Poland Liga 1 ·
Lechia Gdansk vs Chrobry Glogow
Lechia Gdansk
23:00
05/12/2026
Chrobry Glogow
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Lechia Gdansk
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Szymon Weirauch
- 33Tomasz Wojtowicz
- 4Bujar Pllana
- 80Matej Rodin
- 27Matus Vojtko
- 10Rifet Kapic
- 99Tomasz Neugebauer
- 11Camilo Mena
- 17Anton Tsarenko
- 79Kacper Sezonienko
- 89Tomas Bobcek
Dự bị trận trước
- 2Bartlomiej Kludka
- 8Aleksandar Cirkovic
- 21Michal Glogowski
- 77Dorian Sinkiewicz
- 29Bohdan Sarnavskyi
- 15Maksym Dyachuk
- 23Milosz Kalahur
Chrobry Glogow
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Dawid Arndt
- 21Michal Kozajda
- 8Jakub Gric
- 18Myroslav Mazur
- 28Jakub Lis
- 7Sebastian Bonecki
- 16Robert Mandrysz
- 17Kelechukwu Ebenezer
- 30Szymon Bartlewicz
- 27Kacper Laskowski
- 11Sebastian Strozik
Dự bị trận trước
- 77Mateusz Bartolewski
- 23Lewkot Szymon
- 9Mateusz Ozimek
- 15Kacper Nowakowski
- 10Piotr Janczukowicz
- 95Pawel Lenarcik
- 29Pawel Tupaj
- 44Albert Zarowny
- 5Radosław Bąk
Phong độ
Lechia Gdansk
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Chrobry Glogow
5 trận gần nhất
10/10/26Poland Liga 1
Chrobry Glogow
0 - 4
Pogon Grodzisk Mazowiecki
B
03/10/26International Club Friendly
Chrobry Glogow
1 - 3
Warta Poznan
B
19/09/26Poland Liga 1
Polonia Warszawa
2 - 0
Chrobry Glogow
B
12/09/26Poland Liga 1
Chrobry Glogow
0 - 0
Pogon Siedlce
H
05/09/26Poland Liga 1
Miedz Legnica
1 - 1
Chrobry Glogow
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
So sánh theo vòng
| Lechia Gdansk BT-BB | % thắng | Chrobry Glogow BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-39 | 25% | 31-28 | 45% |
| Vòng 19 | 27-37 | 26% | 28-27 | 42% |
| Vòng 18 | 26-36 | 28% | 27-27 | 39% |
| Vòng 17 | 23-35 | 24% | 26-25 | 41% |
| Vòng 16 | 22-34 | 25% | 23-25 | 38% |
| Vòng 15 | 19-32 | 20% | 22-23 | 40% |
| Vòng 14 | 19-30 | 21% | 20-22 | 36% |
| Vòng 13 | 17-28 | 23% | 19-21 | 38% |
| Vòng 12 | 14-28 | 17% | 19-20 | 42% |
| Vòng 11 | 14-26 | 18% | 17-19 | 36% |
| Vòng 10 | 12-25 | 10% | 17-18 | 40% |
| Vòng 9 | 8-23 | 0% | 14-16 | 33% |
| Vòng 8 | 8-22 | 0% | 14-14 | 38% |
| Vòng 7 | 7-21 | 0% | 11-12 | 29% |
| Vòng 6 | 6-19 | 0% | 10-11 | 33% |
| Vòng 5 | 5-16 | 0% | 9-10 | 40% |
| Vòng 4 | 4-13 | 0% | 8-8 | 50% |
| Vòng 3 | 3-11 | 0% | 5-7 | 33% |
| Vòng 2 | 1-8 | 0% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Lechia Gdansk
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Chrobry Glogow
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.