Norway NM Cupen ·
Viking vs KFUM Oslo
Viking
00:00
29/10/2026
KFUM Oslo
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Viking
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Arild Ostbo
- 28Kristoffer Haugen
- 25Henrik Falchener
- 6Gianni Stensness
- 5Henrik Heggheim
- 10Zlatko Tripic
- 7Kristoffer Askildsen
- 8Joe Bell
- 16Henrik Rorvik Bjordal
- 22Erik Botheim
- 20Peter Buch Christiansen
Dự bị trận trước
- 24Vetle Auklend
- 30Lubomir Belko
- 27Jesper Daland
- 23Niklas Fuglestad
- 33Jakob Segadal Hansen
- 2Herman Johan Haugen
- 26Simen Kvia-Egeskog
- 29Tobias Saliou Moi Sene
- 11Romano Postema
KFUM Oslo
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Emil Odegaard
- 24Hakon Rosten
- 5Fredrik Tobias Berglie
- 13Brage Skaret
- 14Hakon Helland Hoseth
- 19Eirik Franke Saunes
- 9Martin Tangen Vinjor
- 16Jonas Lange Hjorth
- 11Ola Visted
- 22Bjorn Martin Kristensen
- 10Bilal Njie
Dự bị trận trước
- 23Magnus Wolff Eikrem
- 6Jacob Blixt Flaten
- 17Julian Gonstad
- 42David Hickson Gyedu
- 25Havar Grontvedt Jensen
- 33Amin Nouri
- 21Sander Hansen Sjokvist
- 8Brage Tobiassen
- 18Rasmus Eggen Vinge
Phong độ
Viking
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 40.91% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 36.36% |
| Hòa | 2 | 9.09% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 13.64% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
KFUM Oslo
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Viking BT-BB | % thắng | KFUM Oslo BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 48-22 | 65% | 26-31 | 40% |
| Vòng 19 | 46-22 | 63% | 25-31 | 37% |
| Vòng 18 | 40-19 | 61% | 23-29 | 39% |
| Vòng 17 | 38-18 | 59% | 23-27 | 41% |
| Vòng 16 | 37-17 | 63% | 22-25 | 44% |
| Vòng 15 | 37-16 | 67% | 20-25 | 40% |
| Vòng 14 | 35-15 | 64% | 20-25 | 43% |
| Vòng 13 | 33-14 | 62% | 19-20 | 46% |
| Vòng 12 | 32-13 | 67% | 19-18 | 50% |
| Vòng 11 | 29-13 | 64% | 19-16 | 55% |
| Vòng 10 | 27-12 | 60% | 18-14 | 60% |
| Vòng 9 | 26-10 | 67% | 16-10 | 67% |
| Vòng 8 | 24-8 | 75% | 14-9 | 63% |
| Vòng 7 | 21-7 | 71% | 13-9 | 57% |
| Vòng 6 | 19-6 | 67% | 12-8 | 67% |
| Vòng 5 | 16-5 | 60% | 8-8 | 60% |
| Vòng 4 | 15-4 | 75% | 7-4 | 75% |
| Vòng 3 | 14-1 | 100% | 7-2 | 100% |
| Vòng 2 | 6-0 | 100% | 5-1 | 100% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Viking ghi bàn | thủng lưới | KFUM Oslo ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 66.7% | 14.3% | 27.8% |
| 16-30' | 6.3% | 0% | 14.3% | 16.7% |
| 31-45' | 25% | 0% | 7.1% | 0% |
| 46-60' | 12.5% | 0% | 7.1% | 16.7% |
| 61-75' | 25% | 33.3% | 28.6% | 16.7% |
| 76-90+' | 18.8% | 0% | 21.4% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Viking
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5 | Henrik Heggheim | Hậu vệ phải | |
| 1 | Arild Ostbo | Thủ môn | |
| 16 | Henrik Rorvik Bjordal | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Henrik Falchener | Trung vệ | |
| 6 | Gianni Stensness | Trung vệ | |
| 20 | Peter Buch Christiansen | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Joe Bell | Tiền vệ phòng ngự | |
| 26 | Simen Kvia-Egeskog | Tiền vệ trung tâm | |
| 28 | Kristoffer Haugen | Hậu vệ trái | |
| 10 | Zlatko Tripic | Tiền đạo cánh trái | |
| 27 | Jesper Daland | Trung vệ | |
| 33 | Jakob Segadal Hansen | Tiền vệ tấn công | |
| 29 | Tobias Saliou Moi Sene | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Erik Botheim | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Kristoffer Askildsen | Tiền vệ trung tâm |
KFUM Oslo
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.