Ligue 1 ·
Nice vs Angers
Nice
22:00
24/04/2027
Angers
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Nice
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 80Yehvann Diouf
- 37Kojo Peprah Oppong
- 4Dante Bonfim Costa
- 33Antoine Mendy
- 26Melvin Bard
- 8Morgan Sanson
- 39Djibril Coulibaly
- 92Jonathan Clauss
- 20Tom Louchet
- 25Mohamed Ali-Cho
- 11Sepe Elye Wahi
Dự bị trận trước
- 99Salis Abdul Samed
- 28Abdulay Juma Bah
- 32Kail Boudache
- 10Sofiane Diop
- 31Maxime Dupe
- 21Isak Jansson
- 90Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
- 36Brad-Hamilton Mantsounga
- 24Charles Vanhoutte
Angers
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Herve Kouakou Koffi
- 25Abdoulaye Bamba
- 4Ousmane Camara
- 21Jordan Lefort
- 27Lilian Raolisoa
- 15Pierrick Capelle
- 8Branco van den Boomen
- 93Haris Belkbela
- 26Florent Hanin
- 7Mohamed Amine Sbai
- 9Goduine Koyalipou
Dự bị trận trước
- 3Jacques Ekomie
- 16Melvin Zinga
- 24Emmanuel Biumla
- 36Lanroy Machine
- 2Carlens Arcus
- 23Dan Sinate
- 38Ilann Garin
Phong độ
Nice
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 50% |
| Thua | 2 | 50% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 1 | 0.25 |
| Bàn thua (TB/trận) | 5 | 1.25 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
Angers
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 2 | 40% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua | 2 | 40% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 6 | 1.2 |
| Bàn thua (TB/trận) | 5 | 1 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
So sánh theo vòng
| Nice BT-BB | % thắng | Angers BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-28 | 20% | 13-31 | 15% |
| Vòng 19 | 17-26 | 16% | 13-31 | 16% |
| Vòng 18 | 17-26 | 17% | 12-29 | 17% |
| Vòng 17 | 17-24 | 18% | 11-28 | 18% |
| Vòng 16 | 14-21 | 19% | 9-23 | 19% |
| Vòng 15 | 14-20 | 20% | 9-23 | 20% |
| Vòng 14 | 14-20 | 21% | 8-23 | 14% |
| Vòng 13 | 14-16 | 23% | 7-23 | 8% |
| Vòng 12 | 12-16 | 17% | 7-21 | 8% |
| Vòng 11 | 12-12 | 18% | 7-20 | 9% |
| Vòng 10 | 11-9 | 20% | 7-18 | 10% |
| Vòng 9 | 10-8 | 22% | 6-18 | 0% |
| Vòng 8 | 10-8 | 25% | 6-16 | 0% |
| Vòng 7 | 8-8 | 14% | 5-11 | 0% |
| Vòng 6 | 7-7 | 17% | 5-11 | 0% |
| Vòng 5 | 6-6 | 20% | 4-9 | 0% |
| Vòng 4 | 5-4 | 25% | 3-8 | 0% |
| Vòng 3 | 5-4 | 33% | 3-5 | 0% |
| Vòng 2 | 4-1 | 50% | 2-2 | 0% |
| Vòng 1 | 4-1 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Nice
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Gauthier Hein | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Yehvann Diouf | Thủ môn | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ phải | |
| 27 | Niels Nkounkou | Hậu vệ trái | |
| 5 | Mohamed Abdelmonem | Trung vệ | |
| 35 | Xavier Mandza Tsiendi | Tiền vệ trung tâm | |
| 39 | Djibril Coulibaly | Tiền vệ trung tâm | |
| 28 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Sofiane Diop | Tiền đạo cánh trái | |
| 29 | Nathan NGoumou Minpole | Tiền đạo cánh phải | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | |
| 11 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | |
| 87 | Pereira Everton | Tiền vệ phòng ngự | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ trái | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ |
Angers
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Mohamed Amine Sbai | Tiền đạo cánh trái | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | |
| 9 | Prosper Peter | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | |
| 17 | Joseph Kalulu | Hậu vệ trái | |
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ phải | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | |
| 19 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Usman Simbakoli | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Jim Allevinah | Tiền đạo cánh phải | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ phải | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Harouna Djibirin | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trung tâm |
BXH
Thứ hạng hai đội
Nice
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 0-2-2 | 1-5 | 2 | 0% |
| Sân nhà | 13 | 2 | 0-2-0 | 1-1 | 2 | 0% |
| Sân khách | 17 | 2 | 0-0-2 | 0-4 | 0 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 0-2-2 | 1-5 | 2 | 0% |
Angers
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 2-1-2 | 6-5 | 7 | 40% |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1-0-2 | 3-4 | 3 | 33.3% |
| Sân khách | 4 | 2 | 1-1-0 | 3-1 | 4 | 50% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 2-1-2 | 6-5 | 7 | 33.3% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng