GHQT Cấp CLB ·
Amiens vs Quevilly
Amiens
Quevilly
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Amiens
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Alexis Sauvage
- 39Amine Chabane
- 6Thomas Monconduit
- 34Siaka Bakayoko
- 14Antoine Leautey
- 45Ibrahim Fofana
- 20Kylian Kaiboue
- 44Coleen Louis
- 10Nordine Kandil
- 90Samuel Ntamack
- 19Yanis Rafii
Dự bị trận trước
- 46Oscar Aissat
- 40Paul Bernardoni
- 28Ababacar Moustapha Lo
- 8Victor Lobry
- 18Messy Mubundu Manitu
- 87Enzo Somon
- 23Aly Traore
Quevilly
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Benjamin Leroy
- 7Jason Pendant
- 5Till Cissokho
- 6Antoine Batisse
- 20Nadjib Cisse
- 17Gustavo Sangare
- 8Noah Cadiou
- 90Papa Ndiaga Yade
- 12Garland Gbelle
- 93Mamadou Camara
- 19Kalifa Coulibaly
Dự bị trận trước
- 10Alexandre Bonnet
- 16Kayne Bonnevie
- 23Logan Delaurier Chaubet
- 14Alan Do Marcolino
- 22Samuel Loric
- 31Denis Will Poha
- 9Sambou Soumano
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 7 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Amiens | Quevilly |
|---|---|---|
| Sân nhà của Amiens | 0 | 2 |
| Sân nhà của Quevilly | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/22 | Amiens 1-1 QuevillyHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/01/22 | Quevilly 1-1 AmiensHT 0-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.3 / 3.1 / 2.11 | 6-2 |
| 07/08/21 | Amiens 1-3 QuevillyHT 1-2 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Tài | 1.9 / 3.05 / 4.05 | 6-1 |
| 29/07/16 | Quevilly 1-0 AmiensHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 29/03/13 | Amiens 1-2 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 3 | 1/1.5 | B | Tài | 1.25 / 5.2 / 9 | --- |
| 19/10/12 | Quevilly 0-0 AmiensHT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.75 / 3.1 / 1.95 | --- |
| 20/07/12 | Quevilly 0-0 AmiensHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.8 / 3.1 / 2.25 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Amiens. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Amiens
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.16% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 21.05% |
| Hòa | 8 | 21.05% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 13.16% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 12 | 31.58% |
Quevilly
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 15.79% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Hòa | 14 | 36.84% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 15.79% |
So sánh theo vòng
| Amiens BT-BB | % thắng | Quevilly BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-29 | 35% | 23-30 | 25% |
| Vòng 19 | 26-28 | 37% | 23-28 | 26% |
| Vòng 18 | 26-26 | 39% | 23-27 | 28% |
| Vòng 17 | 26-26 | 41% | 20-27 | 24% |
| Vòng 16 | 25-25 | 44% | 19-25 | 25% |
| Vòng 15 | 24-23 | 47% | 19-23 | 27% |
| Vòng 14 | 23-21 | 50% | 16-22 | 21% |
| Vòng 13 | 22-17 | 54% | 13-21 | 15% |
| Vòng 12 | 19-15 | 50% | 11-21 | 8% |
| Vòng 11 | 17-11 | 55% | 10-19 | 9% |
| Vòng 10 | 13-10 | 50% | 10-17 | 10% |
| Vòng 9 | 12-9 | 56% | 9-16 | 11% |
| Vòng 8 | 12-6 | 63% | 9-16 | 13% |
| Vòng 7 | 11-6 | 57% | 8-14 | 14% |
| Vòng 6 | 10-6 | 50% | 6-12 | 17% |
| Vòng 5 | 7-5 | 40% | 6-12 | 20% |
| Vòng 4 | 6-4 | 50% | 4-11 | 0% |
| Vòng 3 | 5-3 | 67% | 4-7 | 0% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 1-4 | 0% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Amiens
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6-1-2 | 66.7% | 4-4 | 44.4% |
| Sân nhà | 5 | 4-1-0 | 80% | 2-3 | 40% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4-3-2 | 44.4% | 3-6 | 33.3% |
| Sân nhà | 5 | 1-3-1 | 20% | 1-4 | 20% |
| Sân khách | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-2 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Amiens trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Quevilly
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-1-5 | 33.3% | 6-3 | 66.7% |
| Sân nhà | 5 | 2-1-2 | 40% | 4-1 | 80% |
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-3-3 | 33.3% | 5-4 | 55.6% |
| Sân nhà | 5 | 2-2-1 | 40% | 3-2 | 60% |
| Sân khách | 4 | 1-1-2 | 25% | 2-2 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Quevilly trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Amiens
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/22 | Amiens 3-0 Chamois NiortaisHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Tài | 1.89 / 3.3 / 3.75 | 9-3 |
| 10/09/22 | Caen 3-1 AmiensHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Tài | 1.91 / 3.3 / 3.65 | 7-4 |
| 02/09/22 | Amiens 1-0 GrenobleHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.25 / 3.05 / 3.05 | 6-4 |
| 30/08/22 | Amiens 1-1 Paris FCHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.97 / 3.15 / 2.23 | 3-4 |
| 27/08/22 | Le Havre 1-1 AmiensHT 0-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | H | 2.29 / 2.91 / 3.15 | 11-1 |
| 20/08/22 | Amiens 3-1 BastiaHT 2-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.25 / 2.84 / 3.1 | 5-4 |
| 13/08/22 | Sochaux 0-1 AmiensHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 1.92 / 3.05 / 3.95 | 4-3 |
| 06/08/22 | Amiens 1-0 FC AnnecyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.2 / 3 / 3 | 2-2 |
| 30/07/22 | Metz 3-0 AmiensHT 2-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Tài | 2 / 3.05 / 3.7 | 6-8 |
| 23/07/22 | Amiens 1-1 QuevillyHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Amiens. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Quevilly
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/22 | Quevilly 1-3 Stade Lavallois MFCHT 1-2 · France Ligue 2 | 0 | B | Tài | 2.41 / 3 / 2.84 | 0-2 |
| 10/09/22 | FC Annecy 1-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.23 / 2.9 / 3.25 | 5-2 |
| 02/09/22 | Quevilly 3-3 Chamois NiortaisHT 3-2 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.33 / 3.05 / 2.9 | 0-6 |
| 30/08/22 | Bordeaux 4-0 QuevillyHT 3-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.08 / 3.15 / 3.35 | 5-2 |
| 27/08/22 | Quevilly 2-1 Pau FCHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 1.87 / 3.1 / 4.15 | 4-2 |
| 20/08/22 | Valenciennes 0-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.28 / 3 / 2.86 | 3-6 |
| 15/08/22 | Quevilly 2-2 Saint EtienneHT 2-2 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 3.15 / 3.05 / 2.1 | 3-3 |
| 06/08/22 | Paris FC 2-1 QuevillyHT 2-0 · France Ligue 2 | 0.5/1 | B | Tài | 1.65 / 3.45 / 4.15 | 4-6 |
| 30/07/22 | Quevilly 0-0 Rodez AveyronHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.39 / 2.64 / 3.3 | 4-5 |
| 23/07/22 | Amiens 1-1 QuevillyHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Quevilly. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Amiens
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Quevilly
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Amiens ghi bàn | thủng lưới | Quevilly ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.4% | 7.1% | 18.5% | 23.8% |
| 16-30' | 10.3% | 11.9% | 22.2% | 11.9% |
| 31-45' | 15.4% | 9.5% | 25.9% | 23.8% |
| 46-60' | 15.4% | 21.4% | 3.7% | 9.5% |
| 61-75' | 17.9% | 31% | 14.8% | 16.7% |
| 76-90+' | 23.1% | 16.7% | 14.8% | 9.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Amiens ghi bàn | thủng lưới | Quevilly ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.2% | 6.7% | 17.2% | 22.7% |
| 16-30' | 8.7% | 13.3% | 20.7% | 11.4% |
| 31-45' | 19.6% | 11.1% | 24.1% | 25% |
| 46-60' | 15.2% | 20% | 3.4% | 11.4% |
| 61-75' | 17.4% | 31.1% | 20.7% | 15.9% |
| 76-90+' | 21.7% | 15.6% | 13.8% | 9.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.