UAE Pro-League ·
Al-Dhafra vs Ajman
Al-Dhafra
1
Ajman
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 44 Amjad Al-Sayed
- 15 Abdulla Falsal Alkarbi
- 3 Vinicius Lima Serafim
- 13 Mouhcine Rabja
- 20 Leonard Amesimeku
- 6 Ezeckiel Noumonvi
- 99 Marcelo Josede Lima
- 9 Jobson Souza Santos
- 21 Rostand Djooh
- 11 Mohamed El Khaloui
- 33 Karim El Berkaoui
- 22 Rayan Yaslam
- Abderahmane Soussi
- Khalil Ibrahim Al Hammadi
- 8 Ibraheem Bayesh
- 30 Abdullah Sultan
- 17 Yousef Aymen
- 13 Yousif Almarzooqi
- 21 Abdulla Idrees
- Feras Saleh
- Vitinho
- 5 Mansor Alharbi
- Ibrahim Abdulla Alhosani
HLV: Alen Horvat
- 81 Ali Al Hosani
- 4 Salem Suliman
- 44 Yuri Matias
- 5 Gjoko Zajkov
- 12 Mohammad Nasser Abdelaziz Mohammed
- 20 Biro
- 7 Junior Flemmings
- 18 Ismail Moumen
- 56 Yahya Jabrane
- 9 Walid Azarou
- 33 Silva Lithierry
- 67 Anas Mittache
- 99 Victor Henrique
- 26 Bilal Yousif
- 96 Mohamed Yousef
- 2 Abdulrahman Rakan
- 13 Abdulla Al Balooshi
- 3 Abdalla Al-Junaibi
- Mahmoud Yazan
- 90 Obaid Al Zaabi
- 11 Abdalaziz Hazaa Al-Hasia
- 19 Rocky Marciano
HLV: Goran Tufegdžić
Lực lượng
Al-Dhafra
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 17Eisa Houti
- 7Marcelo Josede Lima
- 26Yousif Almarzooqi
- 4Vinicius Lima Serafim
- 6Ezeckiel Noumonvi
- 11Mohamed El Khaloui
- 14Khalid Bawazir
- 88Dominique Mendy
- 10Regi Lushkja
- 21Rostand Djooh
- 9Sory Kaba
Dự bị trận trước
- 44Amjad Al-Sayed
- 3Daraman Komari
- 33Samir Caetano de Souza Santos
- 16Mohamad Ibrahim Alhamadi
- 99Arielson
- 20Leonard Amesimeku
- 5Mansor Alharbi
- 19Abdullah Batal
- 77Adem Ben Fajria
Ajman
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 81Ali Al Hosani
- 31Yassine Jabri
- 44Yuri Matias
- 5Gjoko Zajkov
- 12Mohammad Nasser Abdelaziz Mohammed
- 7Lourency Do Nascimento Rodrigues
- 18Ismail Moumen
- 8Jobson Souza Santos
- 17Sekou Baba Gassama
- 99Victor Henrique
- 48Saad El Hadani
Dự bị trận trước
- 33Silva Lithierry
- 9Walid Azarou
- 67Anas Mittache
- 14Fradj Ben Njima
- 26Bilal Yousif
- 40Ismail Al-Tamimi
- 2Abdulrahman Rakan
- 23Ahmed Al Zeyoudi
- 3Abdalla Al-Junaibi
- 4Salem Suliman
- 6Victor Hugo
- 10Mohammad Juma Al Balooshi
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Al-Dhafra | Ajman |
|---|---|---|
| Sân nhà của Al-Dhafra | 5 | 2 |
| Sân nhà của Ajman | 2 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/01/26 | Ajman 1-1 Al-DhafraHT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5 | T | Xỉu | 1.94 / 3.5 / 3.4 | 5-4 |
| 24/04/23 | Ajman 2-1 Al-DhafraHT 1-0 · UAE Pro-League | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.25 / 5.6 / 8.3 | 2-10 |
| 19/12/22 | Al-Dhafra 0-1 AjmanHT 0-0 · UAE Pro-League | - | - | - | - / - / - | 2-6 |
| 26/11/22 | Al-Dhafra 2-0 AjmanHT 0-0 · UAE Cup | 0 | T | Xỉu | 2.61 / 3.35 / 2.27 | 8-8 |
| 12/10/22 | Ajman 3-1 Al-DhafraHT 1-0 · UAE Cup | 0.5/1 | B | Tài | 2.03 / 3.4 / 2.98 | 5-3 |
| 04/04/22 | Al-Dhafra 3-0 AjmanHT 1-0 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Tài | 2.22 / 3.3 / 2.89 | 8-3 |
| 22/10/21 | Ajman 1-3 Al-DhafraHT 1-3 · UAE Pro-League | 0.5/1 | T | Tài | 1.58 / 4.05 / 4.2 | 11-3 |
| 29/01/21 | Ajman 2-1 Al-DhafraHT 0-1 · UAE Pro-League | 0.5/1 | B | Tài | 1.62 / 3.6 / 4.45 | 7-6 |
| 16/10/20 | Al-Dhafra 4-1 AjmanHT 3-0 · UAE Pro-League | 0 | T | Tài | 2.29 / 3.35 / 2.6 | 3-7 |
| 27/02/20 | Ajman 1-2 Al-DhafraHT 1-1 · UAE Pro-League | 0 | T | Tài | 2.43 / 3.25 / 2.62 | 6-8 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Dhafra. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Al-Dhafra
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.54% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 11.54% |
| Hòa | 4 | 15.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 23.08% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 38.46% |
Ajman
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 15.38% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 19.23% |
| Hòa | 5 | 19.23% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 19.23% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 26.92% |
So sánh theo vòng
| Al-Dhafra BT-BB | % thắng | Ajman BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 22-41 | 20% | 21-31 | 30% |
| Vòng 19 | 20-40 | 16% | 20-31 | 26% |
| Vòng 18 | 18-35 | 17% | 19-31 | 22% |
| Vòng 17 | 15-34 | 12% | 18-29 | 24% |
| Vòng 16 | 15-32 | 13% | 18-26 | 25% |
| Vòng 15 | 12-32 | 7% | 18-26 | 27% |
| Vòng 14 | 12-30 | 7% | 17-23 | 29% |
| Vòng 13 | 10-26 | 8% | 15-23 | 23% |
| Vòng 12 | 10-24 | 8% | 15-22 | 25% |
| Vòng 11 | 7-22 | 0% | 15-19 | 27% |
| Vòng 10 | 6-20 | 0% | 14-16 | 30% |
| Vòng 9 | 5-19 | 0% | 13-15 | 33% |
| Vòng 8 | 5-17 | 0% | 13-14 | 38% |
| Vòng 7 | 3-14 | 0% | 10-13 | 29% |
| Vòng 6 | 2-13 | 0% | 5-11 | 17% |
| Vòng 5 | 2-8 | 0% | 2-9 | 0% |
| Vòng 4 | 1-7 | 0% | 2-7 | 0% |
| Vòng 3 | 0-5 | 0% | 2-6 | 0% |
| Vòng 2 | 0-2 | 0% | 1-5 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Al-Dhafra
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9-0-13 | 40.9% | 10-10 | 45.5% |
| Sân nhà | 11 | 5-0-6 | 45.5% | 7-3 | 63.6% |
| Sân khách | 11 | 4-0-7 | 36.4% | 3-7 | 27.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8-2-12 | 36.4% | 10-6 | 45.5% |
| Sân nhà | 11 | 5-1-5 | 45.5% | 4-3 | 36.4% |
| Sân khách | 11 | 3-1-7 | 27.3% | 6-3 | 54.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al-Dhafra trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Ajman
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9-0-13 | 40.9% | 7-14 | 31.8% |
| Sân nhà | 11 | 4-0-7 | 36.4% | 3-7 | 27.3% |
| Sân khách | 11 | 5-0-6 | 45.5% | 4-7 | 36.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8-2-12 | 36.4% | 4-12 | 18.2% |
| Sân nhà | 11 | 2-1-8 | 18.2% | 1-6 | 9.1% |
| Sân khách | 11 | 6-1-4 | 54.5% | 3-6 | 27.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ajman trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Al-Dhafra
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Al-Dhafra 0-1 Al Nasr DubaiHT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Xỉu | 3.5 / 3.5 / 1.85 | 3-4 |
| 05/04/26 | Dibba Al-Fujairah 1-0 Al-DhafraHT 1-0 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Xỉu | 3.3 / 3.25 / 2.05 | 7-10 |
| 18/03/26 | Al-Wasl 3-0 Al-DhafraHT 1-0 · UAE Pro-League | 1.5 | B | Xỉu | 1.35 / 5 / 6.2 | 5-3 |
| 10/03/26 | Al-Dhafra 1-2 Al-Jazira(UAE)HT 0-1 · UAE Pro-League | 1 | H | Tài | 4.9 / 4.2 / 1.52 | 5-5 |
| 26/02/26 | Ittihad Kalba 1-1 Al-DhafraHT 0-0 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.08 / 3.45 / 3.05 | 2-6 |
| 20/02/26 | Al-Dhafra 0-5 Shabab Al AhliHT 0-2 · UAE Pro-League | 1/1.5 | B | Tài | 6.2 / 4.65 / 1.38 | 2-6 |
| 13/02/26 | Al Bataeh 1-1 Al-DhafraHT 0-1 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.33 / 3.5 / 2.58 | 6-3 |
| 06/02/26 | Al-Dhafra 2-3 Khor FakkanHT 1-2 · UAE Pro-League | 0 | B | Tài | 2.44 / 3.5 / 2.47 | 8-1 |
| 28/01/26 | Al-Dhafra 0-2 Al-SharjahHT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.75 / 3.5 / 1.82 | 3-6 |
| 19/01/26 | Ajman 1-1 Al-DhafraHT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5 | T | Xỉu | 1.94 / 3.5 / 3.4 | 5-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Dhafra. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Ajman
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Ajman 1-3 Al-WaslHT 0-1 · UAE Pro-League | 0/0.5 | B | Tài | 3.05 / 3.45 / 2.07 | 7-6 |
| 05/04/26 | Al Ain 2-0 AjmanHT 1-0 · UAE Pro-League | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.23 / 5.6 / 9.3 | 8-4 |
| 18/03/26 | Ajman 1-1 Banni YasHT 0-1 · UAE Pro-League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.31 / 3.25 / 2.8 | 8-6 |
| 10/03/26 | Al Bataeh 1-0 AjmanHT 1-0 · UAE Pro-League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.99 / 3.2 / 2.21 | 3-3 |
| 25/02/26 | Al Wahda(UAE) 2-0 AjmanHT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.72 / 3.75 / 4 | 3-0 |
| 20/02/26 | Ajman 3-2 Al-SharjahHT 2-2 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Tài | 2.88 / 3.4 / 2.18 | 7-9 |
| 14/02/26 | Khor Fakkan 2-5 AjmanHT 0-3 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Tài | 3 / 3.35 / 2.12 | 7-1 |
| 07/02/26 | Ittihad Kalba 1-3 AjmanHT 0-1 · UAE Pro-League | 0 | T | Tài | 2.49 / 3.35 / 2.49 | 2-6 |
| 28/01/26 | Ajman 0-1 Shabab Al AhliHT 0-1 · UAE Pro-League | 1/1.5 | T | Xỉu | 6.4 / 4.6 / 1.37 | 3-8 |
| 19/01/26 | Ajman 1-1 Al-DhafraHT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Xỉu | 1.94 / 3.5 / 3.4 | 5-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ajman. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Al-Dhafra
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5 | 4 | 4 | 0 | 9 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 3 | 0 | 5 | 10 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 1 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ajman
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 1 | 2 | 1 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 5 | 1 | 1 | 0 | 2 | 8 |
| Sân khách | 6 | 3 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Al-Dhafra ghi bàn | thủng lưới | Ajman ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13% | 34.5% | 5% | 13.3% |
| 16-30' | 13% | 10.3% | 10% | 6.7% |
| 31-45' | 4.3% | 17.2% | 10% | 13.3% |
| 46-60' | 4.3% | 13.8% | 25% | 26.7% |
| 61-75' | 39.1% | 17.2% | 40% | 13.3% |
| 76-90+' | 21.7% | 6.9% | 10% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Al-Dhafra ghi bàn | thủng lưới | Ajman ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10% | 17.9% | 7.8% | 13.7% |
| 16-30' | 15% | 14.1% | 9.8% | 9.8% |
| 31-45' | 5% | 16.7% | 13.7% | 27.5% |
| 46-60' | 10% | 12.8% | 15.7% | 11.8% |
| 61-75' | 35% | 20.5% | 21.6% | 17.6% |
| 76-90+' | 20% | 17.9% | 27.5% | 11.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Al-Dhafra
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Abdulla Falsal Alkarbi | Hậu vệ | |
| 3 | Vinicius Lima Serafim | Trung vệ | |
| 9 | Jobson Souza Santos | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Khalil Ibrahim Al Hammadi | Tiền đạo cánh phải | |
| 99 | Marcelo Josede Lima | Tiền đạo cánh phải | |
| 6 | Ezeckiel Noumonvi | Hậu vệ trái | |
| 5 | Mansor Alharbi | Tiền vệ phải | |
| 13 | Mouhcine Rabja | Trung vệ | |
| 11 | Mohamed El Khaloui | Tiền đạo cánh trái | |
| 33 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Leonard Amesimeku | Trung vệ | |
| 44 | Amjad Al-Sayed | Thủ môn | |
| 21 | Rostand Djooh | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Rayan Yaslam | Tiền vệ tấn công | |
| 26 | Yousif Almarzooqi | Trung vệ |
Ajman
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Silva Lithierry | Tiền đạo cánh trái | |
| 20 | Biro | Tiền đạo cánh phải | |
| 19 | Rocky Marciano | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Ismail Moumen | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Junior Flemmings | Tiền đạo cánh trái | |
| 99 | Victor Henrique | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Walid Azarou | Tiền đạo cắm | |
| 44 | Yuri Matias | Trung vệ | |
| 4 | Salem Suliman | Hậu vệ phải | |
| 81 | Ali Al Hosani | Thủ môn | |
| 56 | Yahya Jabrane | Tiền vệ phòng ngự | |
| 67 | Anas Mittache | Tiền vệ trung tâm | |
| 12 | Mohammad Nasser Abdelaziz Mohammed | Hậu vệ phải | |
| 5 | Gjoko Zajkov | Trung vệ |