Cyprus 1 Division ·
AEL Limassol vs Nea Salamis
AEL Limassol
Nea Salamis
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
AEL Limassol
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 88 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trung tâm | Treo giò |
| 37 | Julius Szoke | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương háng |
| 0 | Yannick Arthur Gomis | Hộ công | Chấn thương mắt cá |
| 7 | Hamza Catakovic | Tiền đạo cắm | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Stephanos Kapino
- 35Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao
- 2Andreas Karo
- 4Stefano Denswil
- 19Ivan Milosavljevic
- 20Joao Tavares Almeida
- 10Remi Oudin
- 77Frangois Mughe
- 88Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
- 11Luther Singh
- 9Stevan Jovetic
Dự bị trận trước
- 80Jair Veiga Vieira Tavares
- 6Davor Zdravkovski
- 8Bruno Messi
- 23Diogo Gomes
- 17Daniil Paroutis
- 98Panagiotis Kyriakou
- 50Samy Merzouk
- 33Evagoras Antoniou
- 22Kypros Neofytou
- 70Kyriakos Kyriakou
- 26Jayden Peti Peti
- 84Christos Karamani
Nea Salamis
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 27 | Alois Confais | Tiền vệ phòng ngự | Collarbone fracture |
Đội hình xuất phát trận trước
- 63Daniel Kovacs
- 29Florent Hanin
- 24Vasilios Lambropoulos
- 55Sergio González
- 10Christos Giousis
- 27Alois Confais
- 88Jordi Quintilla
- 44Giorgos Viktoros
- 9Dario Poveda Romera
- 71Giannis Gerolemou
- 17Aldair Adulai Djalo Balde
Dự bị trận trước
- 93Brahim Konate
- 4Panagiotis Artymatas
- 19Karol Angielski
- 7Samuel Grandsir
- 37Braydon Manu
- 1Alberto Varo
- 5Alexandros Michail
- 30Andreas Panagiotou
- 6Georgios Christodoulou
- 8Jose Manuel Artiles Romero
- 25Konstantinos Ilia
- 89Panagiotis Louka
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | AEL Limassol | Nea Salamis |
|---|---|---|
| Sân nhà của AEL Limassol | 10 | 1 |
| Sân nhà của Nea Salamis | 6 | 7 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/25 | Nea Salamis 1-3 AEL LimassolHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0 | T | Tài | 2.39 / 3.5 / 2.53 | 7-4 |
| 24/01/25 | AEL Limassol 0-0 Nea SalamisHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0.5 | B | Xỉu | 1.85 / 3.6 / 3.55 | 5-5 |
| 21/10/24 | Nea Salamis 0-2 AEL LimassolHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0 | T | Xỉu | 2.4 / 3.6 / 2.48 | 4-7 |
| 11/08/24 | Nea Salamis 1-1 AEL LimassolHT 0-0 · International Club Friendly | 0 | H | Xỉu | 2.32 / 3.35 / 2.37 | 5-5 |
| 24/04/24 | AEL Limassol 5-4 Nea SalamisHT 2-0 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.05 / 3.65 / 2.97 | 11-2 |
| 11/03/24 | Nea Salamis 1-1 AEL LimassolHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 0 | H | Xỉu | 2.52 / 3.45 / 2.41 | 3-8 |
| 01/02/24 | AEL Limassol 3-1 Nea SalamisHT 3-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.16 / 3.55 / 2.83 | 10-6 |
| 28/10/23 | Nea Salamis 2-1 AEL LimassolHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 0 | B | Tài | 2.36 / 3.35 / 2.66 | 5-5 |
| 29/07/23 | Nea Salamis 3-1 AEL LimassolHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/05/23 | AEL Limassol 3-3 Nea SalamisHT 3-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | Tài | 2.26 / 3.25 / 2.7 | 2-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AEL Limassol. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
AEL Limassol
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
Nea Salamis
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
So sánh theo vòng
| AEL Limassol BT-BB | % thắng | Nea Salamis BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-30 | 30% | 42-15 | 70% |
| Vòng 19 | 23-30 | 26% | 40-15 | 68% |
| Vòng 18 | 22-28 | 28% | 38-15 | 67% |
| Vòng 17 | 20-27 | 24% | 37-15 | 65% |
| Vòng 16 | 19-26 | 25% | 35-13 | 69% |
| Vòng 15 | 19-23 | 27% | 31-12 | 67% |
| Vòng 14 | 19-22 | 29% | 29-12 | 64% |
| Vòng 13 | 17-22 | 23% | 27-11 | 62% |
| Vòng 12 | 15-19 | 25% | 25-11 | 58% |
| Vòng 11 | 14-17 | 27% | 24-11 | 55% |
| Vòng 10 | 13-15 | 30% | 22-10 | 50% |
| Vòng 9 | 12-14 | 33% | 18-8 | 44% |
| Vòng 8 | 9-14 | 25% | 18-8 | 50% |
| Vòng 7 | 8-12 | 29% | 16-7 | 43% |
| Vòng 6 | 6-11 | 17% | 14-5 | 50% |
| Vòng 5 | 5-8 | 20% | 11-5 | 40% |
| Vòng 4 | 5-7 | 25% | 11-4 | 50% |
| Vòng 3 | 4-6 | 33% | 7-3 | 33% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 3-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng AEL Limassol
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-0 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AEL Limassol trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Nea Salamis
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Nea Salamis trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước AEL Limassol
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AEL Limassol. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Nea Salamis
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/26 | Nea Salamis 1-4 AEK LarnacaHT 0-2 · Cyprus 1 Division | 0.5/1 | B | Tài | 4 / 3.6 / 1.75 | 6-2 |
| 28/08/26 | Olympiakos Nicosia FC 3-3 Nea SalamisHT 1-2 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.27 / 3.25 / 2.84 | 6-4 |
| 22/08/26 | Nea Salamis 3-1 Apollon Limassol FCHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 8-6 |
| 14/08/26 | Nea Salamis 7-2 Krasava ENY Ypsonas FCHT 2-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.04 / 3.3 / 2.81 | 2-2 |
| 12/08/26 | Nea Salamis 2-2 Anorthosis Famagusta FCHT 1-0 · International Club Friendly | 0.5 | T | Tài | 2.87 / 3.3 / 2.12 | 3-1 |
| 08/08/26 | E.N.Paralimniou 0-1 Nea SalamisHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/08/26 | Omonia 29is Maiou 1-1 Nea SalamisHT 1-0 · International Club Friendly | 0.5 | B | Xỉu | 3.55 / 3.55 / 1.7 | 1-5 |
| 27/07/26 | LKS Nieciecza 1-1 Nea SalamisHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/07/26 | Korona II Kielce 2-2 Nea SalamisHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/07/26 | AKS Busko Zdroj 0-4 Nea SalamisHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nea Salamis. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
AEL Limassol
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nea Salamis
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | AEL Limassol ghi bàn | thủng lưới | Nea Salamis ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.2% | 8.3% | 11.5% | 11.1% |
| 16-30' | 4.5% | 16.7% | 7.7% | 0% |
| 31-45' | 18.2% | 8.3% | 38.5% | 33.3% |
| 46-60' | 22.7% | 20.8% | 7.7% | 0% |
| 61-75' | 4.5% | 20.8% | 3.8% | 0% |
| 76-90+' | 18.2% | 16.7% | 30.8% | 44.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.