Montenegro Prva Crnogorska Liga ·

Jezero Plav vs Decic Tuzi

Jezero Plav Jezero Plav 1
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Decic Tuzi Decic Tuzi

Diễn biến

  1. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  2. 47’ 0 - 1 A. Masovic
  3. 62’ L. Ujkaj Thẻ vàng
  4. 68’ 1 - 1 P. Pavlicevic
  5. 83’ V. Martinovic Thẻ đỏ
  6. Hết giờ · 1 - 1

Thống kê

5Tổng số cú sút12
3Sút trúng đích8
2Sút ra ngoài4
2Phạt góc6
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Jezero Plav

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Decic Tuzi

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 25Danilo Radosevic
  • 18Lazar Maras
  • 29Nikola Braunovic
  • 17Leon Ujkaj
  • 22Jonathan Dresaj
  • 8Aleksa Cetkovic
  • 27Davor Kontic
  • 14Aldin Adzovic
  • 11Uros Djuranovic
  • 23Sinisa Stanisavic
  • 32Balsa Radusinovic

Dự bị trận trước

  • 50Jovan Mugosa
  • 15Pjeter Ljuljdjuraj
  • 16Matija Bozanovic
  • 74Petar Pavlicevic
  • 72Petar Ivanović
  • 33Milos Dragojevic
  • 4Ardian Vuljaj
  • 77Halil Kajoshaj
  • 7Mario Gjolaj
  • 88Medo Jukovic
  • 9Ilir Camaj
  • 10Mark Djokaj

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

5Jezero Plav thắng
12Hòa
3Decic Tuzi thắng
Số trận thắngJezero PlavDecic Tuzi
Sân nhà của Jezero Plav40
Sân nhà của Decic Tuzi13

Lịch sử đối đầu

Kết quả2T 6H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 6 · Thua 0
Tài / Xỉu1 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Jezero Plav. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Jezero Plav

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 5.26%
Thắng cách biệt 1 bàn9 23.68%
Hòa12 31.58%
Thua cách biệt 1 bàn10 26.32%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 13.16%

Decic Tuzi

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 35 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 8.57%
Thắng cách biệt 1 bàn7 20%
Hòa17 48.57%
Thua cách biệt 1 bàn4 11.43%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 11.43%

So sánh theo vòng

Jezero Plav
BT-BB
% thắngDecic Tuzi
BT-BB
% thắng
Vòng 2012-2520%16-1830%
Vòng 1911-2516%16-1532%
Vòng 1811-2317%15-1433%
Vòng 179-2212%13-1429%
Vòng 169-2113%13-1431%
Vòng 158-1913%12-1333%
Vòng 148-1714%12-1236%
Vòng 138-1515%10-1131%
Vòng 127-1217%9-1125%
Vòng 116-1118%8-1118%
Vòng 105-1110%6-920%
Vòng 95-1011%5-911%
Vòng 85-813%4-813%
Vòng 73-614%3-514%
Vòng 62-417%2-50%
Vòng 52-420%2-30%
Vòng 42-425%2-30%
Vòng 32-233%2-30%
Vòng 21-20%1-10%
Vòng 11-10%0-00%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Jezero Plav

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng52-1-240%1-420%
Sân nhà31-1-133.3%1-233.3%
Sân khách21-0-150%0-20%
5 trận gần nhất · kèoBTTHB40%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng51-2-220%2-340%
Sân nhà30-2-10%1-233.3%
Sân khách21-0-150%1-150%
5 trận gần nhất · kèoBTBHH20%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Jezero Plav trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Decic Tuzi

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng41-1-225%1-225%
Sân nhà21-0-150%0-20%
Sân khách20-1-10%1-050%
4 trận gần nhất · kèoHTBB25%
Tài/XỉuHXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng42-0-250%3-175%
Sân nhà21-0-150%1-150%
Sân khách21-0-150%2-0100%
4 trận gần nhất · kèoBTBT50%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Decic Tuzi trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Jezero Plav

Kết quả1T 4H 5B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 8 · Thua 1
Tài / Xỉu1 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Jezero Plav. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Decic Tuzi

Kết quả2T 5H 3B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 8 · Thua 2
Tài / Xỉu1 Tài · 1 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Decic Tuzi. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Jezero Plav thắng25%
Hòa60%
Decic Tuzi thắng15%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Jezero Plav

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng3110003
Sân nhà2010002
Sân khách1100001

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000021011
Sân nhà000011010
Sân khách000010001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2100110210
Sân nhà1100010100
Sân khách1000100110

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2100110110
Sân nhà1100010000
Sân khách1000100110

Decic Tuzi

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1300021
Sân nhà1100010
Sân khách0200011

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng110010010
Sân nhà100010000
Sân khách010000010

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0004103111
Sân nhà0002101000
Sân khách0002002111

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0004103110
Sân nhà0002101000
Sân khách0002002110

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútJezero Plav
ghi bàn
thủng lướiDecic Tuzi
ghi bàn
thủng lưới
1-15'23.1%15.2%10.3%3.8%
16-30'11.5%24.2%6.9%19.2%
31-45'15.4%9.1%27.6%26.9%
46-60'11.5%15.2%20.7%34.6%
61-75'26.9%6.1%17.2%7.7%
76-90+'11.5%18.2%13.8%7.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútJezero Plav
ghi bàn
thủng lướiDecic Tuzi
ghi bàn
thủng lưới
1-15'20.4%14%7.5%4.8%
16-30'12.2%22.8%9.4%16.7%
31-45'8.2%14%20.8%19%
46-60'22.4%15.8%15.1%28.6%
61-75'22.4%10.5%18.9%21.4%
76-90+'10.2%12.3%20.8%9.5%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕