Greece Super League A ·
Panaitolikos Agrinio vs Asteras Tripolis
Panaitolikos Agrinio
Asteras Tripolis
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 99 Yevgeniy Kucherenko
- 35 Charis Mavrias
- 28 Lazar Kojic
- 16 Christos Sielis
- 15 Christian Manrique
- 22 Esteban Diego
- 41 Andreas Bouchalakis
- 30 Adriano Bregou
- 70 Lenny Ivo Lobato Romanelli
- 25 Youssouph Mamadou Badji
- 7 Lampros Smyrlis
- Giorgos Agapakis
- 9 Jorge Aguirre de Cespedes
- Apostolos Apostolopoulos
- Christos Belevonis
- 2 Gustav Granath
- 77 Konrad Michalak
- Sebastian Mladen
- 8 Vangelis Nikolaou
- 1 Michalis Pardalos
- 18 Giannis Satsias
- 49 Nikola Stajic
- 12 Zivko Zivkovic
HLV: Giannis Petrakis
- 61 Vasilios Chatziemmanouil
- 3 Nikola Sipcic
- 5 Evgeni Yablonski
- 74 Dimitrios Laskaris
- 27 Alexandros Tereziou
- 32 Junior Leandro Mendieta
- 8 Theofanis Tzandaris
- 17 Nikolai Alho
- 99 Dimitrios Grammenos
- 41 Federico Macheda
- 7 Julian Bartolo
- Christos Almyras
- Vasilios Archontakakis
- 49 Georgios Charalampoglou
- 90 Chidera Okoh
- 17 Dimitris Emmanouilidis
- 10 Eder Gonzalez
- Christos Gromitsaris
- 91 Theofilos Kakadiaris
- 20 Nikolaos Kaltsas
- 80 Bruno Perez
- Alberto Simoni
- 13 Kostas Triantafyllopoulos
HLV: Savvas Pantelidis
Lực lượng
Panaitolikos Agrinio
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 4 | Unai Garcia Lugea | Trung vệ | Chấn thương gân kheo |
| 90 | Miguel Luís | Tiền vệ tấn công | Đứt dây chằng |
| 49 | Nikola Stajic | Trung vệ | Chấn thương háng |
| 27 | Christos Esketzis | Tiền đạo cánh trái | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Yevgeniy Kucherenko
- 65Apostolos Apostolopoulos
- 8Konstantinos Thymianis
- 2Gustav Granath
- 35Charis Mavrias
- 28Lazar Kojic
- 6Marvelous Nakamba
- 12Moussa Djenepo
- 44Novica Erakovic
- 90Kwadwo Opoku
- 20Youssouph Mamadou Badji
Dự bị trận trước
- 14Kosta Aleksic
- 19Adriano Bregou
- 22Esteban Diego
- 45David Galiatsos
- 15Christian Manrique
- 9Mateo Mejia
- 77Vangelis Nikolaou
- 4Elias Olsson
- 5Athanasios Prodromitis
- 11Salifou Soumah
- 49Nikola Stajic
- 23Vasilios Xenopoulos
Asteras Tripolis
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 4 | Issiaga Sylla | Hậu vệ trái | Chấn thương |
| 14 | Julian Chicco | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương |
| 22 | Miki Munoz | Tiền vệ trung tâm | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Nikolaos Papadopoulos
- 74Dimitrios Laskaris
- 16FRANZ BRORSSON
- 32Jordan de Jesus Silva Diaz
- 27Giannis Kotsiras
- 21Dimitrios Kourbelis
- 10Eder Gonzalez
- 28Alejandro Mendez Garcia
- 7Julian Bartolo
- 9Federico Macheda
- 11Kalvin Ketu
Dự bị trận trước
- 8Giannis Bouzoukis
- 14Julian Chicco
- 6Konstantinos Chrysopoulos
- 91Theofilos Kakadiaris
- 20Nikolaos Kaltsas
- 75Benjamin Mbunga Kimpioka
- 51Giannis Kriaras
- 19Franco Orozco
- 44Antonis Papakanellos
- 80Bruno Perez
- 39Ricardo Viana Filho
- 17Alexandros Tereziou
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Panaitolikos Agrinio | Asteras Tripolis |
|---|---|---|
| Sân nhà của Panaitolikos Agrinio | 1 | 2 |
| Sân nhà của Asteras Tripolis | 1 | 7 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Panaitolikos Agrinio. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Panaitolikos Agrinio
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 11.11% |
| Hòa | 9 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 12 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.67% |
Asteras Tripolis
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 11.11% |
| Hòa | 12 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 19.44% |
So sánh theo vòng
| Panaitolikos Agrinio BT-BB | % thắng | Asteras Tripolis BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-25 | 25% | 19-29 | 25% |
| Vòng 19 | 20-22 | 26% | 19-25 | 26% |
| Vòng 18 | 19-19 | 28% | 19-24 | 28% |
| Vòng 17 | 19-18 | 29% | 18-21 | 29% |
| Vòng 16 | 19-17 | 31% | 18-18 | 31% |
| Vòng 15 | 15-16 | 27% | 16-18 | 27% |
| Vòng 14 | 12-15 | 21% | 15-15 | 29% |
| Vòng 13 | 12-13 | 23% | 14-13 | 31% |
| Vòng 12 | 12-12 | 25% | 14-11 | 33% |
| Vòng 11 | 10-11 | 18% | 14-10 | 36% |
| Vòng 10 | 10-11 | 20% | 13-9 | 40% |
| Vòng 9 | 10-11 | 22% | 12-7 | 44% |
| Vòng 8 | 9-10 | 25% | 9-6 | 38% |
| Vòng 7 | 7-9 | 14% | 9-6 | 43% |
| Vòng 6 | 5-6 | 17% | 9-6 | 50% |
| Vòng 5 | 4-4 | 20% | 7-5 | 40% |
| Vòng 4 | 4-4 | 25% | 6-3 | 50% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 2-1 | 33% |
| Vòng 2 | 2-2 | 0% | 1-0 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Panaitolikos Agrinio
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 35 | 17-3-15 | 48.6% | 15-17 | 42.9% |
| Sân nhà | 17 | 5-2-10 | 29.4% | 10-5 | 58.8% |
| Sân khách | 18 | 12-1-5 | 66.7% | 5-12 | 27.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 35 | 17-6-12 | 48.6% | 16-13 | 45.7% |
| Sân nhà | 17 | 6-4-7 | 35.3% | 9-6 | 52.9% |
| Sân khách | 18 | 11-2-5 | 61.1% | 7-7 | 38.9% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Panaitolikos Agrinio trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Asteras Tripolis
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 35 | 14-2-19 | 40% | 16-18 | 45.7% |
| Sân nhà | 18 | 8-1-9 | 44.4% | 10-8 | 55.6% |
| Sân khách | 17 | 6-1-10 | 35.3% | 6-10 | 35.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 35 | 13-3-19 | 37.1% | 14-10 | 40% |
| Sân nhà | 18 | 6-0-12 | 33.3% | 8-3 | 44.4% |
| Sân khách | 17 | 7-3-7 | 41.2% | 6-7 | 35.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Asteras Tripolis trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Panaitolikos Agrinio
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Panaitolikos Agrinio. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Asteras Tripolis
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Asteras Tripolis. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Panaitolikos Agrinio
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 3 | 0 | 0 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Asteras Tripolis
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Panaitolikos Agrinio ghi bàn | thủng lưới | Asteras Tripolis ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 14.3% | 0% | 33.3% | 0% |
| 31-75' | 28.6% | 0% | 33.3% | 100% |
| 76-90+' | 28.6% | 0% | 33.3% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Panaitolikos Agrinio ghi bàn | thủng lưới | Asteras Tripolis ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.7% | 20.8% | 3.6% | 10.8% |
| 16-30' | 19.2% | 12.5% | 14.3% | 21.6% |
| 31-45' | 15.4% | 25% | 14.3% | 18.9% |
| 46-60' | 3.8% | 12.5% | 21.4% | 8.1% |
| 61-75' | 26.9% | 4.2% | 21.4% | 16.2% |
| 76-90+' | 19.2% | 8.3% | 21.4% | 16.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.