Cyprus 1 Division ·
Nea Salamis vs AEL Limassol
Nea Salamis
00:00
03/01/2027
AEL Limassol
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Nea Salamis
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
AEL Limassol
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 98Panagiotis Kyriakou
- 35Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao
- 25Andreas Panagiotou
- 24Emmanuel Imanishimwe
- 63Frangois Mughe
- 90Panagiotis Panagi
- 6Davor Zdravkovski
- 19Ivan Milosavljevic
- 33Andreas Makris
- 27Zakaria Sawo
- 14Simonas Christofi
Dự bị trận trước
- 10Bassel Jradi
- 29Daniil Paroutis
- 45Fernando Martin Forestieri
- 84Christos Karamani
- 95Christakis Neofytidis
- 99Andreas Keravnos
- 22Kypros Neofytou
- 8Vasilios Papafotis
Phong độ
Nea Salamis
5 trận gần nhất
11/10/26Cyprus 1 Division
APOEL Nicosia
2 - 1
Nea Salamis
B
03/10/26International Club Friendly
Ermis Aradippou
0 - 3
Nea Salamis
T
27/09/26International Club Friendly
AEK Larnaca
2 - 1
Nea Salamis
B
20/09/26Cyprus 1 Division
Nea Salamis
3 - 0
Anorthosis Famagusta FC
T
12/09/26Cyprus 1 Division
AEL Limassol
2 - 1
Nea Salamis
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
AEL Limassol
5 trận gần nhất
19/09/26Cyprus 1 Division
Pafos FC
0 - 2
AEL Limassol
T
12/09/26Cyprus 1 Division
AEL Limassol
2 - 1
Nea Salamis
T
07/09/26Cyprus 1 Division
APOEL Nicosia
6 - 0
AEL Limassol
B
31/08/26Cyprus 1 Division
AEL Limassol
2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
T
23/08/26International Club Friendly
AEL Limassol
2 - 2
Aris Limassol
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Nea Salamis BT-BB | % thắng | AEL Limassol BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 42-15 | 70% | 24-30 | 30% |
| Vòng 19 | 40-15 | 68% | 23-30 | 26% |
| Vòng 18 | 38-15 | 67% | 22-28 | 28% |
| Vòng 17 | 37-15 | 65% | 20-27 | 24% |
| Vòng 16 | 35-13 | 69% | 19-26 | 25% |
| Vòng 15 | 31-12 | 67% | 19-23 | 27% |
| Vòng 14 | 29-12 | 64% | 19-22 | 29% |
| Vòng 13 | 27-11 | 62% | 17-22 | 23% |
| Vòng 12 | 25-11 | 58% | 15-19 | 25% |
| Vòng 11 | 24-11 | 55% | 14-17 | 27% |
| Vòng 10 | 22-10 | 50% | 13-15 | 30% |
| Vòng 9 | 18-8 | 44% | 12-14 | 33% |
| Vòng 8 | 18-8 | 50% | 9-14 | 25% |
| Vòng 7 | 16-7 | 43% | 8-12 | 29% |
| Vòng 6 | 14-5 | 50% | 6-11 | 17% |
| Vòng 5 | 11-5 | 40% | 5-8 | 20% |
| Vòng 4 | 11-4 | 50% | 5-7 | 25% |
| Vòng 3 | 7-3 | 33% | 4-6 | 33% |
| Vòng 2 | 3-3 | 0% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Nea Salamis ghi bàn | thủng lưới | AEL Limassol ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 100% | 33.3% | - |
| 16-75' | 33.3% | 0% | 33.3% | - |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.