Norway Eliteserien ·
Valerenga vs Brann
Valerenga
22:00
18/10/2026
Brann
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Valerenga
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Oscar Hedvall
- 2Kolbeinn Birgir Finnsson
- 55Sebastian Jarl
- 4Aaron Kiil Olsen
- 3Hakon Sjatil
- 77Lucas Haren
- 10Carl Lange
- 15Odin Thiago Holm
- 11Ghayas Zahid
- 7Havard Nielsen
- 17Mathias Grundetjern
Dự bị trận trước
- 26Dennis Gjengaar
- 13Sander Ake Andreas Lonning
- 37Ivan Nasberg
- 9Gabriel Rajkovic
- 19Elbasan Rashani
- 90Ole Christian Saeter
- 24Petter Strand
- 5Kevin Tshiembe
- 28Magnus Westergaard
Brann
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Simen Vidtun Nilsen
- 20Vetle Dragsnes
- 21Neraysho Kasanwirjo
- 3Fredrik Knudsen
- 23Thore Pedersen
- 19Eggert Aron Gudmundsson
- 18Jacob Lungi Sorensen
- 10Kristall Mani Ingason
- 9Niklas Castro
- 29Noah Jean Holm
- 22Saevar Atli Magnusson
Dự bị trận trước
- 1Mathias Dyngeland
- 16Kristian Eriksen
- 11Bard Finne
- 43Brage Haugen
- 7Kjartan Mar Kjartansson
- 39Julian Laegreid
- 17Joachim Soltvedt
- 15Jonas Tviberg Torsvik
- 41Andreas Wilhelmsen
Phong độ
Valerenga
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Brann
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 22.73% |
| Hòa | 2 | 9.09% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 36.36% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 13.64% |
So sánh theo vòng
| Valerenga BT-BB | % thắng | Brann BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 45-41 | 35% | 36-26 | 55% |
| Vòng 19 | 43-39 | 37% | 35-24 | 58% |
| Vòng 18 | 43-38 | 39% | 33-23 | 56% |
| Vòng 17 | 40-36 | 35% | 32-21 | 59% |
| Vòng 16 | 40-34 | 38% | 30-20 | 56% |
| Vòng 15 | 37-33 | 33% | 28-19 | 53% |
| Vòng 14 | 36-32 | 36% | 26-17 | 57% |
| Vòng 13 | 35-30 | 38% | 24-14 | 62% |
| Vòng 12 | 32-29 | 33% | 21-13 | 58% |
| Vòng 11 | 32-25 | 36% | 18-11 | 55% |
| Vòng 10 | 26-24 | 30% | 18-10 | 60% |
| Vòng 9 | 23-22 | 22% | 16-9 | 56% |
| Vòng 8 | 23-19 | 25% | 13-9 | 50% |
| Vòng 7 | 22-17 | 29% | 12-8 | 57% |
| Vòng 6 | 17-12 | 33% | 8-8 | 50% |
| Vòng 5 | 10-10 | 20% | 5-6 | 40% |
| Vòng 4 | 7-6 | 25% | 5-6 | 50% |
| Vòng 3 | 5-4 | 33% | 4-4 | 67% |
| Vòng 2 | 5-2 | 50% | 4-2 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Valerenga
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Brann
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Joachim Soltvedt | Hậu vệ trái | |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Neraysho Kasanwirjo | Trung vệ | |
| 19 | Eggert Aron Gudmundsson | Tiền vệ tấn công | |
| 3 | Fredrik Knudsen | Trung vệ | |
| 23 | Thore Pedersen | Trung vệ | |
| 11 | Bard Finne | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Saevar Atli Magnusson | Tiền đạo cánh phải | |
| 16 | Kristian Eriksen | Tiền vệ tấn công | |
| 20 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ trái | |
| 15 | Jonas Tviberg Torsvik | Hậu vệ trái | |
| 39 | Julian Laegreid | Tiền đạo cánh trái | |
| 29 | Noah Jean Holm | Tiền đạo cắm | |
| 12 | Simen Vidtun Nilsen | Thủ môn |