Montenegro Prva Crnogorska Liga ·

Decic Tuzi vs FK Buducnost Podgorica

Decic Tuzi Decic Tuzi
22:00
18/10/2026
FK Buducnost Podgorica FK Buducnost Podgorica

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Decic Tuzi

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 25Danilo Radosevic
  • 18Lazar Maras
  • 29Nikola Braunovic
  • 17Leon Ujkaj
  • 22Jonathan Dresaj
  • 8Aleksa Cetkovic
  • 27Davor Kontic
  • 14Aldin Adzovic
  • 11Uros Djuranovic
  • 23Sinisa Stanisavic
  • 32Balsa Radusinovic

Dự bị trận trước

  • 50Jovan Mugosa
  • 15Pjeter Ljuljdjuraj
  • 16Matija Bozanovic
  • 74Petar Pavlicevic
  • 72Petar Ivanović
  • 33Milos Dragojevic
  • 4Ardian Vuljaj
  • 77Halil Kajoshaj
  • 7Mario Gjolaj
  • 88Medo Jukovic
  • 9Ilir Camaj
  • 10Mark Djokaj

FK Buducnost Podgorica

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 21Filip Domazetovic
  • 4Miomir Djurickovic
  • 5Ilia Serikov
  • 55Adnan Orahovac
  • 15Ognjen Gasevic
  • 32Nedeljko Piscevic
  • 92Leonel Strumia
  • 17Milan Vusurovic
  • 10Marko Milickovic
  • 11Ivan Bulatovic
  • 7Igor Ivanovic

Dự bị trận trước

  • 33Vladan Adzic
  • 77Ivan Bojovic
  • 24Andrej Camaj
  • 35Damjan Dakic
  • 18Petar Grbic
  • 1Milan Mijatovic
  • 88Lazar Mijovic
  • 30Dragan Trninic
  • 44Danilo Vukanic
  • 36Petar Vukovic

Phong độ

Decic Tuzi

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 22.22%
Thắng cách biệt 1 bàn2 22.22%
Hòa3 33.33%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 22.22%

FK Buducnost Podgorica

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 33.33%
Thắng cách biệt 1 bàn1 11.11%
Hòa2 22.22%
Thua cách biệt 1 bàn1 11.11%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 22.22%

So sánh theo vòng

Decic Tuzi
BT-BB
% thắngFK Buducnost Podgorica
BT-BB
% thắng
Vòng 2023-2035%24-1740%
Vòng 1920-2032%24-1742%
Vòng 1820-1733%24-1644%
Vòng 1719-1535%24-1647%
Vòng 1619-1438%24-1650%
Vòng 1519-1340%22-1547%
Vòng 1418-1243%21-1450%
Vòng 1315-1238%17-1346%
Vòng 1211-1133%16-1050%
Vòng 1111-1036%15-755%
Vòng 1010-840%13-750%
Vòng 910-744%11-744%
Vòng 810-750%10-738%
Vòng 78-743%10-543%
Vòng 67-733%10-550%
Vòng 54-720%9-360%
Vòng 42-60%9-375%
Vòng 32-40%9-1100%
Vòng 21-30%6-1100%
Vòng 11-10%4-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútDecic Tuzi
ghi bàn
thủng lướiFK Buducnost Podgorica
ghi bàn
thủng lưới
1-45'12.5%20%10%28.6%
46-60'25%20%10%28.6%
61-75'12.5%20%40%14.3%
76-90+'12.5%40%30%28.6%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕