Poland Liga 1 ·
Chrobry Glogow vs Stal Rzeszow
Chrobry Glogow
23:00
12/12/2026
Stal Rzeszow
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Chrobry Glogow
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Krzysztof Bakowski
- 77Mateusz Bartolewski
- 21Michal Kozajda
- 8Jakub Gric
- 80Kacper Tabis
- 24Kamil Grzelak
- 5Radoslaw Bak
- 7Kelechukwu Ebenezer
- 47Antoni Klimek
- 10Yegor Sharabura
- 11Sebastian Strozik
Dự bị trận trước
- 33Adrian Bukowski
- 6Beniamin Czajka
- 19Filip Lachendro
- 9Mateusz Ozimek
- 51Alan Rybak
- 17Agon Sadiku
- 18Tymofiy Simkov
- 1Krzysztof Wroblewski
- 44Franciszek Zabrowarny
Stal Rzeszow
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 88Marek Koziol
- 21Marco Thiede
- 39Marcin Kaczor
- 3Vladislav Krasovskiy
- 77Ksawery Kukulka
- 16Wojciech Brzek
- 66Mateusz Leniart
- 8Sean Goss
- 15Szymon Pukala
- 76Szymon Salamon
- 27Marvin Rittmuller
Dự bị trận trước
- 22Radoslaw Bieniaszewski
- 29Marcin Listkowski
- 2Wojciech Machura
- 17Oliwier Madej
- 10Amine Naifi
- 40Antoni Perduta
- 1Svyatoslav Vanivskyi
- 42Emanuel Wisniowski
Phong độ
Chrobry Glogow
5 trận gần nhất
10/10/26Poland Liga 1
Chrobry Glogow
0 - 4
Pogon Grodzisk Mazowiecki
B
03/10/26International Club Friendly
Chrobry Glogow
1 - 3
Warta Poznan
B
19/09/26Poland Liga 1
Polonia Warszawa
2 - 0
Chrobry Glogow
B
12/09/26Poland Liga 1
Chrobry Glogow
0 - 0
Pogon Siedlce
H
05/09/26Poland Liga 1
Miedz Legnica
1 - 1
Chrobry Glogow
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
Stal Rzeszow
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
MFK Karvina
1 - 1
Stal Rzeszow
H
20/09/26Poland Liga 1
Miedz Legnica
2 - 3
Stal Rzeszow
T
13/09/26Poland Liga 1
Odra Opole
0 - 1
Stal Rzeszow
T
05/09/26Poland Liga 1
Stal Rzeszow
2 - 1
Polonia Warszawa
T
02/09/26Poland Cup
Stal Rzeszow
3 - 0
Podbeskidzie Bielsko-Biala
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 44.44% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| Chrobry Glogow BT-BB | % thắng | Stal Rzeszow BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-31 | 30% | 28-38 | 35% |
| Vòng 19 | 23-30 | 32% | 26-37 | 32% |
| Vòng 18 | 22-28 | 33% | 25-32 | 33% |
| Vòng 17 | 19-27 | 29% | 22-29 | 35% |
| Vòng 16 | 18-23 | 31% | 22-25 | 38% |
| Vòng 15 | 17-21 | 33% | 18-23 | 33% |
| Vòng 14 | 14-20 | 29% | 17-20 | 36% |
| Vòng 13 | 14-17 | 31% | 17-20 | 38% |
| Vòng 12 | 13-15 | 33% | 15-18 | 42% |
| Vòng 11 | 8-14 | 27% | 14-13 | 45% |
| Vòng 10 | 8-13 | 30% | 14-9 | 50% |
| Vòng 9 | 6-12 | 22% | 13-7 | 56% |
| Vòng 8 | 5-11 | 25% | 12-6 | 63% |
| Vòng 7 | 5-10 | 29% | 11-5 | 71% |
| Vòng 6 | 3-10 | 17% | 11-4 | 83% |
| Vòng 5 | 2-10 | 0% | 10-4 | 80% |
| Vòng 4 | 1-9 | 0% | 7-4 | 75% |
| Vòng 3 | 1-9 | 0% | 5-3 | 67% |
| Vòng 2 | 1-7 | 0% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Chrobry Glogow
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Stal Rzeszow
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.