Hạng nhất Pháp ·
Amiens vs Quevilly
Amiens
1 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 2
Quevilly
1
Diễn biến
- 11’ 1 - 0 C. Akolo Kiến tạo: M. Alphonse
- 19’ 1 - 1 D. Nazon Kiến tạo: G. Gbelle
- 36’ D. Bansais Thẻ vàng
- 39’ 1 - 2 D. Nazon Kiến tạo: Y. Bahassa
- Hết hiệp 1 · 1 - 2
- 50’ A. Diaby Thẻ đỏ
- 58’ 1 - 3 D. Nazon
- 90+4’ Y. Boe-Kane Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 3
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Amiens
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Alexis Sauvage
- 39Amine Chabane
- 6Thomas Monconduit
- 34Siaka Bakayoko
- 14Antoine Leautey
- 45Ibrahim Fofana
- 20Kylian Kaiboue
- 44Coleen Louis
- 10Nordine Kandil
- 90Samuel Ntamack
- 19Yanis Rafii
Dự bị trận trước
- 46Oscar Aissat
- 40Paul Bernardoni
- 28Ababacar Moustapha Lo
- 8Victor Lobry
- 18Messy Mubundu Manitu
- 87Enzo Somon
- 23Aly Traore
Quevilly
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Benjamin Leroy
- 7Jason Pendant
- 5Till Cissokho
- 6Antoine Batisse
- 20Nadjib Cisse
- 17Gustavo Sangare
- 8Noah Cadiou
- 90Papa Ndiaga Yade
- 12Garland Gbelle
- 93Mamadou Camara
- 19Kalifa Coulibaly
Dự bị trận trước
- 10Alexandre Bonnet
- 16Kayne Bonnevie
- 23Logan Delaurier Chaubet
- 14Alan Do Marcolino
- 22Samuel Loric
- 31Denis Will Poha
- 9Sambou Soumano
Phong độ
Amiens
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 21.05% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 2.63% |
| Hòa | 17 | 44.74% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 21.05% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.53% |
Quevilly
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Amiens BT-BB | % thắng | Quevilly BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 19-34 | 5% | 5-7 | 33% |
| Vòng 19 | 19-31 | 5% | 5-7 | 33% |
| Vòng 18 | 18-30 | 6% | 5-7 | 33% |
| Vòng 17 | 15-28 | 0% | 5-7 | 33% |
| Vòng 16 | 14-24 | 0% | 5-7 | 33% |
| Vòng 15 | 14-24 | 0% | 5-7 | 33% |
| Vòng 14 | 14-22 | 0% | 5-7 | 33% |
| Vòng 13 | 13-20 | 0% | 5-7 | 33% |
| Vòng 12 | 12-19 | 0% | 5-7 | 33% |
| Vòng 11 | 11-17 | 0% | 5-7 | 33% |
| Vòng 10 | 11-17 | 0% | 5-7 | 33% |
| Vòng 9 | 11-17 | 0% | 5-7 | 33% |
| Vòng 8 | 10-15 | 0% | 5-7 | 33% |
| Vòng 7 | 6-11 | 0% | 5-7 | 33% |
| Vòng 6 | 6-11 | 0% | 5-7 | 33% |
| Vòng 5 | 6-10 | 0% | 5-6 | 40% |
| Vòng 4 | 4-8 | 0% | 4-6 | 25% |
| Vòng 3 | 3-7 | 0% | 3-3 | 33% |
| Vòng 2 | 2-5 | 0% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.