Greece Super League A ·

Panaitolikos Agrinio vs Asteras Tripolis

Panaitolikos Agrinio Panaitolikos Agrinio
3 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Asteras Tripolis Asteras Tripolis

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Panaitolikos Agrinio 4-2-3-1
Thủ môn
  • 99 Yevgeniy Kucherenko
Hậu vệ
  • 18 Giannis Satsias
  • 2 Gustav Granath
  • 16 Christos Sielis
  • 15 Christian Manrique
Tiền vệ
  • 22 Esteban Diego
  • 41 Andreas Bouchalakis
Tiền vệ
  • 70 Lenny Ivo Lobato Romanelli
  • 10 Alexandru Irinel Matan
  • 19 Farley Rosa
Tiền đạo
  • 25 Youssouph Mamadou Badji
Dự bị
  • Giorgos Agapakis
  • 14 Kosta Aleksic
  • Apostolos Apostolopoulos
  • Adriano Bregou
  • 11 Juan Manuel Garcia
  • 15 Unai Garcia Lugea
  • 28 Lazar Kojic
  • 77 Konrad Michalak
  • Sebastian Mladen
  • 8 Vangelis Nikolaou
  • 10 Lampros Smyrlis
  • 12 Zivko Zivkovic

HLV: Giannis Petrakis

Asteras Tripolis 4-4-1-1
Thủ môn
  • 1 Nikolaos Papadopoulos
Hậu vệ
  • 4 Issiaga Sylla
  • 19 Pepe Castano
  • 69 Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe
  • 64 Panagiotis Deligiannidis
Tiền vệ
  • 7 Julian Bartolo
Tiền vệ
  • 40 Kalvin Ketu
  • 22 Miki Munoz
  • 14 Julian Chicco
  • 75 Stefan Mitrovic
Tiền đạo
  • 9 Nicholas Gioacchini
Dự bị
  • 17 Nikolai Alho
  • 49 Georgios Charalampoglou
  • 61 Vasilios Chatziemmanouil
  • 90 Chidera Okoh
  • 17 Dimitris Emmanouilidis
  • 10 Eder Gonzalez
  • 20 Nikolaos Kaltsas
  • 9 Federico Macheda
  • 29 Konstantinos Pomonis
  • 16 Panagiotis Tsintotas
  • 8 Theofanis Tzandaris
  • 5 Evgeni Yablonski

HLV: Savvas Pantelidis

Lực lượng

Panaitolikos Agrinio

Vắng mặt (5)

SốCầu thủVị tríLý do
15Christian ManriqueHậu vệ tráiTreo giò
90Miguel LuísTiền vệ tấn côngĐứt dây chằng
45David GaliatsosTrung vệĐứt dây chằng
49Nikola StajicTrung vệChấn thương háng
27Christos EsketzisTiền đạo cánh tráiĐứt dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 99Yevgeniy Kucherenko
  • 15Christian Manrique
  • 16Christos Sielis
  • 28Lazar Kojic
  • 35Charis Mavrias
  • 30Adriano Bregou
  • 41Andreas Bouchalakis
  • 22Esteban Diego
  • 7Lampros Smyrlis
  • 25Youssouph Mamadou Badji
  • 70Lenny Ivo Lobato Romanelli

Dự bị trận trước

  • 23Giorgos Agapakis
  • 9Jorge Aguirre de Cespedes
  • 65Apostolos Apostolopoulos
  • 8Christos Belevonis
  • 2Gustav Granath
  • 71Konrad Michalak
  • 5Sebastian Mladen
  • 77Vangelis Nikolaou
  • 1Michalis Pardalos
  • 18Giannis Satsias
  • 49Nikola Stajic
  • 12Zivko Zivkovic

Asteras Tripolis

Vắng mặt (2)

SốCầu thủVị tríLý do
3Nikola SipcicTrung vệTreo giò
41Federico MachedaTiền đạo cắmChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 61Vasilios Chatziemmanouil
  • 74Dimitrios Laskaris
  • 5Evgeni Yablonski
  • 3Nikola Sipcic
  • 17Nikolai Alho
  • 8Theofanis Tzandaris
  • 32Junior Leandro Mendieta
  • 27Alexandros Tereziou
  • 7Julian Bartolo
  • 41Federico Macheda
  • 99Dimitrios Grammenos

Dự bị trận trước

  • 68Christos Almyras
  • 55Vasilios Archontakakis
  • 49Georgios Charalampoglou
  • 26Chidera Okoh
  • 11Dimitris Emmanouilidis
  • 10Eder Gonzalez
  • 34Christos Gromitsaris
  • 91Theofilos Kakadiaris
  • 20Nikolaos Kaltsas
  • 80Bruno Perez
  • 96Alberto Simoni
  • 13Kostas Triantafyllopoulos

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

1Panaitolikos Agrinio thắng
10Hòa
9Asteras Tripolis thắng
Số trận thắngPanaitolikos AgrinioAsteras Tripolis
Sân nhà của Panaitolikos Agrinio03
Sân nhà của Asteras Tripolis16

Lịch sử đối đầu

Kết quả1T 4H 5B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Panaitolikos Agrinio. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Panaitolikos Agrinio

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 36 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 13.89%
Thắng cách biệt 1 bàn4 11.11%
Hòa9 25%
Thua cách biệt 1 bàn12 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 16.67%

Asteras Tripolis

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 36 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 11.11%
Thắng cách biệt 1 bàn4 11.11%
Hòa12 33.33%
Thua cách biệt 1 bàn9 25%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 19.44%

So sánh theo vòng

Panaitolikos Agrinio
BT-BB
% thắngAsteras Tripolis
BT-BB
% thắng
Vòng 2021-3425%21-2820%
Vòng 1920-3226%20-2621%
Vòng 1819-3028%17-2322%
Vòng 1719-2429%16-2124%
Vòng 1615-2225%14-1925%
Vòng 1514-2127%14-1727%
Vòng 1410-2021%14-1629%
Vòng 1310-1923%11-1623%
Vòng 127-1917%11-1625%
Vòng 116-1818%10-1527%
Vòng 106-1720%9-1520%
Vòng 96-1722%4-1511%
Vòng 85-1713%3-1413%
Vòng 75-1214%3-1414%
Vòng 65-1117%3-1317%
Vòng 55-920%3-1120%
Vòng 45-625%3-725%
Vòng 34-333%3-633%
Vòng 24-250%2-350%
Vòng 14-1100%2-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Panaitolikos Agrinio

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2010-1-950%9-1045%
Sân nhà103-1-630%7-270%
Sân khách107-0-370%2-820%
6 trận gần nhất · kèoBBBBBT16.7%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2011-1-855%8-740%
Sân nhà104-1-540%5-350%
Sân khách107-0-370%3-430%
6 trận gần nhất · kèoTBBBTT50%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiHXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Panaitolikos Agrinio trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Asteras Tripolis

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng208-1-1140%9-1145%
Sân nhà104-1-540%5-550%
Sân khách104-0-640%4-640%
6 trận gần nhất · kèoBBHBBT16.7%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuTàiTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng208-0-1240%5-525%
Sân nhà104-0-640%3-130%
Sân khách104-0-640%2-420%
6 trận gần nhất · kèoBBBBBB0%
Tài/XỉuHTàiHHTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Asteras Tripolis trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Panaitolikos Agrinio

Kết quả2T 1H 7B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 0 · Thua 8
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Panaitolikos Agrinio. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Asteras Tripolis

Kết quả2T 2H 6B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Asteras Tripolis. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Panaitolikos Agrinio thắng5%
Hòa50%
Asteras Tripolis thắng45%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Panaitolikos Agrinio

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng106112811
Sân nhà5301137
Sân khách5310154

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng301224017
Sân nhà101102005
Sân khách200122012

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1231101442
Sân nhà0120001330
Sân khách1111100112

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1221001201
Sân nhà0120001100
Sân khách1101000101

Asteras Tripolis

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng96320810
Sân nhà3232077
Sân khách6400013

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng230121029
Sân nhà130100023
Sân khách100021006

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2211211251
Sân nhà2111210240
Sân khách0100001011

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2211011111
Sân nhà2111010100
Sân khách0100001011

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútPanaitolikos Agrinio
ghi bàn
thủng lướiAsteras Tripolis
ghi bàn
thủng lưới
1-15'10%18.2%4.8%3.6%
16-30'20%13.6%19%21.4%
31-45'5%22.7%14.3%17.9%
46-60'5%13.6%19%7.1%
61-75'30%4.5%23.8%21.4%
76-90+'20%9.1%14.3%17.9%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútPanaitolikos Agrinio
ghi bàn
thủng lướiAsteras Tripolis
ghi bàn
thủng lưới
1-15'5.9%18.9%7.1%9.6%
16-30'20.6%10.8%11.9%19.2%
31-45'14.7%29.7%11.9%17.3%
46-60'2.9%13.5%26.2%13.5%
61-75'26.5%5.4%19%13.5%
76-90+'17.6%8.1%19%19.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕