Greece Super League A ·

Asteras Tripolis vs Panaitolikos Agrinio

Asteras Tripolis Asteras Tripolis
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Panaitolikos Agrinio Panaitolikos Agrinio

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Asteras Tripolis 4-4-1-1
Thủ môn
  • 1 Nikolaos Papadopoulos
Hậu vệ
  • 72 Dani Fernandez
  • 13 Kostas Triantafyllopoulos
  • 2 Robert Ivanov
  • 4 Issiaga Sylla
Tiền vệ
  • 20 Nikolaos Kaltsas
  • 5 Evgeni Yablonski
  • 8 Theofanis Tzandaris
  • 40 Kalvin Ketu
Tiền vệ
  • 7 Julian Bartolo
Tiền đạo
  • 41 Federico Macheda
Dự bị
  • 69 Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe
  • 71 Spyros Angelidis
  • 19 Pepe Castano
  • 49 Georgios Charalampoglou
  • 17 Dimitris Emmanouilidis
  • 16 Nicholas Gioacchini
  • 10 Eder Gonzalez
  • 32 Junior Leandro Mendieta
  • 22 Miki Munoz
  • 29 Konstantinos Pomonis
  • 3 Nikola Sipcic
  • 16 Panagiotis Tsintotas

HLV: Savvas Pantelidis

Panaitolikos Agrinio 4-1-4-1
Thủ môn
  • 13 Lucas Chaves
Hậu vệ
  • 15 Christian Manrique
  • 4 Unai Garcia Lugea
  • 16 Christos Sielis
  • 35 Charis Mavrias
Tiền vệ
  • 71 Konrad Michalak
  • 10 Alexandru Irinel Matan
  • 22 Esteban Diego
  • 11 Beni Nkololo
Tiền vệ
  • 41 Andreas Bouchalakis
Tiền đạo
  • 9 Jorge Aguirre de Cespedes
Dự bị
  • Giorgos Agapakis
  • 14 Kosta Aleksic
  • Christos Belevonis
  • 18 Sotiris Kontouris
  • Miguel Luís
  • 8 Vangelis Nikolaou
  • 1 Michalis Pardalos
  • 10 Lampros Smyrlis
  • 12 Zivko Zivkovic

HLV: Giannis Petrakis

Lực lượng

Asteras Tripolis

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 61Vasilios Chatziemmanouil
  • 74Dimitrios Laskaris
  • 5Evgeni Yablonski
  • 3Nikola Sipcic
  • 17Nikolai Alho
  • 8Theofanis Tzandaris
  • 32Junior Leandro Mendieta
  • 27Alexandros Tereziou
  • 7Julian Bartolo
  • 41Federico Macheda
  • 99Dimitrios Grammenos

Dự bị trận trước

  • 68Christos Almyras
  • 55Vasilios Archontakakis
  • 49Georgios Charalampoglou
  • 26Chidera Okoh
  • 11Dimitris Emmanouilidis
  • 10Eder Gonzalez
  • 34Christos Gromitsaris
  • 91Theofilos Kakadiaris
  • 20Nikolaos Kaltsas
  • 80Bruno Perez
  • 96Alberto Simoni
  • 13Kostas Triantafyllopoulos

Panaitolikos Agrinio

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 99Yevgeniy Kucherenko
  • 15Christian Manrique
  • 16Christos Sielis
  • 28Lazar Kojic
  • 35Charis Mavrias
  • 30Adriano Bregou
  • 41Andreas Bouchalakis
  • 22Esteban Diego
  • 7Lampros Smyrlis
  • 25Youssouph Mamadou Badji
  • 70Lenny Ivo Lobato Romanelli

Dự bị trận trước

  • 23Giorgos Agapakis
  • 9Jorge Aguirre de Cespedes
  • 65Apostolos Apostolopoulos
  • 8Christos Belevonis
  • 2Gustav Granath
  • 71Konrad Michalak
  • 5Sebastian Mladen
  • 77Vangelis Nikolaou
  • 1Michalis Pardalos
  • 18Giannis Satsias
  • 49Nikola Stajic
  • 12Zivko Zivkovic

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

10Asteras Tripolis thắng
9Hòa
1Panaitolikos Agrinio thắng
Số trận thắngAsteras TripolisPanaitolikos Agrinio
Sân nhà của Asteras Tripolis71
Sân nhà của Panaitolikos Agrinio30

Lịch sử đối đầu

Kết quả5T 4H 1B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 3 · Thua 2
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Asteras Tripolis. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Asteras Tripolis

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 36 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 11.11%
Thắng cách biệt 1 bàn4 11.11%
Hòa12 33.33%
Thua cách biệt 1 bàn9 25%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 19.44%

Panaitolikos Agrinio

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 36 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 13.89%
Thắng cách biệt 1 bàn4 11.11%
Hòa9 25%
Thua cách biệt 1 bàn12 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 16.67%

So sánh theo vòng

Asteras Tripolis
BT-BB
% thắngPanaitolikos Agrinio
BT-BB
% thắng
Vòng 2024-3610%25-2235%
Vòng 1923-3211%20-2232%
Vòng 1821-2811%20-2233%
Vòng 1721-2812%19-2229%
Vòng 1618-276%19-2231%
Vòng 1516-237%19-2133%
Vòng 1415-227%19-2136%
Vòng 1314-208%17-2031%
Vòng 1214-188%17-1833%
Vòng 1114-179%15-1827%
Vòng 1012-1510%14-1630%
Vòng 911-1411%14-1533%
Vòng 810-1213%14-1538%
Vòng 79-1014%13-1343%
Vòng 66-717%12-1150%
Vòng 55-520%12-560%
Vòng 43-325%8-350%
Vòng 33-133%7-267%
Vòng 23-050%3-150%
Vòng 10-00%3-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Asteras Tripolis

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng104-0-640%6-460%
Sân nhà42-0-250%4-0100%
Sân khách62-0-433.3%2-433.3%
6 trận gần nhất · kèoTBBBTT50%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉuTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng104-0-640%3-330%
Sân nhà42-0-250%2-050%
Sân khách62-0-433.3%1-316.7%
6 trận gần nhất · kèoBBBBTT33.3%
Tài/XỉuTàiHHHHXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Asteras Tripolis trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Panaitolikos Agrinio

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng106-1-360%5-450%
Sân nhà52-1-240%4-080%
Sân khách54-0-180%1-420%
6 trận gần nhất · kèoHBTTTT66.7%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng106-1-360%4-440%
Sân nhà52-1-240%2-140%
Sân khách54-0-180%2-340%
6 trận gần nhất · kèoTBHTTT66.7%
Tài/XỉuHTàiXỉuTàiXỉuH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Panaitolikos Agrinio trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Asteras Tripolis

Kết quả1T 4H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Asteras Tripolis. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Panaitolikos Agrinio

Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 1 · Thua 2
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Panaitolikos Agrinio. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Asteras Tripolis thắng50%
Hòa45%
Panaitolikos Agrinio thắng5%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Asteras Tripolis

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng4222057
Sân nhà0022055
Sân khách4200002

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng110011024
Sân nhà110000020
Sân khách000011004

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1110211131
Sân nhà1110210130
Sân khách0000001001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1110011001
Sân nhà1110010000
Sân khách0000001001

Panaitolikos Agrinio

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng4311148
Sân nhà1201136
Sân khách3110012

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng101221003
Sân nhà101100002
Sân khách000121001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0121001331
Sân nhà0120001230
Sân khách0001000101

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0121001100
Sân nhà0120001000
Sân khách0001000100

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútAsteras Tripolis
ghi bàn
thủng lướiPanaitolikos Agrinio
ghi bàn
thủng lưới
1-15'6.5%8.3%6.9%19.4%
16-30'12.9%20.8%20.7%9.7%
31-45'12.9%16.7%17.2%29%
46-60'25.8%12.5%3.4%12.9%
61-75'19.4%14.6%27.6%6.5%
76-90+'19.4%20.8%17.2%6.5%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútAsteras Tripolis
ghi bàn
thủng lướiPanaitolikos Agrinio
ghi bàn
thủng lưới
1-15'6.7%10.8%9.3%16.7%
16-30'11.7%16.9%20.9%10.4%
31-45'11.7%15.4%14%29.2%
46-60'26.7%13.8%4.7%14.6%
61-75'16.7%13.8%23.3%6.3%
76-90+'20%21.5%16.3%8.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕