Ligue 1 ·
Nice vs Monaco
Nice
22:00
22/05/2027
Monaco
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Nice
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Yehvann Diouf
- 35Xavier Mandza Tsiendi
- 55Youssouf Ndayishimiye
- 5Mohamed Abdelmonem
- 27Niels Nkounkou
- 28Axel Witsel
- 39Djibril Coulibaly
- 92Jonathan Clauss
- 9Mohamed Amoura
- 7Gauthier Hein
- 11Sepe Elye Wahi
Dự bị trận trước
- 2Ali Abdi
- 6Hichem Boudaoui
- 77Teddy Boulhendi
- 10Sofiane Diop
- 21Isak Jansson
- 84Hamza Koutoune
- 29Nathan NGoumou Minpole
- 87Pereira Everton
- 36Alidu Seidu
Monaco
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Lukas Hradecky
- 20Flavio Nazinho
- 15Eric Dier
- 72Sadibou Sane
- 2Vanderson de Oliveira Campos
- 10Aleksandr Golovin
- 6Denis Zakaria
- 8Lamine Camara
- 37Edan Diop
- 29Paris Brunner
- 11Matthis Abline
Dự bị trận trước
- 9Folarin Balogun
- 47Safouane Benzahra
- 19Pape Cabral
- 7Mathys Detourbet
- 16Philipp Kohn
- 13Christian Mawissa Elebi
- 18Takumi Minamino
- 22Mohammed Salisu Abdul Karim
- 49Ilane Toure
Phong độ
Nice
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 50% |
| Thua | 2 | 50% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 1 | 0.25 |
| Bàn thua (TB/trận) | 5 | 1.25 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
Monaco
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 4 | 80% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua | 0 | 0% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 8 | 1.6 |
| Bàn thua (TB/trận) | 3 | 0.6 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 60% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Nice BT-BB | % thắng | Monaco BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-19 | 25% | 39-32 | 55% |
| Vòng 19 | 21-19 | 26% | 37-31 | 53% |
| Vòng 18 | 19-19 | 22% | 36-27 | 56% |
| Vòng 17 | 18-18 | 24% | 34-25 | 59% |
| Vòng 16 | 17-17 | 25% | 32-23 | 63% |
| Vòng 15 | 16-15 | 27% | 30-22 | 60% |
| Vòng 14 | 16-15 | 29% | 30-21 | 64% |
| Vòng 13 | 15-12 | 31% | 26-16 | 69% |
| Vòng 12 | 15-12 | 33% | 21-14 | 67% |
| Vòng 11 | 11-11 | 27% | 21-12 | 73% |
| Vòng 10 | 7-11 | 20% | 19-10 | 80% |
| Vòng 9 | 4-11 | 11% | 18-10 | 78% |
| Vòng 8 | 4-9 | 13% | 15-8 | 75% |
| Vòng 7 | 3-6 | 14% | 15-6 | 86% |
| Vòng 6 | 3-6 | 17% | 12-4 | 83% |
| Vòng 5 | 3-6 | 20% | 11-4 | 80% |
| Vòng 4 | 3-6 | 25% | 7-3 | 75% |
| Vòng 3 | 3-3 | 33% | 5-3 | 67% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Nice
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Gauthier Hein | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Yehvann Diouf | Thủ môn | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ phải | |
| 27 | Niels Nkounkou | Hậu vệ trái | |
| 5 | Mohamed Abdelmonem | Trung vệ | |
| 35 | Xavier Mandza Tsiendi | Tiền vệ trung tâm | |
| 39 | Djibril Coulibaly | Tiền vệ trung tâm | |
| 28 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Sofiane Diop | Tiền đạo cánh trái | |
| 29 | Nathan NGoumou Minpole | Tiền đạo cánh phải | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | |
| 11 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | |
| 87 | Pereira Everton | Tiền vệ phòng ngự | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ trái | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ |
Monaco
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ phải | |
| 29 | Paris Brunner | Tiền đạo cắm | |
| 72 | Sadibou Sane | Trung vệ | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | |
| 19 | Pape Cabral | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Lamine Camara | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | |
| 37 | Edan Diop | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Mathys Detourbet | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Denis Zakaria | Tiền vệ phòng ngự | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Flavio Nazinho | Hậu vệ trái |
BXH
Thứ hạng hai đội
Nice
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 0-2-2 | 1-5 | 2 | 0% |
| Sân nhà | 13 | 2 | 0-2-0 | 1-1 | 2 | 0% |
| Sân khách | 17 | 2 | 0-0-2 | 0-4 | 0 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 0-2-2 | 1-5 | 2 | 0% |
Monaco
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 5 | 4-1-0 | 8-3 | 13 | 80% |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2-0-0 | 4-1 | 6 | 100% |
| Sân khách | 1 | 3 | 2-1-0 | 4-2 | 7 | 66.7% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 4-1-0 | 8-3 | 13 | 66.7% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng