Poland Liga 1 ·
Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Lechia Gdansk
Pogon Grodzisk Mazowiecki
23:00
12/12/2026
Lechia Gdansk
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Pawel Kieszek
- 99Karol Noiszewski
- 6Bartosz Farbiszewski
- 17Jakub Niewiadomski
- 30Dawid Barnowski
- 21Kacper Los
- 77Jakub Adkonis
- 27Jakub Konstantyn
- 4Igor Korczakowski
- 7Jakub Jedrasik
- 71Mateusz Szczepaniak
Dự bị trận trước
- 13Jakub Lis
- 52Oliwier Olewinski
- 23Hubert Adamczyk
- 10Damian Jaron
- 2Kamil Glogowski
- 25Mikolaj Glacel
- 8Grzegorz Gulczynski
- 20Olivier Wypart
- 11Kamil Kargulewicz
Lechia Gdansk
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Szymon Weirauch
- 33Tomasz Wojtowicz
- 4Bujar Pllana
- 80Matej Rodin
- 27Matus Vojtko
- 10Rifet Kapic
- 99Tomasz Neugebauer
- 11Camilo Mena
- 17Anton Tsarenko
- 79Kacper Sezonienko
- 89Tomas Bobcek
Dự bị trận trước
- 2Bartlomiej Kludka
- 8Aleksandar Cirkovic
- 21Michal Glogowski
- 77Dorian Sinkiewicz
- 29Bohdan Sarnavskyi
- 15Maksym Dyachuk
- 23Milosz Kalahur
Phong độ
Pogon Grodzisk Mazowiecki
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Radomiak Radom
7 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
B
19/09/26Poland Liga 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
2 - 0
LKS Lodz
T
13/09/26Poland Liga 1
Unia Skierniewice
3 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
B
05/09/26Poland Liga 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
1 - 0
Warta Poznan
T
01/09/26Poland Cup
Podhale Nowy Targ
3 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Lechia Gdansk
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| Pogon Grodzisk Mazowiecki BT-BB | % thắng | Lechia Gdansk BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-33 | 15% | 28-39 | 25% |
| Vòng 19 | 19-32 | 16% | 27-37 | 26% |
| Vòng 18 | 18-31 | 17% | 26-36 | 28% |
| Vòng 17 | 17-30 | 18% | 23-35 | 24% |
| Vòng 16 | 17-30 | 19% | 22-34 | 25% |
| Vòng 15 | 15-29 | 13% | 19-32 | 20% |
| Vòng 14 | 15-26 | 14% | 19-30 | 21% |
| Vòng 13 | 12-24 | 8% | 17-28 | 23% |
| Vòng 12 | 12-21 | 8% | 14-28 | 17% |
| Vòng 11 | 11-19 | 9% | 14-26 | 18% |
| Vòng 10 | 11-17 | 10% | 12-25 | 10% |
| Vòng 9 | 9-15 | 11% | 8-23 | 0% |
| Vòng 8 | 8-11 | 13% | 8-22 | 0% |
| Vòng 7 | 6-8 | 14% | 7-21 | 0% |
| Vòng 6 | 5-5 | 17% | 6-19 | 0% |
| Vòng 5 | 5-5 | 20% | 5-16 | 0% |
| Vòng 4 | 5-5 | 25% | 4-13 | 0% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 3-11 | 0% |
| Vòng 2 | 3-3 | 0% | 1-8 | 0% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Pogon Grodzisk Mazowiecki ghi bàn | thủng lưới | Lechia Gdansk ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-45' | 0% | 12.5% | 0% | 25% |
| 46-60' | 0% | 25% | 16.7% | 25% |
| 61-90+' | 0% | 12.5% | 0% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Lechia Gdansk
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.