Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Angers
4-2-3-1
Hậu vệ
-
2
Carlens Arcus
-
4
Ousmane Camara
-
21
Jordan Lefort
-
17
Joseph Kalulu
Tiền vệ
-
14
Yassin Belkhdim
-
8
Branco van den Boomen
Tiền vệ
-
18
Jim Allevinah
-
10
Mohamed Amine Sbai
-
26
Anthony Bermont
Dự bị
-
36
Bané Diatta
-
35
Prosper Peter
-
8
Harouna Djibirin
-
27
Lilian Raolisoa
-
Mamadou Usman Simbakoli
-
40
Oumar Pona
-
34
Mael Gernigon
-
20
Marius Louer
-
24
Emmanuel Biumla
HLV: Stephane Gilli
Rennes
4-1-4-1
Hậu vệ
-
26
Quentin Merlin
-
24
Anthony Rouault
-
4
Charlie Cresswell
-
95
Przemyslaw Frankowski
Tiền vệ
-
11
Mousa Tamari
-
45
Mahdi Camara
-
17
Sebastian Szymanski
-
10
Ludovic Blas
Dự bị
-
18
Mahamadou Nagida
-
90
Issa Soumare
-
28
Adrien Thomasson
-
12
Eliezer Mayenda
-
22
Boulaye Dia
-
16
Nicolas Lemaitre
-
64
Goncalo Oliveira
-
22
Bryan Reynolds
-
70
Arnaud Nordin
HLV: Franck Haise
Lực lượng
Angers
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trung tâm | Dead Leg |
|---|
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ tấn công | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Anthony Lopes
- 17Joseph Kalulu
- 21Jordan Lefort
- 4Ousmane Camara
- 2Carlens Arcus
- 8Branco van den Boomen
- 14Yassin Belkhdim
- 26Anthony Bermont
- 10Mohamed Amine Sbai
- 18Jim Allevinah
- 19Amine El Ouazzani
Dự bị trận trước
- 36Bané Diatta
- 9Prosper Peter
- 11Harouna Djibirin
- 27Lilian Raolisoa
- 7Mamadou Usman Simbakoli
- 40Oumar Pona
- 34Mael Gernigon
- 20Marius Louer
- 24Emmanuel Biumla
Rennes
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Brice Samba
- 95Przemyslaw Frankowski
- 4Charlie Cresswell
- 24Anthony Rouault
- 26Quentin Merlin
- 21Valentin Rongier
- 10Ludovic Blas
- 17Sebastian Szymanski
- 45Mahdi Camara
- 11Mousa Tamari
- 9Esteban Lepaul
Dự bị trận trước
- 18Mahamadou Nagida
- 90Issa Soumare
- 28Adrien Thomasson
- 12Eliezer Mayenda
- 22Boulaye Dia
- 16Nicolas Lemaitre
- 5Goncalo Oliveira
- 14Bryan Reynolds
- 70Arnaud Nordin
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 29 lần gặp nhau
3Angers thắng
8Hòa
18Rennes thắng
| Số trận thắng | Angers | Rennes |
|---|
| Sân nhà của Angers | 2 | 5 |
|---|
| Sân nhà của Rennes | 1 | 13 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả1T 1H 8B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Angers. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Angers
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
2 trận gần nhất · kèoBT50%
Tài/XỉuXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
2 trận gần nhất · kèoBT50%
Tài/XỉuTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Angers trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Rennes
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
|---|
2 trận gần nhất · kèoTB50%
Tài/XỉuTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
|---|
2 trận gần nhất · kèoTT100%
Tài/XỉuTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Rennes trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Angers
Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 3 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Angers. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Rennes
Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu7 Tài · 0 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Rennes. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Angers thắng10.34%
Hòa27.59%
Rennes thắng62.07%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Angers
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Rennes
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Angers ghi bàn | thủng lưới | Rennes ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 20% | 5.6% | 12% | 9.1% |
|---|
| 16-30' | 13.3% | 11.1% | 20% | 4.5% |
|---|
| 31-45' | 0% | 22.2% | 12% | 18.2% |
|---|
| 46-60' | 33.3% | 22.2% | 20% | 18.2% |
|---|
| 61-75' | 6.7% | 38.9% | 8% | 18.2% |
|---|
| 76-90+' | 20% | 0% | 16% | 18.2% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Angers
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.1điểm trung bình
7.88.27.256.787.176.667.916.537.215.9
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 19 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 8.5 |
|---|
| 11 | Harouna Djibirin | Tiền đạo cánh phải | 8.2 |
|---|
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trung tâm | 7.8 |
|---|
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 7.8 |
|---|
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 7.5 |
|---|
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trung tâm | 7.1 |
|---|
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 17 | Joseph Kalulu | Hậu vệ trái | 6.9 |
|---|
| 18 | Jim Allevinah | Tiền đạo cánh phải | 6.9 |
|---|
| 20 | Marius Louer | Hậu vệ phải | 6.7 |
|---|
| 10 | Mohamed Amine Sbai | Tiền đạo cánh trái | 6.7 |
|---|
| 9 | Prosper Peter | Tiền đạo cắm | 6.7 |
|---|
| 36 | Bané Diatta | Tiền vệ | 6.7 |
|---|
| 26 | Anthony Bermont | Tiền đạo cánh trái | 6.4 |
|---|
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ phải | 6.4 |
|---|
| 7 | Mamadou Usman Simbakoli | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
Rennes
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7điểm trung bình
7.38.66.785.996.37.276.867.3257.06
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 8.3 |
|---|
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trung tâm | 7.5 |
|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trung tâm | 7.4 |
|---|
| 16 | Nicolas Lemaitre | Thủ môn | 7.3 |
|---|
| 48 | Abdelhamid Ait Boudlal | Trung vệ | 7.2 |
|---|
| 90 | Issa Soumare | Tiền đạo cánh trái | 7 |
|---|
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ phải | 7 |
|---|
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trung tâm | 6.9 |
|---|
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ trái | 6.8 |
|---|
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 6.8 |
|---|
| 11 | Mousa Tamari | Tiền đạo cánh phải | 6.6 |
|---|
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 6.6 |
|---|
| 26 | Quentin Merlin | Hậu vệ trái | 6.6 |
|---|
| 70 | Arnaud Nordin | Tiền đạo cánh phải | 6.5 |
|---|
| 95 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ phải | 6.5 |
|---|
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ tấn công | 6.3 |
|---|