UAE Pro-League ·
Al-Dhafra vs Al Wahda(UAE)
Al-Dhafra
Al Wahda(UAE)
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 44 Amjad Al-Sayed
- 15 Abdulla Falsal Alkarbi
- 20 Leonard Amesimeku
- 3 Vinicius Lima Serafim
- 26 Yousif Almarzooqi
- 6 Ezeckiel Noumonvi
- 11 Mohamed El Khaloui
- 21 Rostand Djooh
- 9 Jobson Souza Santos
- 29 Ibraheem Bayesh
- 33 Karim El Berkaoui
- 21 Abdulla Idrees
- 7 Marcelo Josede Lima
- Abderahmane Soussi
- 20 Mouhcine Rabja
- 8 Zackariah Mohammed
- 30 Abdullah Sultan
- Feras Saleh
- 22 Rayan Yaslam
- Khalil Ibrahim Al Hammadi
- 5 Mansor Alharbi
- Zayed Alameri
- Ibrahim Abdulla Alhosani
HLV: Alen Horvat
- 36 Zayed Ahmed
- 19 Ruben Amaral
- 30 Favour Inyeka Ogbu
- 6 Mohammad Ghorbani
- 32 Guga
- 11 Facundo Kruspzky
- 66 Gaston Maximiliano Suarez
- 7 Caio Canedo Correia
- 25 Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
- 12 Abdullah Al Menhali
- 35 Christian Benteke
- 18 Mansour Burghash
- 7 Brahima Diarra
- 61 Bader Abaelaziz
- 26 Hazaa Ammar
- 68 Mohamed Ali Hussain Abdulla Alobaidi
- Abdulaziz Mohammed
- 19 Louay Trayi
- 22 Bernardo Folha
- 38 Arnau Pradas
- 29 Thiab Mohamed
HLV: Pericles Chamusca
Lực lượng
Al-Dhafra
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 17Eisa Houti
- 7Marcelo Josede Lima
- 26Yousif Almarzooqi
- 4Vinicius Lima Serafim
- 6Ezeckiel Noumonvi
- 11Mohamed El Khaloui
- 14Khalid Bawazir
- 88Dominique Mendy
- 10Regi Lushkja
- 21Rostand Djooh
- 9Sory Kaba
Dự bị trận trước
- 44Amjad Al-Sayed
- 3Daraman Komari
- 33Samir Caetano de Souza Santos
- 16Mohamad Ibrahim Alhamadi
- 99Arielson
- 20Leonard Amesimeku
- 5Mansor Alharbi
- 19Abdullah Batal
- 77Adem Ben Fajria
Al Wahda(UAE)
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 17 | Geronimo Rivera | Tiền đạo cánh phải | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Facundo Insfran
- 2Mansour Burghash
- 5Alaeddine Zouhir
- 3Lucas Lopes
- 22Renne Alejandro Rivas Alezones
- 6Mohammad Ghorbani
- 25Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
- 94Brahima Diarra
- 11Facundo Kruspzky
- 19Asher Agbinone
- 70Omar Kharbin
Dự bị trận trước
- 32Guga
- 66Gaston Maximiliano Suarez
- 12Abdullah Al Menhali
- 38Arnau Pradas
- 20Christian Benteke
- 26Hazaa Ammar
- 36Zayed Ahmed
- 35Amanallah Mjahed
- 30Favour Inyeka Ogbu
- 64Rashed Issam
- 15Mobin Dehghan
- 80Abdullah Abdulqader
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Al-Dhafra | Al Wahda(UAE) |
|---|---|---|
| Sân nhà của Al-Dhafra | 1 | 6 |
| Sân nhà của Al Wahda(UAE) | 2 | 6 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/25 | Al Wahda(UAE) 1-1 Al-DhafraHT 1-0 · UAE Etisalat Emirates Cup | 1.5 | T | Xỉu | 1.3 / 5 / 6.5 | 2-4 |
| 19/09/25 | Al Wahda(UAE) 5-2 Al-DhafraHT 3-1 · UAE Pro-League | 1.5/2 | B | Tài | 1.27 / 5.4 / 7.5 | 4-2 |
| 17/03/23 | Al-Dhafra 1-3 Al Wahda(UAE)HT 0-2 · UAE Pro-League | 1.5 | B | Tài | 8.9 / 5.4 / 1.25 | 3-7 |
| 25/10/22 | Al Wahda(UAE) 4-2 Al-DhafraHT 3-0 · UAE Pro-League | 1.5/2 | B | Tài | 1.25 / 5.6 / 8.2 | 6-1 |
| 22/04/22 | Al Wahda(UAE) 3-2 Al-DhafraHT 2-1 · UAE Pro-League | 1.5 | T | Tài | 1.3 / 5 / 7.5 | 11-1 |
| 29/10/21 | Al-Dhafra 1-3 Al Wahda(UAE)HT 0-2 · UAE Pro-League | 1 | B | Tài | 5 / 4.25 / 1.5 | 0-4 |
| 16/03/21 | Al-Dhafra 0-3 Al Wahda(UAE)HT 0-2 · UAE Pro-League | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.65 / 3.95 / 1.74 | 6-7 |
| 01/12/20 | Al Wahda(UAE) 1-1 Al-DhafraHT 0-1 · UAE Pro-League | 1.5 | T | Xỉu | 1.26 / 5.1 / 7.3 | 6-4 |
| 14/03/20 | Al-Dhafra 1-2 Al Wahda(UAE)HT 1-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | B | Tài | 3.9 / 3.55 / 1.78 | 2-5 |
| 01/11/19 | Al Wahda(UAE) 3-1 Al-DhafraHT 2-1 · UAE Pro-League | 1.5 | B | Tài | 1.29 / 5.5 / 7 | 9-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Dhafra. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Al-Dhafra
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.54% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 11.54% |
| Hòa | 4 | 15.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 23.08% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 38.46% |
Al Wahda(UAE)
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 23.08% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 15.38% |
| Hòa | 10 | 38.46% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 23.08% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Al-Dhafra BT-BB | % thắng | Al Wahda(UAE) BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 17-42 | 10% | 24-21 | 25% |
| Vòng 19 | 17-40 | 11% | 24-20 | 26% |
| Vòng 18 | 14-40 | 6% | 21-20 | 22% |
| Vòng 17 | 14-38 | 6% | 20-19 | 24% |
| Vòng 16 | 12-34 | 6% | 18-17 | 25% |
| Vòng 15 | 12-32 | 7% | 17-17 | 20% |
| Vòng 14 | 9-30 | 0% | 16-17 | 14% |
| Vòng 13 | 8-28 | 0% | 14-15 | 15% |
| Vòng 12 | 7-27 | 0% | 14-15 | 17% |
| Vòng 11 | 7-25 | 0% | 13-13 | 18% |
| Vòng 10 | 5-22 | 0% | 12-11 | 20% |
| Vòng 9 | 4-21 | 0% | 10-11 | 11% |
| Vòng 8 | 4-16 | 0% | 9-10 | 13% |
| Vòng 7 | 3-15 | 0% | 9-9 | 14% |
| Vòng 6 | 2-13 | 0% | 9-8 | 17% |
| Vòng 5 | 2-10 | 0% | 7-6 | 20% |
| Vòng 4 | 2-9 | 0% | 5-4 | 25% |
| Vòng 3 | 2-8 | 0% | 5-4 | 33% |
| Vòng 2 | 2-7 | 0% | 3-4 | 0% |
| Vòng 1 | 0-5 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Al-Dhafra
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10-0-15 | 40% | 12-11 | 48% |
| Sân nhà | 12 | 5-0-7 | 41.7% | 7-4 | 58.3% |
| Sân khách | 13 | 5-0-8 | 38.5% | 5-7 | 38.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10-2-13 | 40% | 12-7 | 48% |
| Sân nhà | 12 | 6-1-5 | 50% | 4-4 | 33.3% |
| Sân khách | 13 | 4-1-8 | 30.8% | 8-3 | 61.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al-Dhafra trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Al Wahda(UAE)
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9-1-14 | 37.5% | 9-15 | 36% |
| Sân nhà | 13 | 4-1-8 | 30.8% | 6-6 | 46.2% |
| Sân khách | 11 | 5-0-6 | 45.5% | 3-9 | 25% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10-3-12 | 40% | 9-12 | 36% |
| Sân nhà | 13 | 5-2-6 | 38.5% | 6-7 | 46.2% |
| Sân khách | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 3-5 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al Wahda(UAE) trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Al-Dhafra
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Al Ain 5-0 Al-DhafraHT 4-0 · UAE Pro-League | 2 | B | Tài | 1.19 / 6.1 / 10 | 13-1 |
| 05/05/26 | Banni Yas 2-2 Al-DhafraHT 1-1 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Tài | 2.11 / 3.7 / 2.8 | 3-8 |
| 24/04/26 | Al-Dhafra 0-1 AjmanHT 0-0 · UAE Pro-League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.8 / 3.45 / 2.21 | 2-3 |
| 11/04/26 | Al-Dhafra 0-1 Al Nasr DubaiHT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Xỉu | 3.5 / 3.5 / 1.85 | 3-4 |
| 05/04/26 | Dibba Al-Fujairah 1-0 Al-DhafraHT 1-0 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Xỉu | 3.3 / 3.25 / 2.05 | 7-10 |
| 18/03/26 | Al-Wasl 3-0 Al-DhafraHT 1-0 · UAE Pro-League | 1.5 | B | Xỉu | 1.35 / 5 / 6.2 | 5-3 |
| 10/03/26 | Al-Dhafra 1-2 Al-Jazira(UAE)HT 0-1 · UAE Pro-League | 1 | H | Tài | 4.9 / 4.2 / 1.52 | 5-5 |
| 26/02/26 | Ittihad Kalba 1-1 Al-DhafraHT 0-0 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.08 / 3.45 / 3.05 | 2-6 |
| 20/02/26 | Al-Dhafra 0-5 Shabab Al AhliHT 0-2 · UAE Pro-League | 1/1.5 | B | Tài | 6.2 / 4.65 / 1.38 | 2-6 |
| 13/02/26 | Al Bataeh 1-1 Al-DhafraHT 0-1 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.33 / 3.5 / 2.58 | 6-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Dhafra. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Al Wahda(UAE)
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Khor Fakkan 1-1 Al Wahda(UAE)HT 1-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.5 / 3.85 / 1.8 | 2-7 |
| 06/05/26 | Al Wahda(UAE) 2-3 Al-WaslHT 1-1 · UAE Pro-League | 0 | B | Tài | 2.61 / 3.55 / 2.3 | 3-3 |
| 01/05/26 | Al Ain 0-0 Al Wahda(UAE)HT 0-0 · UAE Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.63 / 3.75 / 4.6 | 7-2 |
| 23/04/26 | Al-Sharjah 0-2 Al Wahda(UAE)HT 0-1 · UAE Pro-League | 0.5 | T | Xỉu | 3.65 / 3.6 / 1.83 | 4-3 |
| 14/04/26 | Al Wahda(UAE) 0-0 Al-IttihadHT 0-0 · AFC Champions League Elite | 1 | T | Xỉu | 5.2 / 4.15 / 1.54 | 4-6 |
| 09/04/26 | Al Wahda(UAE) 2-2 Ittihad KalbaHT 2-0 · UAE Pro-League | 1/1.5 | B | Tài | 1.36 / 4.85 / 6.3 | 7-5 |
| 04/04/26 | Al Nasr Dubai 2-2 Al Wahda(UAE)HT 1-2 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Tài | 3.7 / 3.5 / 1.82 | 7-2 |
| 17/03/26 | Al Wahda(UAE) 0-1 Al AinHT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Xỉu | 3.9 / 3.35 / 1.82 | 5-3 |
| 12/03/26 | Banni Yas 1-0 Al Wahda(UAE)HT 1-0 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Xỉu | 3.2 / 3.55 / 1.98 | 2-7 |
| 07/03/26 | Shabab Al Ahli 1-1 Al Wahda(UAE)HT 1-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.71 / 3.65 / 4.15 | 1-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al Wahda(UAE). Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Al-Dhafra
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5 | 5 | 4 | 0 | 10 | 17 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 3 | 0 | 5 | 10 |
| Sân khách | 6 | 3 | 3 | 1 | 0 | 5 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 3 | 1 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 6 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Al Wahda(UAE)
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 8 | 8 | 3 | 1 | 19 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 4 | 2 | 1 | 12 | 11 |
| Sân khách | 3 | 4 | 4 | 1 | 0 | 7 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 4 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 7 | 1 | 2 | 6 | 1 | 4 | 7 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 0 | 2 | 4 | 1 | 1 | 5 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 1 | 1 | 3 | 0 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Al-Dhafra ghi bàn | thủng lưới | Al Wahda(UAE) ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15% | 38.1% | 16.7% | 16.7% |
| 16-30' | 15% | 14.3% | 0% | 16.7% |
| 31-45' | 0% | 23.8% | 25% | 16.7% |
| 46-60' | 5% | 19% | 16.7% | 16.7% |
| 61-75' | 45% | 0% | 16.7% | 16.7% |
| 76-90+' | 20% | 4.8% | 25% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Al-Dhafra ghi bàn | thủng lưới | Al Wahda(UAE) ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.3% | 19.1% | 10.4% | 23.8% |
| 16-30' | 15.4% | 14.7% | 6.3% | 19% |
| 31-45' | 5.1% | 16.2% | 35.4% | 14.3% |
| 46-60' | 10.3% | 14.7% | 12.5% | 14.3% |
| 61-75' | 33.3% | 17.6% | 12.5% | 14.3% |
| 76-90+' | 20.5% | 17.6% | 18.8% | 9.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Al-Dhafra
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Jobson Souza Santos | Tiền vệ trung tâm | |
| 26 | Yousif Almarzooqi | Trung vệ | |
| 99 | Marcelo Josede Lima | Tiền đạo cánh phải | |
| 31 | Vitinho | Tiền vệ | |
| 8 | Zackariah Mohammed | Tiền vệ tấn công | |
| 44 | Amjad Al-Sayed | Thủ môn | |
| 6 | Ezeckiel Noumonvi | Hậu vệ trái | |
| 3 | Vinicius Lima Serafim | Trung vệ | |
| 21 | Rostand Djooh | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Rayan Yaslam | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Mohamed El Khaloui | Tiền đạo cánh trái | |
| 20 | Leonard Amesimeku | Trung vệ | |
| 13 | Mouhcine Rabja | Trung vệ | |
| 29 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ tấn công | |
| 27 | Abdulla Idrees | Hậu vệ trái | |
| 15 | Abdulla Falsal Alkarbi | Hậu vệ |
Al Wahda(UAE)
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 94 | Brahima Diarra | Tiền đạo cánh phải | |
| 6 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | |
| 36 | Zayed Ahmed | Thủ môn | |
| 70 | Omar Kharbin | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Dusan Tadic | Tiền đạo cánh phải | |
| 25 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | |
| 66 | Gaston Maximiliano Suarez | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Ruben Amaral | Hậu vệ trái | |
| 12 | Abdullah Al Menhali | Tiền vệ | |
| 31 | Sasa Ivkovic | Trung vệ | |
| 32 | Guga | Hậu vệ phải | |
| 38 | Arnau Pradas | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Facundo Kruspzky | Tiền đạo cánh trái | |
| 30 | Favour Inyeka Ogbu | Trung vệ | |
| 7 | Caio Canedo Correia | Tiền đạo cắm | |
| 35 | Christian Benteke | Tiền đạo cắm |