Giải Ngoại hạng Scotland ·
Kilmarnock vs Hibernian
Kilmarnock
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Hibernian
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
29/12/24Scottish Premiership
Hibernian
1 - 0
Kilmarnock
B
01/09/24Scottish Premiership
Kilmarnock
1 - 1
Hibernian
H
27/01/24Scottish Premiership
Kilmarnock
2 - 2
Hibernian
H
11/11/23Scottish Premiership
Hibernian
1 - 0
Kilmarnock
B
16/09/23Scottish Premiership
Kilmarnock
2 - 2
Hibernian
H
18/02/23Scottish Premiership
Hibernian
2 - 0
Kilmarnock
B
12/11/22Scottish Premiership
Kilmarnock
1 - 0
Hibernian
T
03/09/22Scottish Premiership
Hibernian
1 - 0
Kilmarnock
B
15/08/21Scotland League Cup
Hibernian
2 - 0
Kilmarnock
B
16/01/21Scottish Premiership
Hibernian
2 - 0
Kilmarnock
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
4Kilmarnock thắng
6Hòa
10Hibernian thắng
| Số trận thắng | Kilmarnock | Hibernian |
|---|---|---|
| Sân nhà của Kilmarnock | 4 | 2 |
| Sân nhà của Hibernian | 0 | 8 |
Diễn biến
- 25’ 0 - 1 M. Boyle Kiến tạo: D. Levitt
- 30’ R. Deas Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 51’ C. Ndaba Thẻ vàng
- 90+2’ 1 - 1 F. Murray Kiến tạo: J. Wright
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
48%Kiểm soát bóng52%
11Tổng số cú sút16
4Sút trúng đích3
4Sút ra ngoài8
3Sút bị chặn5
4Phạt góc5
7Việt vị0
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
343Số đường chuyền351
229Chuyền chính xác259
67%Tỷ lệ chuyền chính xác74%
Đội hình
Kilmarnock
3-4-1-2
Thủ môn
- 20 Robbie McCrorie
Hậu vệ
- 4 Joe Wright
- 5 Lewis Mayo
- 6 Robbie Deas ↓
Tiền vệ
- 11 Danny Armstrong ↓
- 8 Bradley Lyons ↓
- 3 Corrie Ndaba
- 15 Fraser Murray
Tiền vệ
- 24 Bobby Wales
Tiền đạo
- 23 Marley Watkins ↓
- 10 Matthew Kennedy ↓
Dự bị
- 25 Bruce Anderson ↑
- 18 Innes Cameron ↑
- 39 Liam Polworth ↑
- 47 Calvin Ramsay ↑
- 12 David Watson ↑
- 12 Thomas Wilson-Brown
- 7 Rory McKenzie
- 44 Liam Donnelly
- 13 Kieran OHara
HLV: Neil Docherty McCann
Hibernian
3-4-1-2
Thủ môn
- 13 Jordan Clifford Smith
Hậu vệ
- 15 Jack Iredale
- 33 Rocky Bushiri Kiranga
- 2 Lewis Miller
Tiền vệ
- 23 Junior Hoilett ↓
Tiền vệ
- 21 Jordan Obita
- 6 Dylan Levitt ↓
- 26 Nectarios Triantis
- 12 Christopher Cadden
Tiền đạo
- 20 Kieron Bowie ↓
- 10 Martin Boyle ↓
Dự bị
- 6 Nathan Moriah Welsh ↑
- 17 Mykola Kukharevych ↑
- Dwight Gayle ↑
- 32 Josh Campbell ↑
- 8 Alasana Manneh
- 16 Warren O Hora
- 39 Josef Bursik
- 21 Marvin Ekpiteta
- 20 Rudi Allan-Molotnikov
HLV: Marink Reedijk
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
