Giải Ngoại hạng Scotland ·
Kilmarnock vs Hibernian
Kilmarnock
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Hibernian
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
27/01/24Scottish Premiership
Kilmarnock
2 - 2
Hibernian
H
11/11/23Scottish Premiership
Hibernian
1 - 0
Kilmarnock
B
16/09/23Scottish Premiership
Kilmarnock
2 - 2
Hibernian
H
18/02/23Scottish Premiership
Hibernian
2 - 0
Kilmarnock
B
12/11/22Scottish Premiership
Kilmarnock
1 - 0
Hibernian
T
03/09/22Scottish Premiership
Hibernian
1 - 0
Kilmarnock
B
15/08/21Scotland League Cup
Hibernian
2 - 0
Kilmarnock
B
16/01/21Scottish Premiership
Hibernian
2 - 0
Kilmarnock
B
24/10/20Scottish Premiership
Kilmarnock
0 - 1
Hibernian
B
01/08/20Scottish Premiership
Hibernian
2 - 1
Kilmarnock
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
4Kilmarnock thắng
6Hòa
10Hibernian thắng
| Số trận thắng | Kilmarnock | Hibernian |
|---|---|---|
| Sân nhà của Kilmarnock | 4 | 2 |
| Sân nhà của Hibernian | 0 | 8 |
Diễn biến
- 9’ C. Ndaba Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 50’ 0 - 1 J. Newell Kiến tạo: M. Boyle
- 58’ M. Kennedy Thẻ vàng
- 63’ M. Kukharevych Thẻ vàng
- 70’ J. Obita Thẻ vàng
- 86’ L. Miller Thẻ vàng
- 90+2’ 1 - 1 B. Anderson (pen.) Penalty
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
52%Kiểm soát bóng48%
13Tổng số cú sút10
3Sút trúng đích4
10Sút ra ngoài6
4Phạt góc7
2Việt vị2
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
340Số đường chuyền316
217Chuyền chính xác189
64%Tỷ lệ chuyền chính xác60%
Đội hình
Kilmarnock
4-4-2
Thủ môn
- 1 Kieran OHara
Hậu vệ
- 5 Lewis Mayo
- 4 Joe Wright
- 17 Stuart Findlay
- 3 Corrie Ndaba ↓
Tiền vệ
- 11 Danny Armstrong ↓
- 12 David Watson ↓
- 31 Liam Polworth
- 10 Matthew Kennedy ↓
Tiền đạo
- 9 Kyle Vassell ↓
- 19 Bruce Anderson
Dự bị
- 7 Rory McKenzie ↑
- 7 Fraser Murray ↑
- 18 Innes Cameron ↑
- 24 Bobby Wales ↑
- Jack Burroughs ↑
- 1 Robbie McCrorie
- 3 Oliver Bainbridge
- 6 Robbie Deas
- 11 Gary Mackay-Steven
HLV: Neil Docherty McCann
Hibernian
4-3-3
Thủ môn
- 1 Josef Bursik
Hậu vệ
- 21 Jordan Obita
- 5 Warren O Hora
- 4 Marvin Ekpiteta
- 2 Lewis Miller
Tiền vệ
- 11 Joseph Peter Newell
- 26 Nectarios Triantis
- 18 Hyeok Kyu Kwon
Tiền đạo
- 35 Rudi Allan-Molotnikov ↓
- 99 Mykola Kukharevych ↓
- 10 Martin Boyle ↓
Dự bị
- 19 Nicky Cadden ↑
- 28 Christopher Cadden ↑
- Kieron Bowie ↑
- 13 Jordan Clifford Smith
- 33 Rocky Bushiri Kiranga
- 63 Dylan Levitt
- 6 Nathan Moriah Welsh
- 32 Josh Campbell
- Harry McKirdy
HLV: Marink Reedijk
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
