Egyptian Premier League ·
NBE SC vs Olympic El Qanal
NBE SC
01:00
23/12/2026
Olympic El Qanal
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
NBE SC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ahmed Sobhi
- 12Ahmed Meteb
- 28Mostafa El Zenary
- 20Amir Medhat
- 13Shefo
- 4Saidou Simpore
- 77Mostafa Shalaby
- 10Mohamed Ibrahim
- 25Mohamed Ashraf
- 9Osama Faisal
- 29Yasser Rayan
Dự bị trận trước
- 24Mostafa Adel Dowidar
- 27Abdelaziz Aziz El Balouti
- 17Ahmed El Nadry
- 5Mohamed Fathi
- 21Ahmed Madbouli
- 23Ahmed Amin,Oufa
- 19Mostafa Abdelrahim Shehata
- 18Ahmed Reda
- 35Youssef Salah
Olympic El Qanal
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
NBE SC
5 trận gần nhất
15/09/26Egyptian Premier League
Ceramica Cleopatra FC
2 - 0
NBE SC
B
08/09/26Egyptian Premier League
NBE SC
3 - 1
Ghazl El Mahallah
T
31/08/26Egyptian Premier League
Asyut Petroleum
0 - 1
NBE SC
T
27/08/26Egyptian Premier League
NBE SC
0 - 3
Zamalek
B
22/08/26Egyptian Premier League
Abo Qair Semads
1 - 0
NBE SC
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
Olympic El Qanal
5 trận gần nhất
17/09/26Egyptian Premier League
ZED FC
2 - 1
Olympic El Qanal
B
07/09/26Egyptian Premier League
Olympic El Qanal
1 - 1
Talaea EI-Gaish
H
02/09/26Egyptian Premier League
Wadi Degla SC
0 - 0
Olympic El Qanal
H
28/08/26Egyptian Premier League
Olympic El Qanal
1 - 1
El Gouna FC
H
24/08/26Egyptian Premier League
Ceramica Cleopatra FC
1 - 2
Olympic El Qanal
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 3 | 60% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| NBE SC BT-BB | % thắng | Olympic El Qanal BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-23 | 40% | 6-7 | 40% |
| Vòng 19 | 25-23 | 37% | 6-7 | 40% |
| Vòng 18 | 24-22 | 39% | 6-7 | 40% |
| Vòng 17 | 24-22 | 41% | 6-7 | 40% |
| Vòng 16 | 23-22 | 38% | 6-7 | 40% |
| Vòng 15 | 22-19 | 40% | 6-7 | 40% |
| Vòng 14 | 20-17 | 43% | 6-7 | 40% |
| Vòng 13 | 20-16 | 46% | 6-7 | 40% |
| Vòng 12 | 19-15 | 50% | 6-7 | 40% |
| Vòng 11 | 15-13 | 45% | 6-7 | 40% |
| Vòng 10 | 15-12 | 50% | 6-7 | 40% |
| Vòng 9 | 13-11 | 44% | 6-7 | 40% |
| Vòng 8 | 13-9 | 50% | 6-7 | 40% |
| Vòng 7 | 11-8 | 43% | 6-7 | 40% |
| Vòng 6 | 8-7 | 33% | 6-7 | 40% |
| Vòng 5 | 6-6 | 20% | 6-7 | 40% |
| Vòng 4 | 6-6 | 25% | 3-5 | 25% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 2-5 | 0% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 1-4 | 0% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
NBE SC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Ahmed Amin,Oufa | Tiền đạo cắm | |
| 30 | Yaw Annor | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Rashad El Metwaly | Tiền vệ tấn công | |
| 17 | Naser Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Ahmed Madbouli | Tiền vệ tấn công | |
| 25 | Mohamed Ashraf | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Cyrille Dao | Trung vệ | |
| 10 | Sayed Mohamed | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Osama Faisal | Tiền đạo cắm | |
| 12 | Ahmed Meteb | Hậu vệ trái | |
| 29 | Yasser Rayan | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Mahmoud El Gazzar | Trung vệ | |
| 1 | Ahmed Sobhi | Thủ môn | |
| 13 | Shefo | Hậu vệ phải | |
| 14 | Ali Hamdi | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Mostafa Shalaby | Tiền đạo cánh trái |
Olympic El Qanal
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Hazem Abosena | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Greisha Hossam | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Mohamed Hamdi | Tiền đạo cắm | |
| 30 | Ossama Fathy | Hậu vệ | |
| 16 | Mohamed Shaaban | Thủ môn | |
| 22 | Mohamed Antar | Tiền đạo cánh phải | |
| 20 | Hafiz Ibrahim | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Mohab Samy | ||
| 10 | Mody Shalata | Tiền đạo cánh trái | |
| 25 | Mostafa Hamada | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Momen Rady | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Ibrahim Samy | Trung vệ | |
| 8 | Mahmoud Hersha | Tiền vệ phòng ngự | |
| 18 | Mawuli Wayo | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Ali Elfil | Trung vệ | |
| 2 | Momen Mahdy | Trung vệ |