Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
KFUM Oslo
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 3 | Ayoub Aleesami | Trung vệ | Chấn thương háng |
|---|
| 0 | Promise Meliga | Tiền đạo cánh phải | No eligibility |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Emil Odegaard
- 24Hakon Rosten
- 5Fredrik Tobias Berglie
- 13Brage Skaret
- 14Hakon Helland Hoseth
- 19Eirik Franke Saunes
- 9Martin Tangen Vinjor
- 16Jonas Lange Hjorth
- 11Ola Visted
- 22Bjorn Martin Kristensen
- 10Bilal Njie
Dự bị trận trước
- 23Magnus Wolff Eikrem
- 6Jacob Blixt Flaten
- 17Julian Gonstad
- 42David Hickson Gyedu
- 25Havar Grontvedt Jensen
- 33Amin Nouri
- 21Sander Hansen Sjokvist
- 8Brage Tobiassen
- 18Rasmus Eggen Vinge
Valerenga
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 31 | Omar Drammeh | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương gót chân Achilles |
|---|
| 29 | Fidel Brice Ambina | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Oscar Hedvall
- 2Kolbeinn Birgir Finnsson
- 55Sebastian Jarl
- 4Aaron Kiil Olsen
- 3Hakon Sjatil
- 77Lucas Haren
- 10Carl Lange
- 15Odin Thiago Holm
- 11Ghayas Zahid
- 7Havard Nielsen
- 17Mathias Grundetjern
Dự bị trận trước
- 26Dennis Gjengaar
- 13Sander Ake Andreas Lonning
- 37Ivan Nasberg
- 9Gabriel Rajkovic
- 19Elbasan Rashani
- 90Ole Christian Saeter
- 24Petter Strand
- 5Kevin Tshiembe
- 28Magnus Westergaard
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
0KFUM Oslo thắng
2Hòa
3Valerenga thắng
| Số trận thắng | KFUM Oslo | Valerenga |
|---|
| Sân nhà của KFUM Oslo | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà của Valerenga | 0 | 1 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả0T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu1 Tài · 4 Xỉu
Số trận5
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KFUM Oslo. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng KFUM Oslo
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 21 | 10-1-10 | 47.6% | 10-10 | 47.6% |
|---|
| Sân nhà | 11 | 6-1-4 | 54.5% | 3-7 | 27.3% |
|---|
| Sân khách | 10 | 4-0-6 | 40% | 7-3 | 70% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTHBBTT50%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuHTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 21 | 8-4-9 | 38.1% | 13-7 | 61.9% |
|---|
| Sân nhà | 11 | 4-3-4 | 36.4% | 5-6 | 45.5% |
|---|
| Sân khách | 10 | 4-1-5 | 40% | 8-1 | 80% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTHBBTT50%
Tài/XỉuHXỉuTàiXỉuTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của KFUM Oslo trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Valerenga
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 21 | 9-0-12 | 42.9% | 10-10 | 47.6% |
|---|
| Sân nhà | 11 | 5-0-6 | 45.5% | 5-5 | 45.5% |
|---|
| Sân khách | 10 | 4-0-6 | 40% | 5-5 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBTBB33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 21 | 7-1-13 | 33.3% | 9-12 | 42.9% |
|---|
| Sân nhà | 11 | 3-1-7 | 27.3% | 4-7 | 36.4% |
|---|
| Sân khách | 10 | 4-0-6 | 40% | 5-5 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBBBBB0%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉuXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Valerenga trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước KFUM Oslo
Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KFUM Oslo. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Valerenga
Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Valerenga. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
KFUM Oslo thắng0%
Hòa40%
Valerenga thắng60%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
KFUM Oslo
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 5 | 8 | 7 | 1 | 0 | 17 | 8 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 3 | 5 | 0 | 0 | 9 | 4 |
|---|
| Sân khách | 2 | 5 | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 0 | 0 | 8 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 5 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 4 | 5 | 2 | 3 | 1 | 3 | 1 | 2 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 4 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Valerenga
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 7 | 5 | 3 | 4 | 2 | 18 | 16 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 3 | 1 | 3 | 1 | 11 | 9 |
|---|
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 4 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 4 | 3 | 3 | 2 | 6 | 0 | 3 | 4 | 2 | 7 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | KFUM Oslo ghi bàn | thủng lưới | Valerenga ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 10% | 28.6% | 13.8% | 14.8% |
|---|
| 16-30' | 15% | 14.3% | 6.9% | 14.8% |
|---|
| 31-45' | 5% | 0% | 17.2% | 7.4% |
|---|
| 46-60' | 10% | 19% | 17.2% | 18.5% |
|---|
| 61-75' | 30% | 14.3% | 13.8% | 18.5% |
|---|
| 76-90+' | 25% | 4.8% | 13.8% | 18.5% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
KFUM Oslo
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7điểm trung bình
8.36.664.57.28.17.15.86.36.6
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 1 | Emil Odegaard | Thủ môn | 8.3 |
|---|
| 14 | Hakon Helland Hoseth | Tiền vệ phải | 8.3 |
|---|
| 10 | Bilal Njie | Tiền đạo cánh trái | 7.4 |
|---|
| 16 | Jonas Lange Hjorth | Hậu vệ trái | 7.3 |
|---|
| 17 | Julian Gonstad | Tiền đạo cắm | 7.2 |
|---|
| 22 | Bjorn Martin Kristensen | Tiền đạo cắm | 7.2 |
|---|
| 9 | Martin Tangen Vinjor | Tiền vệ tấn công | 7 |
|---|
| 21 | Sander Hansen Sjokvist | Tiền vệ phải | 7 |
|---|
| 19 | Eirik Franke Saunes | Hậu vệ trái | 6.7 |
|---|
| 24 | Hakon Rosten | Trung vệ | 6.6 |
|---|
| 8 | Brage Tobiassen | Tiền vệ trung tâm | 6.6 |
|---|
| 42 | David Hickson Gyedu | Tiền đạo cánh phải | 6.6 |
|---|
| 11 | Ola Visted | Tiền vệ tấn công | 6.5 |
|---|
| 13 | Brage Skaret | Trung vệ | 6.4 |
|---|
| 5 | Fredrik Tobias Berglie | Trung vệ | 6.1 |
|---|
Valerenga
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.7điểm trung bình
65.57.36.44.35.75.57.57.25.2
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 55 | Sebastian Jarl | Trung vệ | 8.1 |
|---|
| 77 | Lucas Haren | Tiền đạo cánh phải | 7.7 |
|---|
| 4 | Aaron Kiil Olsen | Trung vệ | 7.5 |
|---|
| 3 | Hakon Sjatil | Hậu vệ phải | 6.8 |
|---|
| 11 | Ghayas Zahid | Tiền vệ tấn công | 6.8 |
|---|
| 2 | Kolbeinn Birgir Finnsson | Hậu vệ trái | 6.6 |
|---|
| 28 | Magnus Westergaard | Tiền vệ trung tâm | 6.6 |
|---|
| 15 | Odin Thiago Holm | Tiền vệ trung tâm | 6.6 |
|---|
| 26 | Dennis Gjengaar | Tiền đạo cánh phải | 6.5 |
|---|
| 9 | Gabriel Rajkovic | Tiền đạo cánh trái | 6.4 |
|---|
| 24 | Petter Strand | Tiền vệ trung tâm | 6.4 |
|---|
| 7 | Havard Nielsen | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|
| 17 | Mathias Grundetjern | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|
| 1 | Oscar Hedvall | Thủ môn | 6 |
|---|
| 10 | Carl Lange | Tiền vệ tấn công | 5.9 |
|---|