Egyptian Premier League ·
Pyramids FC vs NBE SC
Pyramids FC
01:00
15/12/2026
NBE SC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Pyramids FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ahmed El-Shenawi
- 29Karim Hafez
- 4Ahmed Samy
- 3Mahmoud Marei
- 15Mohamed Chibi
- 18Walid El Karti
- 14Mohanad Lasheen
- 23Ahmed Atef
- 27Nasser Maher
- 17Mahmoud Zalaka
- 19Marwan Hamdi
Dự bị trận trước
- 25Odeh Al Fakhouri
- 32Ewerton Paixao Da Silva
- 28Mahmoud Gad
- 6Osama Galal Toeima
- 33Hamed Hamdan
- 80Mohamed Hamdi
- 9Fiston Mayele
- 7Youssef Obama
- 12Ahmed Tawfik
NBE SC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ahmed Sobhi
- 12Ahmed Meteb
- 28Mostafa El Zenary
- 20Amir Medhat
- 13Shefo
- 4Saidou Simpore
- 77Mostafa Shalaby
- 10Mohamed Ibrahim
- 25Mohamed Ashraf
- 9Osama Faisal
- 29Yasser Rayan
Dự bị trận trước
- 24Mostafa Adel Dowidar
- 27Abdelaziz Aziz El Balouti
- 17Ahmed El Nadry
- 5Mohamed Fathi
- 21Ahmed Madbouli
- 23Ahmed Amin,Oufa
- 19Mostafa Abdelrahim Shehata
- 18Ahmed Reda
- 35Youssef Salah
Phong độ
Pyramids FC
5 trận gần nhất
18/09/26Egyptian Premier League
Enppi
1 - 2
Pyramids FC
T
14/09/26CAF Champions League
Pyramids FC
5 - 1
Gor Mahia
T
09/09/26Egyptian Premier League
Pyramids FC
1 - 0
El Gouna FC
T
06/09/26CAF Champions League
Gor Mahia
0 - 2
Pyramids FC
T
01/09/26Egyptian Premier League
Al Masry
0 - 1
Pyramids FC
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 60% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
NBE SC
5 trận gần nhất
15/09/26Egyptian Premier League
Ceramica Cleopatra FC
2 - 0
NBE SC
B
08/09/26Egyptian Premier League
NBE SC
3 - 1
Ghazl El Mahallah
T
31/08/26Egyptian Premier League
Asyut Petroleum
0 - 1
NBE SC
T
27/08/26Egyptian Premier League
NBE SC
0 - 3
Zamalek
B
22/08/26Egyptian Premier League
Abo Qair Semads
1 - 0
NBE SC
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
So sánh theo vòng
| Pyramids FC BT-BB | % thắng | NBE SC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-20 | 60% | 26-23 | 40% |
| Vòng 19 | 35-18 | 63% | 25-23 | 37% |
| Vòng 18 | 31-17 | 61% | 24-22 | 39% |
| Vòng 17 | 29-16 | 59% | 24-22 | 41% |
| Vòng 16 | 26-15 | 56% | 23-22 | 38% |
| Vòng 15 | 25-15 | 53% | 22-19 | 40% |
| Vòng 14 | 22-14 | 50% | 20-17 | 43% |
| Vòng 13 | 22-13 | 54% | 20-16 | 46% |
| Vòng 12 | 19-12 | 50% | 19-15 | 50% |
| Vòng 11 | 18-12 | 45% | 15-13 | 45% |
| Vòng 10 | 17-11 | 50% | 15-12 | 50% |
| Vòng 9 | 16-9 | 56% | 13-11 | 44% |
| Vòng 8 | 15-8 | 63% | 13-9 | 50% |
| Vòng 7 | 15-7 | 71% | 11-8 | 43% |
| Vòng 6 | 12-7 | 67% | 8-7 | 33% |
| Vòng 5 | 9-5 | 60% | 6-6 | 20% |
| Vòng 4 | 8-4 | 75% | 6-6 | 25% |
| Vòng 3 | 6-3 | 67% | 4-3 | 33% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Pyramids FC ghi bàn | thủng lưới | NBE SC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 25% | 8.3% | 5.9% |
| 16-30' | 5% | 0% | 16.7% | 23.5% |
| 31-45' | 15% | 0% | 12.5% | 11.8% |
| 46-60' | 10% | 25% | 4.2% | 11.8% |
| 61-75' | 30% | 0% | 25% | 5.9% |
| 76-90+' | 10% | 50% | 20.8% | 17.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Pyramids FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Mohanad Lasheen | Tiền vệ phòng ngự | |
| 18 | Walid El Karti | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Ahmed Samy | Trung vệ | |
| 22 | Nasser Maher | Tiền vệ tấn công | |
| 34 | Eyad El Askalany | Trung vệ | |
| 1 | Ahmed El-Shenawi | Thủ môn | |
| 15 | Mohamed Chibi | Hậu vệ phải | |
| 29 | Karim Hafez | Hậu vệ trái | |
| 8 | Mahmoud Saber | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Ahmed Abdel Kader Radwan | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Mahmoud Zalaka | Tiền đạo cánh phải | |
| 7 | Youssef Obama | Tiền vệ tấn công | |
| 26 | Dodo Elgabas | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Ahmed Atef | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | Mostafa Ziko | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Mostafa Fathi | Tiền đạo cánh phải |
NBE SC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Yaw Annor | Tiền đạo cánh trái | |
| 23 | Ahmed Amin,Oufa | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Naser Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Rashad El Metwaly | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Ahmed Madbouli | Tiền vệ tấn công | |
| 33 | Cyrille Dao | Trung vệ | |
| 9 | Osama Faisal | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Sayed Mohamed | Tiền đạo cánh phải | |
| 25 | Mohamed Ashraf | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Ahmed Sobhi | Thủ môn | |
| 12 | Ahmed Meteb | Hậu vệ trái | |
| 6 | Mahmoud El Gazzar | Trung vệ | |
| 29 | Yasser Rayan | Tiền đạo cắm | |
| 13 | Shefo | Hậu vệ phải | |
| 14 | Ali Hamdi | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Mostafa Shalaby | Tiền đạo cánh trái |