Hạng nhất Pháp ·

Quevilly vs Amiens

Quevilly Quevilly
3 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 3
Amiens Amiens

Diễn biến

  1. 20’ 1 - 0 B. Pierret Kiến tạo: L. Delaurier-Chaubet
  2. 33’ 1 - 1 L. Mafouta Kiến tạo: F. Boya
  3. 38’ S. Soumano Thẻ vàng
  4. 45+2’ 1 - 2 L. Mafouta (pen.) Penalty
  5. 45+3’ 1 - 3 L. Mafouta Kiến tạo: K. Kaiboue
  6. Hết hiệp 1 · 1 - 3
  7. 58’ 2 - 3 K. Coulibaly
  8. 74’ M. Jaouab Thẻ vàng
  9. 82’ 3 - 3 A. Batisse
  10. Hết giờ · 3 - 3

Thống kê

58%Kiểm soát bóng42%
19Tổng số cú sút10
8Sút trúng đích3
11Sút ra ngoài7
4Sút bị chặn1
7Phạt góc0
0Việt vị3
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Cứu thua5
563Số đường chuyền422

Đội hình

Quevilly 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Benjamin Leroy
Hậu vệ
  • 58 Alpha Sissoko
  • 6 Antoine Batisse
  • 5 Till Cissokho
  • 7 Jason Pendant ↓
Tiền vệ
  • 4 Balthazar Pierret ↓
  • 31 Denis Will Poha ↓
Tiền vệ
  • 23 Logan Delaurier Chaubet ↓
  • 93 Mamadou Camara
  • 12 Garland Gbelle ↓
Tiền đạo
  • 9 Sambou Soumano
Dự bị
  • 8 Noah Cadiou ↑
  • Nadjib Cisse
  • Kalifa Coulibaly ↑
  • 30 Arsene Courel
  • Samuel Loric ↑
  • 17 Gustavo Sangare ↑
  • 90 Papa Ndiaga Yade ↑

HLV: Jean-Louis Garcia

Amiens 4-1-4-1
Thủ môn
  • 1 Regis Gurtner
Hậu vệ
  • 3 Sebastian Ring
  • 2 Mamadou Fofana
  • 4 Nicholas Opoku
  • 13 Mohamed Jaouab
Tiền vệ
  • 17 Mounir Chouiar ↓
  • 20 Kylian Kaiboue ↓
  • 29 Frank Boya
  • 7 Antoine Leautey ↓
Tiền vệ
  • 25 Owen Gene
Tiền đạo
  • 9 Louis Mafouta
Dự bị
  • 88 Ayoub Amraoui
  • 14 Maxime Do Couto Teixeira ↑
  • 25 Jeremy Gelin
  • 99 Jack Lahne ↑
  • 10 Mohamed Ayman Ouhatti ↑
  • Alexis Sauvage
  • 3 Osaze Urhoghide

HLV: Omar Daf

Lực lượng

Quevilly

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
10Alexandre BonnetTiền vệ tráiĐứt dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Benjamin Leroy
  • 7Jason Pendant
  • 5Till Cissokho
  • 6Antoine Batisse
  • 20Nadjib Cisse
  • 17Gustavo Sangare
  • 8Noah Cadiou
  • 90Papa Ndiaga Yade
  • 12Garland Gbelle
  • 93Mamadou Camara
  • 19Kalifa Coulibaly

Dự bị trận trước

  • 10Alexandre Bonnet
  • 16Kayne Bonnevie
  • 23Logan Delaurier Chaubet
  • 14Alan Do Marcolino
  • 22Samuel Loric
  • 31Denis Will Poha
  • 9Sambou Soumano

Amiens

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 16Alexis Sauvage
  • 39Amine Chabane
  • 6Thomas Monconduit
  • 34Siaka Bakayoko
  • 14Antoine Leautey
  • 45Ibrahim Fofana
  • 20Kylian Kaiboue
  • 44Coleen Louis
  • 10Nordine Kandil
  • 90Samuel Ntamack
  • 19Yanis Rafii

Dự bị trận trước

  • 46Oscar Aissat
  • 40Paul Bernardoni
  • 28Ababacar Moustapha Lo
  • 8Victor Lobry
  • 18Messy Mubundu Manitu
  • 87Enzo Somon
  • 23Aly Traore

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 11 lần gặp nhau

5Quevilly thắng
4Hòa
2Amiens thắng
Số trận thắngQuevillyAmiens
Sân nhà của Quevilly11
Sân nhà của Amiens41

Lịch sử đối đầu

Kết quả5T 3H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 3 · Thua 2
Tài / Xỉu3 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
05/08/23Amiens 1-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 20BXỉu2.44 / 3.15 / 2.689-2
26/05/23Quevilly 1-3 AmiensHT 1-0 · France Ligue 20/0.5BTài2.33 / 3.25 / 2.7410-4
12/11/22Amiens 0-2 QuevillyHT 0-1 · France Ligue 20.5TH2.02 / 3 / 3.79-8
23/09/22Amiens 2-5 QuevillyHT 1-2 · International Club Friendly---- / - / ----
23/07/22Amiens 1-1 QuevillyHT 1-1 · International Club Friendly---- / - / ----
26/01/22Quevilly 1-1 AmiensHT 0-1 · France Ligue 20/0.5TXỉu3.3 / 3.1 / 2.116-2
07/08/21Amiens 1-3 QuevillyHT 1-2 · France Ligue 20.5TTài1.9 / 3.05 / 4.056-1
29/07/16Quevilly 1-0 AmiensHT 0-0 · International Club Friendly---- / - / -7-2
29/03/13Amiens 1-2 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 31/1.5TTài1.25 / 5.2 / 9---
19/10/12Quevilly 0-0 AmiensHT 0-0 · France Ligue 30/0.5TXỉu3.75 / 3.1 / 1.95---

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Quevilly. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Quevilly

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 7.89%
Thắng cách biệt 1 bàn4 10.53%
Hòa17 44.74%
Thua cách biệt 1 bàn14 36.84%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Amiens

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 7.89%
Thắng cách biệt 1 bàn9 23.68%
Hòa17 44.74%
Thua cách biệt 1 bàn4 10.53%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 13.16%

So sánh theo vòng

Quevilly
BT-BB
% thắngAmiens
BT-BB
% thắng
Vòng 2028-2625%17-1730%
Vòng 1926-2326%16-1726%
Vòng 1823-2122%16-1528%
Vòng 1720-2018%15-1524%
Vòng 1620-2019%13-1325%
Vòng 1518-1820%13-1327%
Vòng 1418-1721%12-1129%
Vòng 1318-1623%11-1123%
Vòng 1216-1325%10-1117%
Vòng 1115-1227%9-119%
Vòng 1011-1020%8-1010%
Vòng 911-922%8-811%
Vòng 89-913%7-713%
Vòng 79-914%7-714%
Vòng 69-917%6-617%
Vòng 59-920%5-520%
Vòng 48-825%2-40%
Vòng 37-633%0-10%
Vòng 24-350%0-10%
Vòng 10-00%0-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet- - -1.03 0/0.5 0.88
1.21 0.5 0.731.28 0.5 0.69
0.57 0 1.510.65 0 1.35
1.58 0.5/1 0.541.81 0.5/1 0.46
0.41 -0/0.5 20.49 -0/0.5 1.72
2.43 1 0.322.77 1 0.27
Macauslot0.76 0/0.5 0.940.86 0/0.5 0.84
1.03 0.5 0.671.06 0.5 0.64
Crown0.82 0/0.5 11.06 0/0.5 0.82
1.2 0.5 0.710.68 0 1.25
Bet3650.85 0/0.5 11 0/0.5 0.85
1.1 0.5 0.71.2 0.5 0.65
0.5 0 1.50.57 0 1.35
0.37 -0/0.5 20.42 -0/0.5 1.75
William Hill0.82 0/0.5 0.960.9 0/0.5 0.87
YSB0.88 0/0.5 1.041.07 0/0.5 0.87
1.18 0.5 0.760.66 0 1.37
BetVictor0.84 0/0.5 0.980.97 0/0.5 0.84
1.1 0.5 0.70.63 0 1.22
0.52 0 1.461.25 0.5 0.61
Mansion880.87 0/0.5 0.991.06 0/0.5 0.86
1.16 0.5 0.741.33 0.5 0.67
0.57 0 1.470.69 0 1.29
Interwetten1.05 0.5 0.71.2 0.5 0.6
0.5 0 1.40.55 0 1.3
188BET0.83 0/0.5 1.011.08 0/0.5 0.82
1.21 0.5 0.720.71 0 1.23
12BET0.88 0/0.5 1.041.06 0/0.5 0.86
1.21 0.5 0.740.69 0 1.29
0.57 0 1.531.4 0.5 0.63
1.58 0.5/1 0.551.88 0.5/1 0.45
Wanbet0.85 0/0.5 1.011.04 0/0.5 0.86
1.13 0.5 0.740.67 0 1.29
0.56 0 1.511.31 0.5 0.66
18BET1.03 0.5 0.770.99 0/0.5 0.84
0.74 0/0.5 1.080.64 0 1.28
1.41 0.5/1 0.551.32 0.5 0.62
Pinnacle1.04 0.5 0.771.05 0/0.5 0.85
0.74 0/0.5 1.080.67 0 1.31
1.42 0.5/1 0.561.42 0.5 0.61
0.44 0 1.770.47 -0/0.5 1.82

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet- - -0.84 2 1.05
1.26 2/2.5 0.681.13 2/2.5 0.77
0.67 1.5/2 1.280.62 1.5/2 1.36
0 0 01.47 2.5 0.57
0 0 00.48 1.5 1.69
0 0 01.92 2.5/3 0.41
Macauslot0.74 2 0.860.74 2 0.86
0.94 2/2.5 0.660.94 2/2.5 0.66
Crown0.84 2 0.961.11 2/2.5 0.76
1.17 2/2.5 0.710.82 2 1.04
Ladbrokes1.37 2.5 0.531.3 2.5 0.55
0.44 1.5 1.60.44 1.5 1.62
3.33 3.5 0.183.2 3.5 0.2
0.09 0.5 5.50.09 0.5 5.5
Bet3650.88 2 0.980.8 2 1.05
0.62 1.5/2 1.251.07 2/2.5 0.72
1.15 2/2.5 0.670.57 1.5/2 1.35
1.42 2.5 0.521.37 2.5 0.55
William Hill1.38 2.5 0.531.3 2.5 0.57
YSB0.89 2 1.010.83 2 1.09
1.22 2/2.5 0.711.15 2/2.5 0.78
0.6 1.5/2 1.360.6 1.5/2 1.36
BetVictor0.82 2 0.990.79 2 1.04
1.09 2/2.5 0.711.05 2/2.5 0.73
0.6 1.5/2 1.270.58 1.5/2 1.31
Mansion880.81 2 1.030.85 2 1.05
1.2 2/2.5 0.691.13 2/2.5 0.78
0.64 1.5/2 1.290.62 1.5/2 1.38
Interwetten1.3 2.5 0.551.3 2.5 0.55
0.45 1.5 1.550.43 1.5 1.65
3.4 3.5 0.173 3.5 0.2
0.07 0.5 60.07 0.5 6
10BET0.75 2 0.930.74 2 0.98
1.04 2/2.5 0.671.03 2/2.5 0.7
0.55 1.5/2 1.250.54 1.5/2 1.31
1.32 2.5 0.521.32 2.5 0.54
188BET0.85 2 0.971.07 2/2.5 0.81
1.19 2/2.5 0.720.79 2 1.09
12BET0.8 2 1.110.85 2 1.05
1.13 2/2.5 0.781.13 2/2.5 0.78
0.64 1.5/2 1.350.62 1.5/2 1.38
1.4 2.5 0.611.47 2.5 0.58
Wanbet0.82 2 1.021.08 2/2.5 0.8
1.13 2/2.5 0.720.77 2 1.12
0.65 1.5/2 1.291.36 2.5 0.61
18BET0.79 2 10.8 2 1.04
1.11 2/2.5 0.711.1 2/2.5 0.75
0.58 1.5/2 1.360.59 1.5/2 1.39
Pinnacle0.79 2 10.81 2 1.08
1.11 2/2.5 0.711.13 2/2.5 0.76
0.57 1.5/2 1.350.58 1.5/2 1.45
1.42 2.5 0.541.46 2.5 0.58
Nhà cái #481.08 2/2.5 0.661.08 2/2.5 0.66
1.4 2.5 0.51.4 2.5 0.5
3.4 3.5 0.153.4 3.5 0.15

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
IBCbet- - -2.28 2.97 3.3
Macauslot2.03 3.07 3.272.06 3.07 3.2
Crown2.08 3.15 3.352.21 2.99 3.2
Ladbrokes2.05 3 3.32.25 2.87 3.1
SNAI2.1 3 3.52.1 3 3.5
Bet3652.15 3.1 3.52.25 3.1 3.2
William Hill2.1 3.1 3.52.25 3.1 3.2
YSB2.09 3 3.42.28 2.9 3.3
BetVictor2.05 3 3.42.3 3.1 3.2
Mansion882.1 3.1 3.452.33 2.95 3.2
Interwetten2 3.2 3.82.25 2.95 3.2
10BET1.97 3.15 3.752.25 3.1 3.3
188BET2.08 3.15 3.352.21 2.99 3.2
12BET2.21 3.2 3.22.4 2.94 3.1
Wanbet2.05 3.05 3.272.29 3.17 3.03
18BET2 3.1 3.82.25 3.1 3.2
Pinnacle2.03 3.15 3.872.42 3.08 3.33
Nhà cái #482.13 2.85 3.22.13 2.85 3.2

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet- - -0.72 0 1.2
0.58 0 1.41.4 0/0.5 0.6
- - -0.4 -0/0.5 1.96
2.77 0.5/1 0.233.33 0.5/1 0.19
Macauslot0.5 0 1.150.5 0 1.15
Crown1.21 0/0.5 0.640.72 0 1.19
0.6 0 1.381.42 0/0.5 0.58
Bet3651.3 0/0.5 0.60.68 0 1.15
YSB1.2 0/0.5 0.710.66 0 1.3
- - -1.4 0/0.5 0.56
Mansion881.22 0/0.5 0.661.4 0/0.5 0.61
0.54 0 1.420.72 0 1.22
188BET1.23 0/0.5 0.650.73 0 1.2
0.61 0 1.41.44 0/0.5 0.59
12BET1.23 0/0.5 0.690.72 0 1.21
0.58 0 1.421.44 0/0.5 0.59
0.31 -0/0.5 2.320.41 -0/0.5 1.96
2.7 0.5/1 0.253.33 0.5/1 0.2
Wanbet1.2 0/0.5 0.650.67 0 1.23
0.55 0 1.361.36 0/0.5 0.59
1.75 0.5 0.430.35 -0/0.5 2.04
18BET1.12 0/0.5 0.710.73 0 1.14
0.48 0 1.611.42 0/0.5 0.58
1.74 0.5 0.440.39 -0/0.5 2.05
Pinnacle1.11 0/0.5 0.70.74 0 1.16
0.47 0 1.591.47 0/0.5 0.57
1.72 0.5 0.430.4 -0/0.5 2.06
0.26 -0/0.5 2.642.19 0.5 0.37

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet- - -0.78 0.5/1 1.12
1.47 1 0.551.38 1 0.61
- - -0.55 0.5 1.51
0 0 01.96 1/1.5 0.4
Macauslot0.68 0.5/1 0.920.68 0.5/1 0.92
Crown0.78 0.5/1 1.020.82 0.5/1 1.04
1.35 1 0.61.29 1 0.63
Bet3650.8 0.5/1 10.75 0.5/1 1.05
William Hill0.5 0.5 1.50.5 0.5 1.5
YSB0.81 0.5/1 1.070.76 0.5/1 1.06
- - -1.37 1 0.53
Mansion880.82 0.5/1 1.020.78 0.5/1 1.13
1.38 1 0.561.38 1 0.62
Interwetten0.55 0.5 1.30.55 0.5 1.3
2.4 1.5 0.272.4 1.5 0.27
188BET0.79 0.5/1 1.030.83 0.5/1 1.05
1.36 1 0.611.31 1 0.64
12BET0.77 0.5/1 1.120.78 0.5/1 1.13
1.38 1 0.61.38 1 0.62
0.53 0.5 1.530.55 0.5 1.53
1.88 1/1.5 0.411.96 1/1.5 0.41
Wanbet0.76 0.5/1 1.060.76 0.5/1 1.11
1.28 1 0.61.33 1 0.61
0.55 0.5 1.440.53 0.5 1.49
18BET0.74 0.5/1 1.060.79 0.5/1 1.04
1.31 1 0.61.38 1 0.59
0.51 0.5 1.530.58 0.5 1.42
Pinnacle0.74 0.5/1 1.060.74 0.5/1 1.15
1.29 1 0.591.27 1 0.66
0.5 0.5 1.510.51 0.5 1.61
1.93 1/1.5 0.381.93 1/1.5 0.43
Nhà cái #482.45 1.5 0.252.45 1.5 0.25
1.88 1/1.5 0.351.88 1/1.5 0.35
3.6 1.5/2 0.143.6 1.5/2 0.14

Xu hướng Quevilly

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3312-2-1936.4%17-1651.5%
Sân nhà163-1-1218.8%7-943.8%
Sân khách179-1-752.9%10-758.8%
6 trận gần nhất · kèoTBBTTB50%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3310-11-1230.3%19-1157.6%
Sân nhà163-4-918.8%8-550%
Sân khách177-7-341.2%11-664.7%
6 trận gần nhất · kèoTBBBTH33.3%
Tài/XỉuXỉuHTàiTàiTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Quevilly trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Amiens

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3314-5-1442.4%8-2324.2%
Sân nhà175-3-929.4%5-1129.4%
Sân khách169-2-556.2%3-1218.8%
6 trận gần nhất · kèoHTBTHB33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉuXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3312-10-1136.4%14-1442.4%
Sân nhà173-8-617.6%7-841.2%
Sân khách169-2-556.2%7-643.8%
6 trận gần nhất · kèoHBTTHB33.3%
Tài/XỉuTàiTàiHXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Amiens trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Quevilly

Kết quả3T 5H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
13/04/24Quevilly 4-3 AJ AuxerreHT 1-1 · France Ligue 20/0.5TTài2.9 / 3.25 / 2.236-8
06/04/24Rodez Aveyron 3-3 QuevillyHT 2-1 · France Ligue 20/0.5TTài2.23 / 3.2 / 2.966-7
30/03/24Quevilly 1-2 CaenHT 0-2 · France Ligue 20/0.5BTài2.28 / 2.91 / 3.1510-3
16/03/24Quevilly 1-1 TroyesHT 0-1 · France Ligue 20.5BXỉu2.05 / 3.15 / 3.41-1
09/03/24Bordeaux 0-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 20/0.5TXỉu2.19 / 3.3 / 2.967-3
02/03/24FC Annecy 0-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 20HXỉu2.82 / 2.83 / 2.5510-0
24/02/24Quevilly 0-0 Paris FCHT 0-0 · France Ligue 20HXỉu2.38 / 3.15 / 2.753-3
17/02/24Pau FC 0-2 QuevillyHT 0-2 · France Ligue 20TXỉu2.66 / 3.2 / 2.449-3
10/02/24Quevilly 0-1 BastiaHT 0-1 · France Ligue 20.5BXỉu1.98 / 3.2 / 3.557-4
03/02/24Stade Lavallois MFC 2-4 QuevillyHT 0-2 · France Ligue 20/0.5TTài2.23 / 2.94 / 3.23-5

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Quevilly. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Amiens

Kết quả1T 7H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 4 · Thua 2
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
13/04/24Concarneau 0-0 AmiensHT 0-0 · France Ligue 20HXỉu2.79 / 2.98 / 2.463-6
06/04/24Guingamp 0-0 AmiensHT 0-0 · France Ligue 20.5TXỉu2.03 / 3.05 / 3.613-4
30/03/24Amiens 2-3 Pau FCHT 1-0 · France Ligue 20.5BTài2 / 3.2 / 3.51-5
16/03/24Angers 1-3 AmiensHT 1-0 · France Ligue 20.5/1TTài1.81 / 3.25 / 4.153-5
09/03/24Amiens 1-1 Rodez AveyronHT 1-1 · France Ligue 20HXỉu2.48 / 3 / 2.737-4
02/03/24Stade Lavallois MFC 1-1 AmiensHT 1-0 · France Ligue 20/0.5TTài2.2 / 2.94 / 3.37-6
24/02/24Ajaccio 0-0 AmiensHT 0-0 · France Ligue 20/0.5TXỉu2.23 / 2.58 / 3.82-3
19/02/24Amiens 1-1 BordeauxHT 1-0 · France Ligue 20HXỉu2.79 / 3.15 / 2.367-6
10/02/24Caen 2-0 AmiensHT 0-0 · France Ligue 20/0.5BXỉu2.08 / 3.15 / 3.32-4
03/02/24Amiens 1-1 Paris FCHT 0-0 · France Ligue 20HTài2.87 / 2.83 / 2.510-13

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Amiens. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Quevilly thắng44.21%
Hòa30.53%
Amiens thắng25.25%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Quevilly

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1278422221
Sân nhà74221711
Sân khách536211510

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng4112124027
Sân nhà200152015
Sân khách211172012

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng4664213629
Sân nhà1222001325
Sân khách3442212304

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng4432211211
Sân nhà1121000211
Sân khách3311211000

Amiens

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng13153111414
Sân nhà5920198
Sân khách8611056

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng4215114114
Sân nhà111472001
Sân khách310142113

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2224423135
Sân nhà0213312023
Sân khách2011111112

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2224412012
Sân nhà0213301011
Sân khách2011111001

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútQuevilly
ghi bàn
thủng lướiAmiens
ghi bàn
thủng lưới
1-15'15.6%15.4%12%7.7%
16-30'20%17.9%12%11.5%
31-45'17.8%20.5%28%26.9%
46-60'6.7%17.9%20%19.2%
61-75'22.2%10.3%12%11.5%
76-90+'4.4%10.3%12%11.5%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútQuevilly
ghi bàn
thủng lướiAmiens
ghi bàn
thủng lưới
1-15'11.6%10.1%8.5%10.9%
16-30'17.4%17.4%10.6%9.1%
31-45'20.3%20.3%27.7%27.3%
46-60'8.7%18.8%23.4%18.2%
61-75'17.4%13%8.5%18.2%
76-90+'11.6%13%14.9%7.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕