GHQT Cấp CLB ·
Konyaspor vs Al-Dhafra
Konyaspor
Al-Dhafra
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Konyaspor
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Bahadir Gungordu
- 5Ugurcan Yazgili
- 39Adamo Nagalo
- 4Adil Demirbag
- 18Berkan smail Kutlu
- 77Melih Ibrahimoglu
- 16Marko Jevtovic
- 9Deniz Turuc
- 17Diogo Goncalves
- 10Enis Bardhi
- 40Jackson Muleka Kyanvubu
Dự bị trận trước
- 99Blaz Kramer
- 42Morten Bjorlo
- 32Sander Svendsen
- 1Deniz Ertas
- 24Arif Bosluk
- 3Karahan Yasir Subasi
- 22Rayyan Baniya
- 23Yhoan Andzouana
- 70Kazeem Aderemi Olaigbe
- 21Jin-ho Jo
Al-Dhafra
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 44Amjad Al-Sayed
- 6Ezeckiel Noumonvi
- 26Yousif Almarzooqi
- 3Vinicius Lima Serafim
- 20Leonard Amesimeku
- 15Abdulla Falsal Alkarbi
- 29Ibraheem Bayesh
- 9Jobson Souza Santos
- 21Rostand Djooh
- 11Mohamed El Khaloui
- 33Karim El Berkaoui
Dự bị trận trước
- 27Abdulla Idrees
- 99Marcelo Josede Lima
- 17Abderahmane Soussi
- 13Mouhcine Rabja
- 8Zackariah Mohammed
- 30Abdullah Sultan
- 4Feras Saleh
- 22Rayan Yaslam
- 10Khalil Ibrahim Al Hammadi
- 5Mansor Alharbi
- 16Zayed Alameri
- 23Ibrahim Abdulla Alhosani
Phong độ
Konyaspor
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Hòa | 10 | 29.41% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 23.53% |
Al-Dhafra
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.54% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 11.54% |
| Hòa | 4 | 15.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 23.08% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 38.46% |
So sánh theo vòng
| Konyaspor BT-BB | % thắng | Al-Dhafra BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-26 | 45% | 16-42 | 10% |
| Vòng 19 | 24-24 | 47% | 16-40 | 11% |
| Vòng 18 | 22-24 | 44% | 14-36 | 11% |
| Vòng 17 | 22-22 | 47% | 14-34 | 12% |
| Vòng 16 | 21-22 | 44% | 11-32 | 6% |
| Vòng 15 | 20-21 | 47% | 10-30 | 7% |
| Vòng 14 | 18-20 | 43% | 9-29 | 7% |
| Vòng 13 | 17-20 | 38% | 9-27 | 8% |
| Vòng 12 | 15-18 | 42% | 7-24 | 8% |
| Vòng 11 | 12-18 | 36% | 6-23 | 9% |
| Vòng 10 | 10-18 | 30% | 6-18 | 10% |
| Vòng 9 | 10-18 | 33% | 5-17 | 11% |
| Vòng 8 | 8-17 | 25% | 4-15 | 13% |
| Vòng 7 | 6-14 | 29% | 4-12 | 14% |
| Vòng 6 | 5-14 | 17% | 4-11 | 17% |
| Vòng 5 | 5-11 | 20% | 4-10 | 20% |
| Vòng 4 | 4-9 | 25% | 4-9 | 25% |
| Vòng 3 | 3-7 | 33% | 2-7 | 33% |
| Vòng 2 | 1-6 | 0% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Al-Dhafra
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11-0-15 | 42.3% | 12-12 | 46.2% |
| Sân nhà | 13 | 6-0-7 | 46.2% | 7-5 | 53.8% |
| Sân khách | 13 | 5-0-8 | 38.5% | 5-7 | 38.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11-2-13 | 42.3% | 12-8 | 46.2% |
| Sân nhà | 13 | 7-1-5 | 53.8% | 4-5 | 30.8% |
| Sân khách | 13 | 4-1-8 | 30.8% | 8-3 | 61.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al-Dhafra trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Konyaspor
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Konyaspor 0-3 Hull CityHT 0-1 · International Club Friendly | 0 | B | Tài | 2.59 / 3.35 / 2.3 | 3-5 |
| 18/07/26 | Konyaspor 1-3 ZalaegerzsegTEHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5 | B | Tài | 1.7 / 3.55 / 4 | 2-7 |
| 15/07/26 | Zorya 1-2 KonyasporHT 0-1 · International Club Friendly | 0.5 | T | H | 3.5 / 3.55 / 1.8 | 3-2 |
| 22/05/26 | Trabzonspor 2-1 KonyasporHT 1-0 · Turkey Cup | 0.5 | B | Tài | 2.05 / 3.5 / 3.25 | 4-2 |
| 17/05/26 | Kayserispor 2-1 KonyasporHT 0-0 · Turkey Super Lig | 0.5/1 | B | H | 1.75 / 3.95 / 3.95 | 4-3 |
| 09/05/26 | Konyaspor 0-3 FenerbahceHT 0-1 · Turkey Super Lig | 0.5/1 | B | Tài | 4.25 / 4.1 / 1.66 | 6-2 |
| 05/05/26 | Besiktas JK 0-1 KonyasporHT 0-0 · Turkey Cup | 1 | T | Xỉu | 1.59 / 3.95 / 5 | 15-4 |
| 01/05/26 | Caykur Rizespor 3-2 KonyasporHT 1-1 · Turkey Super Lig | 0.5/1 | B | Tài | 1.63 / 4.05 / 4.5 | 1-2 |
| 27/04/26 | Konyaspor 2-1 TrabzonsporHT 2-0 · Turkey Super Lig | 0/0.5 | T | H | 2.88 / 3.7 / 2.17 | 7-5 |
| 21/04/26 | Konyaspor 0-0 FenerbahceHT 0-0 · Turkey Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.35 / 3.35 / 2.08 | 4-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Konyaspor. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Al-Dhafra
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Goztepe 2-1 Al-DhafraHT 2-0 · International Club Friendly | 2/2.5 | T | Xỉu | 1.11 / 6.9 / 13 | 5-1 |
| 16/05/26 | Al-Dhafra 1-0 Al Wahda(UAE)HT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.2 / 4.25 / 1.6 | 1-1 |
| 10/05/26 | Al Ain 5-0 Al-DhafraHT 4-0 · UAE Pro-League | 2 | B | Tài | 1.19 / 6.1 / 10 | 13-1 |
| 05/05/26 | Banni Yas 2-2 Al-DhafraHT 1-1 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Tài | 2.11 / 3.7 / 2.8 | 3-8 |
| 24/04/26 | Al-Dhafra 0-1 AjmanHT 0-0 · UAE Pro-League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.8 / 3.45 / 2.21 | 2-3 |
| 11/04/26 | Al-Dhafra 0-1 Al Nasr DubaiHT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Xỉu | 3.5 / 3.5 / 1.85 | 3-4 |
| 05/04/26 | Dibba Al-Fujairah 1-0 Al-DhafraHT 1-0 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Xỉu | 3.3 / 3.25 / 2.05 | 7-10 |
| 18/03/26 | Al-Wasl 3-0 Al-DhafraHT 1-0 · UAE Pro-League | 1.5 | B | Xỉu | 1.35 / 5 / 6.2 | 5-3 |
| 10/03/26 | Al-Dhafra 1-2 Al-Jazira(UAE)HT 0-1 · UAE Pro-League | 1 | H | Tài | 4.9 / 4.2 / 1.52 | 5-5 |
| 26/02/26 | Ittihad Kalba 1-1 Al-DhafraHT 0-0 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.08 / 3.45 / 3.05 | 2-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Dhafra. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Konyaspor
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Al-Dhafra
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Konyaspor ghi bàn | thủng lưới | Al-Dhafra ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 13% | 11.1% | 21% |
| 16-30' | 22.2% | 17.4% | 13.9% | 14.5% |
| 31-45' | 11.1% | 17.4% | 5.6% | 16.1% |
| 46-60' | 18.5% | 17.4% | 5.6% | 12.9% |
| 61-75' | 7.4% | 21.7% | 36.1% | 17.7% |
| 76-90+' | 29.6% | 13% | 22.2% | 17.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Konyaspor
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Eren Cemali Yagmur | Tiền đạo | |
| 1 | Deniz Ertas | Thủ môn | |
| 30 | Ismail Esat Buga | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Jin-ho Jo | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Karahan Yasir Subasi | Hậu vệ trái | |
| 24 | Arif Bosluk | Hậu vệ trái | |
| 23 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ phải | |
| 22 | Rayyan Baniya | Trung vệ | |
| 29 | Egemen Aydin | Thủ môn | |
| 32 | Sander Svendsen | Tiền vệ tấn công | |
| 34 | Ahmet Kusay Dagdevir | Tiền vệ | |
| 36 | Ahmet Tirpanci | Hậu vệ | |
| 25 | Omer Cobanoglu | Tiền vệ | |
| 35 | Enes Ilyas Seven | Tiền đạo | |
| 89 | Ata Yanik | ||
| 20 | Riechedly Bazoer | Trung vệ |
Al-Dhafra
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Abdulla Falsal Alkarbi | Hậu vệ | |
| 33 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Jobson Souza Santos | Tiền vệ trung tâm | |
| 44 | Amjad Al-Sayed | Thủ môn | |
| 21 | Rostand Djooh | Tiền vệ phòng ngự | |
| 26 | Yousif Almarzooqi | Trung vệ | |
| 20 | Leonard Amesimeku | Trung vệ | |
| 13 | Mouhcine Rabja | Trung vệ | |
| 3 | Vinicius Lima Serafim | Trung vệ | |
| 8 | Zackariah Mohammed | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Mohamed El Khaloui | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Abderahmane Soussi | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Ezeckiel Noumonvi | Hậu vệ trái | |
| 99 | Marcelo Josede Lima | Tiền đạo cánh phải | |
| 27 | Abdulla Idrees | Hậu vệ trái | |
| 29 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ tấn công |