Scottish Championship ·
Queen's Park vs Raith Rovers
Queen's Park
Raith Rovers
Diễn biến
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 48’ S. Welsh Thẻ vàng
- 53’ A. Bannon Thẻ vàng
- 71’ K. Turner Thẻ vàng
- Hết giờ · 0 - 0
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Queen's Park
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Raith Rovers
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Queen's Park | Raith Rovers |
|---|---|---|
| Sân nhà của Queen's Park | 1 | 7 |
| Sân nhà của Raith Rovers | 3 | 7 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/01/24 | Raith Rovers 1-2 Queen's ParkHT 1-1 · Scottish Championship | 0.5/1 | T | H | 1.61 / 4.15 / 4.25 | 9-2 |
| 11/11/23 | Queen's Park 2-3 Raith RoversHT 0-1 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Tài | 2.64 / 3.4 / 2.34 | 5-1 |
| 02/09/23 | Raith Rovers 3-2 Queen's ParkHT 1-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Tài | 2.13 / 3.5 / 2.89 | 8-1 |
| 01/04/23 | Raith Rovers 2-0 Queen's ParkHT 1-0 · Scottish Championship | 0 | B | Xỉu | 2.47 / 3.55 / 2.42 | 5-2 |
| 17/02/23 | Queen's Park 1-1 Raith RoversHT 0-0 · Scottish Championship | 0.5 | B | Xỉu | 2.02 / 3.55 / 3.1 | 4-3 |
| 11/01/23 | Queen's Park 0-1 Raith RoversHT 0-0 · Scottish Challenge Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.2 / 3.55 / 2.76 | 11-7 |
| 19/11/22 | Raith Rovers 2-5 Queen's ParkHT 1-2 · Scottish Championship | 0.5 | T | Tài | 1.97 / 3.55 / 3.25 | 5-0 |
| 01/10/22 | Queen's Park 1-0 Raith RoversHT 0-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.2 / 3.5 / 2.77 | 13-2 |
| 03/07/21 | Raith Rovers 2-2 Queen's ParkHT 1-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 1.72 / 3.6 / 3.45 | 10-2 |
| 24/11/18 | Queen's Park 0-3 Raith RoversHT 0-2 · Scotland FA Cup | 0.5/1 | B | Tài | 4.75 / 3.95 / 1.65 | 4-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Queen's Park. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Queen's Park
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Raith Rovers
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 40 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 19 | 47.5% |
| Hòa | 9 | 22.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 17.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.5% |
So sánh theo vòng
| Queen's Park BT-BB | % thắng | Raith Rovers BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-31 | 25% | 37-28 | 55% |
| Vòng 19 | 29-30 | 26% | 36-27 | 58% |
| Vòng 18 | 27-28 | 28% | 33-25 | 56% |
| Vòng 17 | 25-26 | 29% | 30-25 | 53% |
| Vòng 16 | 23-23 | 31% | 28-24 | 50% |
| Vòng 15 | 23-20 | 33% | 24-21 | 47% |
| Vòng 14 | 22-16 | 36% | 22-20 | 43% |
| Vòng 13 | 22-15 | 38% | 21-20 | 38% |
| Vòng 12 | 22-15 | 42% | 17-16 | 42% |
| Vòng 11 | 21-13 | 45% | 15-14 | 45% |
| Vòng 10 | 19-10 | 50% | 13-13 | 40% |
| Vòng 9 | 17-9 | 44% | 13-12 | 44% |
| Vòng 8 | 15-8 | 38% | 12-10 | 50% |
| Vòng 7 | 14-6 | 43% | 11-8 | 57% |
| Vòng 6 | 13-6 | 33% | 9-5 | 67% |
| Vòng 5 | 10-6 | 20% | 7-4 | 60% |
| Vòng 4 | 10-6 | 25% | 5-3 | 50% |
| Vòng 3 | 9-3 | 33% | 5-3 | 67% |
| Vòng 2 | 3-3 | 0% | 3-0 | 100% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 1.03 -0/0.5 0.76 | 0.85 -0/0.5 0.98 |
| Crown | 0.99 -0/0.5 0.83 | 0.88 -0/0.5 0.96 |
| Bet365 | 0.98 -0/0.5 0.88 | 0.87 -0/0.5 0.92 |
| 1.35 0 0.57 | 1.3 0 0.6 | |
| 0.7 -0.5 1.1 | 0.65 -0.5 1.2 | |
| 0.52 -0.5/1 1.42 | 0.5 -0.5/1 1.5 | |
| William Hill | 0.88 -0/0.5 0.81 | 0.88 -0/0.5 0.87 |
| BetVictor | 0.93 -0/0.5 0.83 | 0.89 -0/0.5 0.95 |
| 0.7 -0.5 1.08 | 0.65 -0.5 1.15 | |
| 1.3 0 0.55 | 1.23 0 0.63 | |
| Mansion88 | 0.91 -0/0.5 0.85 | 0.85 -0/0.5 0.99 |
| Interwetten | 0.65 -0.5 1.1 | 0.65 -0.5 1.1 |
| 1.3 0 0.55 | 1.2 0 0.6 | |
| 0.33 -1 2.05 | 0.3 -1 2.2 | |
| 188BET | 1 -0/0.5 0.84 | 0.89 -0/0.5 0.97 |
| 12BET | 0.91 -0/0.5 0.85 | 0.85 -0/0.5 0.99 |
| Wanbet | 1 -0/0.5 0.84 | 0.91 -0/0.5 0.97 |
| 0.76 -0.5 1.08 | 0.69 -0.5 1.23 | |
| 0.62 -0.5/1 1.35 | 1.26 0 0.67 | |
| 18BET | 0.89 -0/0.5 0.83 | 0.86 -0/0.5 0.9 |
| 0.69 -0.5 1.07 | 0.68 -0.5 1.13 | |
| 1.34 0 0.54 | 1.3 0 0.59 | |
| Pinnacle | 0.86 -0/0.5 0.91 | 0.93 -0/0.5 0.93 |
| 0.67 -0.5 1.25 | 0.7 -0.5 1.2 | |
| 1.31 0 0.64 | 1.33 0 0.63 | |
| 0.5 -0.5/1 1.67 | 0.51 -0.5/1 1.61 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 1 2.5/3 0.77 | 1.08 2.5/3 0.73 |
| Crown | 1 2.5/3 0.8 | 0.93 2.5 0.89 |
| Ladbrokes | 0.75 2.5 0.95 | 0.83 2.5 0.85 |
| 0.25 1.5 2.7 | 0.28 1.5 2.4 | |
| 1.8 3.5 0.4 | 2.1 3.5 0.33 | |
| 0.05 0.5 9 | 0.05 0.5 8.5 | |
| Bet365 | 0.78 2.5 1.1 | 0.97 2.5 0.82 |
| 0.55 2/2.5 1.37 | 0.65 2/2.5 1.2 | |
| 0.97 2.5/3 0.82 | 1.1 2.5/3 0.7 | |
| 1.25 3 0.62 | 1.5 3 0.5 | |
| William Hill | 0.85 2.5 0.85 | 0.8 2.5 0.91 |
| BetVictor | 0.95 2.5/3 0.83 | 0.95 2.5 0.88 |
| 0.75 2.5 1.02 | 0.7 2/2.5 1.1 | |
| 1.25 3 0.6 | 1.18 2.5/3 0.65 | |
| Mansion88 | 1.01 2.5/3 0.75 | 1.14 2.5/3 0.69 |
| Interwetten | 0.75 2.5 0.95 | 0.75 2.5 0.9 |
| 1.75 3.5 0.4 | 1.85 3.5 0.37 | |
| 0.22 1.5 2.8 | 0.25 1.5 2.6 | |
| 3.8 4.5 0.15 | 4.5 4.5 0.12 | |
| 10BET | 0.9 2.5/3 0.74 | 0.77 2.5 0.91 |
| 0.72 2.5 0.93 | 0.97 2.5/3 0.72 | |
| 1.19 3 0.55 | 0.57 2/2.5 1.21 | |
| 0.53 2/2.5 1.25 | 1.3 3 0.53 | |
| 188BET | 1.01 2.5/3 0.81 | 0.94 2.5 0.9 |
| 12BET | 1.01 2.5/3 0.75 | 1.14 2.5/3 0.69 |
| Wanbet | 0.8 2.5 1.02 | 1 2.5 0.86 |
| 1.03 2.5/3 0.79 | 0.74 2/2.5 1.13 | |
| 0.62 2/2.5 1.31 | 1.26 2.5/3 0.65 | |
| 18BET | 1 2.5/3 0.74 | 0.88 2.5 0.89 |
| 0.79 2.5 0.94 | 1.12 2.5/3 0.69 | |
| 0.58 2/2.5 1.26 | 0.66 2/2.5 1.17 | |
| Pinnacle | 0.79 2.5 0.97 | 0.87 2.5 0.97 |
| 1.04 2.5/3 0.79 | 1.08 2.5/3 0.76 | |
| 0.61 2/2.5 1.35 | 0.64 2/2.5 1.28 | |
| 1.41 3 0.58 | 1.46 3 0.56 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| IBCbet | 3.3 3.4 1.92 | 2.84 3.35 2.13 |
| Crown | 2.92 3.4 2.06 | 2.84 3.4 2.2 |
| Ladbrokes | 3.1 3.25 2.05 | 2.9 3.3 2.15 |
| SNAI | 3.25 3.25 2.1 | 3.25 3.25 2.1 |
| Bet365 | 3.25 3.25 2.1 | 3.2 3.1 2.2 |
| William Hill | 3.3 3.2 2.05 | 3.1 3.5 2.05 |
| BetVictor | 3 3.3 2.05 | 3.13 3.5 2.2 |
| Mansion88 | 3 3.35 2.03 | 2.87 3.25 2.15 |
| Interwetten | 3.3 3.15 2.1 | 3.15 3.25 2.15 |
| 10BET | 3.15 3.15 2.06 | 3.05 3.3 2.13 |
| 188BET | 2.92 3.4 2.06 | 2.84 3.4 2.2 |
| 12BET | 3 3.35 2.03 | 2.87 3.25 2.15 |
| Wanbet | 3.01 3.38 2.02 | 2.93 3.3 2.18 |
| 18BET | 3.1 3.4 2.05 | 3.15 3.4 2.2 |
| Pinnacle | 3.08 3.37 2.21 | 3.15 3.64 2.21 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.72 -0/0.5 1.07 | 0.66 -0/0.5 1.2 |
| Crown | 0.68 -0/0.5 1.16 | 1.13 0 0.72 |
| Bet365 | 1.2 0 0.65 | 1.15 0 0.68 |
| Mansion88 | 0.69 -0/0.5 1.12 | 0.66 -0/0.5 1.22 |
| Interwetten | 1.2 0 0.6 | 1.1 0 0.65 |
| 0.43 -0.5 1.65 | 0.4 -0.5 1.75 | |
| 188BET | 0.69 -0/0.5 1.17 | 1.14 0 0.73 |
| 12BET | 0.69 -0/0.5 1.12 | 0.66 -0/0.5 1.21 |
| Wanbet | 0.69 -0/0.5 1.14 | 1.17 0 0.71 |
| 1.28 0 0.6 | 0.61 -0/0.5 1.33 | |
| 18BET | 0.64 -0/0.5 1.15 | 1.17 0 0.65 |
| 1.21 0 0.61 | 0.62 -0/0.5 1.2 | |
| 0.42 -0.5 1.7 | 0.41 -0.5 1.77 | |
| Pinnacle | 0.6 -0/0.5 1.12 | 1.24 0 0.67 |
| 1.15 0 0.57 | 0.65 -0/0.5 1.24 | |
| 0.38 -0.5 1.47 | 0.43 -0.5 1.81 | |
| 1.82 0/0.5 0.25 | 1.99 0/0.5 0.39 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.71 1 1.06 | 0.8 1 1.01 |
| Crown | 0.77 1 1.03 | 0.84 1 0.98 |
| Bet365 | 0.75 1 1.05 | 0.88 1 0.93 |
| William Hill | 0.36 0.5 2 | 0.36 0.5 2 |
| Mansion88 | 0.72 1 1.06 | 0.86 1 0.96 |
| Interwetten | 1.55 1.5 0.45 | 1.65 1.5 0.43 |
| 0.35 0.5 1.95 | 0.37 0.5 1.85 | |
| 188BET | 0.78 1 1.04 | 0.85 1 0.99 |
| 12BET | 0.72 1 1.06 | 0.86 1 0.96 |
| Wanbet | 0.76 1 1.06 | 0.98 1 0.88 |
| 1.21 1/1.5 0.64 | 0.59 0.5/1 1.36 | |
| 18BET | 0.72 1 1.03 | 0.82 1 0.92 |
| 1.2 1/1.5 0.61 | 1.32 1/1.5 0.57 | |
| 0.46 0.5/1 1.57 | 0.51 0.5/1 1.45 | |
| Pinnacle | 0.7 1 1 | 0.77 1 1.07 |
| 1.16 1/1.5 0.56 | 1.26 1/1.5 0.64 | |
| 0.42 0.5/1 1.39 | 0.49 0.5/1 1.63 | |
| 1.6 1.5 0.33 | 1.75 1.5 0.45 |
Xu hướng Queen's Park
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 15-0-13 | 53.6% | 18-9 | 64.3% |
| Sân nhà | 14 | 7-0-7 | 50% | 10-4 | 71.4% |
| Sân khách | 14 | 8-0-6 | 57.1% | 8-5 | 57.1% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 11-6-11 | 39.3% | 9-11 | 32.1% |
| Sân nhà | 14 | 5-4-5 | 35.7% | 3-8 | 21.4% |
| Sân khách | 14 | 6-2-6 | 42.9% | 6-3 | 42.9% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Queen's Park trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Raith Rovers
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 18-1-9 | 64.3% | 16-11 | 57.1% |
| Sân nhà | 14 | 7-1-6 | 50% | 7-6 | 50% |
| Sân khách | 14 | 11-0-3 | 78.6% | 9-5 | 64.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 17-3-8 | 60.7% | 11-10 | 39.3% |
| Sân nhà | 14 | 9-0-5 | 64.3% | 5-6 | 35.7% |
| Sân khách | 14 | 8-3-3 | 57.1% | 6-4 | 42.9% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Raith Rovers trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Queen's Park
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/24 | Queen's Park 2-2 Partick ThistleHT 1-0 · Scottish Championship | 0.5 | T | Tài | 2.99 / 3.65 / 2.03 | 6-7 |
| 02/03/24 | Airdrie United 1-1 Queen's ParkHT 0-1 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.23 / 3.35 / 2.85 | 8-4 |
| 27/02/24 | Queen's Park 6-0 ArbroathHT 3-0 · Scottish Championship | 0.5/1 | T | Tài | 1.71 / 3.7 / 4.05 | 5-2 |
| 24/02/24 | Dundee United 3-1 Queen's ParkHT 2-1 · Scottish Championship | 1.5 | B | Tài | 1.29 / 5.1 / 7.8 | 5-2 |
| 17/02/24 | Queen's Park 0-0 Greenock MortonHT 0-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.85 / 3.4 / 2.19 | 1-5 |
| 10/02/24 | Dunfermline Athletic 0-3 Queen's ParkHT 0-0 · Scottish Championship | 0 | T | Tài | 2.35 / 3.55 / 2.54 | 0-3 |
| 03/02/24 | Inverness 0-1 Queen's ParkHT 0-0 · Scottish Championship | 0.5 | T | Xỉu | 1.89 / 3.5 / 3.5 | 4-4 |
| 27/01/24 | Queen's Park 1-2 Ayr UnitedHT 0-1 · Scottish Championship | 0 | B | Tài | 2.33 / 3.45 / 2.62 | 1-3 |
| 13/01/24 | Raith Rovers 1-2 Queen's ParkHT 1-1 · Scottish Championship | 0.5/1 | T | H | 1.61 / 4.15 / 4.25 | 9-2 |
| 05/01/24 | Queen's Park 2-1 Dunfermline AthleticHT 0-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Tài | 2.88 / 3.7 / 2.08 | 7-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Queen's Park. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Raith Rovers
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/24 | Raith Rovers 2-0 Dunfermline AthleticHT 1-0 · Scottish Championship | 0.5 | T | Xỉu | 1.99 / 3.2 / 3.5 | 5-8 |
| 01/03/24 | Arbroath 3-2 Raith RoversHT 0-1 · Scottish Championship | 1 | B | Tài | 5 / 3.95 / 1.54 | 1-9 |
| 27/02/24 | Raith Rovers 0-0 Greenock MortonHT 0-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.46 / 3.4 / 2.49 | 4-7 |
| 24/02/24 | Ayr United 1-2 Raith RoversHT 1-2 · Scottish Championship | 0 | T | Tài | 2.59 / 3.4 / 2.39 | 3-6 |
| 16/02/24 | Raith Rovers 2-1 Dundee UnitedHT 1-1 · Scottish Championship | 0.5 | T | Tài | 3.3 / 3.3 / 2.02 | 4-7 |
| 02/02/24 | Raith Rovers 0-1 Airdrie UnitedHT 0-1 · Scottish Challenge Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.06 / 3.3 / 3 | 2-7 |
| 27/01/24 | Raith Rovers 2-3 InvernessHT 1-3 · Scottish Championship | 0.5 | B | Tài | 1.85 / 3.35 / 3.85 | 6-1 |
| 20/01/24 | Livingston 2-1 Raith RoversHT 1-1 · Scotland FA Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2.27 / 3.1 / 2.82 | 7-9 |
| 13/01/24 | Raith Rovers 1-2 Queen's ParkHT 1-1 · Scottish Championship | 0.5/1 | B | H | 1.61 / 4.15 / 4.25 | 9-2 |
| 06/01/24 | Airdrie United 1-0 Raith RoversHT 1-0 · Scottish Championship | 0 | B | Xỉu | 2.51 / 3.3 / 2.51 | 5-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Raith Rovers. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Queen's Park
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 10 | 11 | 1 | 1 | 15 | 26 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 6 | 0 | 1 | 8 | 13 |
| Sân khách | 1 | 7 | 5 | 1 | 0 | 7 | 13 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | 4 | 0 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 3 | 5 | 1 | 4 | 7 | 6 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 3 | 2 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 2 | 5 | 1 | 2 | 3 | 5 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 |
Raith Rovers
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 8 | 12 | 3 | 2 | 25 | 24 |
| Sân nhà | 1 | 5 | 4 | 2 | 2 | 13 | 14 |
| Sân khách | 2 | 3 | 8 | 1 | 0 | 12 | 10 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 1 | 7 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 7 | 5 | 4 | 2 | 3 | 1 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 2 | 4 | 3 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 7 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 6 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Queen's Park ghi bàn | thủng lưới | Raith Rovers ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 9.6% | 19.2% | 2.6% |
| 16-30' | 7.1% | 9.6% | 15.4% | 10.5% |
| 31-45' | 14.3% | 23.1% | 17.3% | 18.4% |
| 46-60' | 26.2% | 15.4% | 9.6% | 21.1% |
| 61-75' | 21.4% | 21.2% | 7.7% | 34.2% |
| 76-90+' | 11.9% | 15.4% | 19.2% | 13.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Queen's Park ghi bàn | thủng lưới | Raith Rovers ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.2% | 7.8% | 17.4% | 5.9% |
| 16-30' | 9.1% | 13% | 12.8% | 17.6% |
| 31-45' | 13.6% | 20.8% | 17.4% | 17.6% |
| 46-60' | 21.2% | 16.9% | 14% | 20.6% |
| 61-75' | 22.7% | 20.8% | 11.6% | 27.9% |
| 76-90+' | 15.2% | 15.6% | 18.6% | 10.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.