Leagues Cup ·
Orlando City vs Atletico San Luis
Orlando City
Atletico San Luis
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 12 Javier Otero
- 19 Zakaria Taifi
- 25 Colin Guske
- 57 Iago
- 3 Adrian Marin Gomez
- 80 Ignacio Gómez
- 16 Wilder Jose Cartagena Mendoza
- 23 Harvey Sarajian
- 87 Marco Pasalic
- 11 Tiago
- 9 Daryl Dike
- 16 Gustavo Caraballo
- 22 Justin Ellis
- Issah Haruna
- 35 Joran Gerbet
- 7 Antoine Griezmann
- 40 Tristan Himes
- 71 Maxime Crepeau
- 4 David Brekalo
- 24 Griffin Dorsey
- 6 Robin Jansson
- 77 Iván Angulo
- 14 Tyrese Spicer
HLV: Oscar Pareja
- 25 Gibran Lajud
- 18 Aldo Cruz
- 14 Miguel Garcia
- 30 Benjamin Galindo Cruz
- 16 Lucas Esteves Souza
- 26 Sebastian Perez Bouquet
- 13 Johan Caicedo
- 17 Anderson Duarte
- 19 Santiago Munoz
- 20 Leonardo Flores
- 8 Luis Ronaldo Najera Reyna
- 7 Benjamin Ignacio Galdames Millan
- 11 David Rodriguez
- 31 Eduardo Aguila
- 10 Sebastien Salles-Lamonge
- 99 Felipe Andres Mora Aliaga
- 23 Cesar Ivan Lopez De Alba
- 1 Andres Sanchez
- 192 Yoshimar Molina
- 2 Roman Torres Acosta
- 242 Ángel Reyes
- 21 Oscar Macias
- 22 Rafa Llorente
HLV: Diego Mejia
Lực lượng
Orlando City
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Tiền vệ tấn công | Chấn thương gân kheo |
Đội hình xuất phát trận trước
- 71Maxime Crepeau
- 44Bernardo Rhein
- 6Robin Jansson
- 4David Brekalo
- 24Griffin Dorsey
- 5Luis Otavio
- 35Joran Gerbet
- 14Tyrese Spicer
- 7Antoine Griezmann
- 77Iván Angulo
- 22Justin Ellis
Dự bị trận trước
- 3Adrian Marin Gomez
- 87Marco Pasalic
- 16Wilder Jose Cartagena Mendoza
- 9Daryl Dike
- 12Javier Otero
- 57Iago
- 19Zakaria Taifi
- 38Issah Haruna
- 11Tiago
Atletico San Luis
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | Chấn thương dây chằng |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | Chấn thương dây chằng |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Andres Sanchez
- 3Robson Bambu
- 14Miguel Garcia
- 31Eduardo Aguila
- 2Roman Torres Acosta
- 21Oscar Macias
- 10Sebastien Salles-Lamonge
- 16Lucas Esteves Souza
- 11David Rodriguez
- 99Felipe Andres Mora Aliaga
- 22Rafa Llorente
Dự bị trận trước
- 18Aldo Cruz
- 13Johan Caicedo
- 5Roberto Meraz
- 7Benjamin Ignacio Galdames Millan
- 20Leonardo Flores
- 25Gibran Lajud
- 30Benjamin Galindo Cruz
- 26Sebastian Perez Bouquet
- 8Luis Ronaldo Najera Reyna
- 17Anderson Duarte
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Orlando City | Atletico San Luis |
|---|---|---|
| Sân nhà của Orlando City | 0 | 0 |
| Sân nhà của Atletico San Luis | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/24 | Orlando City 1-1 Atletico San LuisHT 1-0 · North Central America Leagues Cup | 1 | B | Xỉu | 1.5 / 4.65 / 5 | 5-10 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Orlando City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Orlando City
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 25.93% |
| Hòa | 4 | 14.81% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 29.63% |
Atletico San Luis
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
So sánh theo vòng
| Orlando City BT-BB | % thắng | Atletico San Luis BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-53 | 35% | 33-28 | 35% |
| Vòng 19 | 31-51 | 32% | 32-24 | 37% |
| Vòng 18 | 30-47 | 33% | 29-24 | 33% |
| Vòng 17 | 29-45 | 35% | 27-21 | 35% |
| Vòng 16 | 27-41 | 38% | 27-20 | 38% |
| Vòng 15 | 27-36 | 40% | 23-19 | 33% |
| Vòng 14 | 25-35 | 36% | 23-16 | 36% |
| Vòng 13 | 25-30 | 38% | 22-15 | 38% |
| Vòng 12 | 25-24 | 42% | 21-13 | 42% |
| Vòng 11 | 24-23 | 45% | 19-12 | 36% |
| Vòng 10 | 24-22 | 50% | 18-11 | 40% |
| Vòng 9 | 20-21 | 44% | 18-9 | 44% |
| Vòng 8 | 18-18 | 50% | 16-9 | 38% |
| Vòng 7 | 14-15 | 43% | 15-7 | 43% |
| Vòng 6 | 14-13 | 50% | 13-5 | 50% |
| Vòng 5 | 10-10 | 40% | 12-5 | 40% |
| Vòng 4 | 9-9 | 50% | 8-5 | 25% |
| Vòng 3 | 7-3 | 67% | 4-5 | 0% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 2-2 | 0% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Orlando City
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7-0-11 | 38.9% | 12-5 | 66.7% |
| Sân nhà | 8 | 4-0-4 | 50% | 4-3 | 50% |
| Sân khách | 10 | 3-0-7 | 30% | 8-2 | 80% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8-2-8 | 44.4% | 12-6 | 66.7% |
| Sân nhà | 8 | 5-2-1 | 62.5% | 5-3 | 62.5% |
| Sân khách | 10 | 3-0-7 | 30% | 7-3 | 70% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Orlando City trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Atletico San Luis
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
| Sân nhà | 2 | 0-1-1 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Atletico San Luis trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Orlando City
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Orlando City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Atletico San Luis
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Atletico San Luis. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Orlando City
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Atletico San Luis
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Orlando City ghi bàn | thủng lưới | Atletico San Luis ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17% | 10.9% | 10.3% | 8.6% |
| 16-30' | 12.8% | 6.5% | 10.3% | 8.6% |
| 31-45' | 19.1% | 26.1% | 17.2% | 14.3% |
| 46-60' | 17% | 13% | 13.8% | 22.9% |
| 61-75' | 2.1% | 17.4% | 31% | 17.1% |
| 76-90+' | 21.3% | 15.2% | 13.8% | 17.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Orlando City
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Tyrese Spicer | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Antoine Griezmann | Hộ công | |
| 44 | Bernardo Rhein | Tiền đạo | |
| 5 | Luis Otavio | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Justin Ellis | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Griffin Dorsey | Hậu vệ phải | |
| 71 | Maxime Crepeau | Thủ môn | |
| 77 | Iván Angulo | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | |
| 19 | Zakaria Taifi | Hậu vệ phải | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Harvey Sarajian | Tiền vệ | |
| 11 | Tiago | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ trái |
Atletico San Luis
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | |
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trung tâm | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ tấn công | |
| 20 | Leonardo Flores | Tiền đạo cắm | |
| 11 | David Rodriguez | Tiền vệ tấn công | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ phải | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | |
| 19 | Santiago Munoz | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Anderson Duarte | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ trái | |
| 16 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ trái | |
| 99 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Luis Ronaldo Najera Reyna | Tiền đạo cánh trái | |
| 22 | Sergio | Tiền vệ |