Norway Eliteserien ·
Brann vs Aalesund FK
Brann
23:00
06/12/2026
Aalesund FK
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Brann
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Simen Vidtun Nilsen
- 20Vetle Dragsnes
- 21Neraysho Kasanwirjo
- 3Fredrik Knudsen
- 23Thore Pedersen
- 19Eggert Aron Gudmundsson
- 18Jacob Lungi Sorensen
- 10Kristall Mani Ingason
- 9Niklas Castro
- 29Noah Jean Holm
- 22Saevar Atli Magnusson
Dự bị trận trước
- 1Mathias Dyngeland
- 16Kristian Eriksen
- 11Bard Finne
- 43Brage Haugen
- 7Kjartan Mar Kjartansson
- 39Julian Laegreid
- 17Joachim Soltvedt
- 15Jonas Tviberg Torsvik
- 41Andreas Wilhelmsen
Aalesund FK
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Luca Podlech
- 7Kristoffer Nesso
- 2Marius Andresen
- 28Diop Mbacke
- 5Aleksander Hammer Kjelsen
- 14Uba Charles
- 21Mathias Christensen
- 18Elias Kristoffersen Hagen
- 15Endre Osenbroch
- 8Isak Gabriel Skotheim
- 27Reed
Dự bị trận trước
- 22Emil Engqvist
- 4Simen Vatne Haram
- 19Sander Erik Kartum
- 30Storm Karlsson Knutsen
- 26Tor Erik Larsen
- 38Tobias Leikanger
- 17Elias Myrlid
- 16Jakob Nyland Orsal
- 25Ulrik Syversen
Phong độ
Brann
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 22.73% |
| Hòa | 2 | 9.09% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 36.36% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 13.64% |
Aalesund FK
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Brann BT-BB | % thắng | Aalesund FK BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-26 | 55% | 46-38 | 30% |
| Vòng 19 | 35-24 | 58% | 45-36 | 32% |
| Vòng 18 | 33-23 | 56% | 44-35 | 33% |
| Vòng 17 | 32-21 | 59% | 44-34 | 35% |
| Vòng 16 | 30-20 | 56% | 41-32 | 31% |
| Vòng 15 | 28-19 | 53% | 39-31 | 27% |
| Vòng 14 | 26-17 | 57% | 38-30 | 29% |
| Vòng 13 | 24-14 | 62% | 36-28 | 31% |
| Vòng 12 | 21-13 | 58% | 33-28 | 25% |
| Vòng 11 | 18-11 | 55% | 31-26 | 27% |
| Vòng 10 | 18-10 | 60% | 30-20 | 30% |
| Vòng 9 | 16-9 | 56% | 29-19 | 33% |
| Vòng 8 | 13-9 | 50% | 27-13 | 38% |
| Vòng 7 | 12-8 | 57% | 26-12 | 43% |
| Vòng 6 | 8-8 | 50% | 21-7 | 50% |
| Vòng 5 | 5-6 | 40% | 8-7 | 40% |
| Vòng 4 | 5-6 | 50% | 7-5 | 50% |
| Vòng 3 | 4-4 | 67% | 5-5 | 33% |
| Vòng 2 | 4-2 | 100% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Brann
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Joachim Soltvedt | Hậu vệ trái | |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Neraysho Kasanwirjo | Trung vệ | |
| 19 | Eggert Aron Gudmundsson | Tiền vệ tấn công | |
| 3 | Fredrik Knudsen | Trung vệ | |
| 23 | Thore Pedersen | Trung vệ | |
| 11 | Bard Finne | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Saevar Atli Magnusson | Tiền đạo cánh phải | |
| 16 | Kristian Eriksen | Tiền vệ tấn công | |
| 20 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ trái | |
| 15 | Jonas Tviberg Torsvik | Hậu vệ trái | |
| 39 | Julian Laegreid | Tiền đạo cánh trái | |
| 29 | Noah Jean Holm | Tiền đạo cắm | |
| 12 | Simen Vidtun Nilsen | Thủ môn |
Aalesund FK
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.