Montenegro Prva Crnogorska Liga ·

Decic Tuzi vs Bokelj Kotor

Decic Tuzi Decic Tuzi
1 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Bokelj Kotor Bokelj Kotor

Diễn biến

  1. 6’ B. Matic Thẻ vàng
  2. 38’ 0 - 1 D. Pepic
  3. 44’ L. Pajovic Thẻ vàng
  4. Hết hiệp 1 · 0 - 1
  5. 55’ 1 - 1 L. Ujkaj
  6. 56’ 1 - 2 I. Pocek
  7. 68’ Thẻ vàng
  8. 78’ Thẻ vàng
  9. 90+2’ Thẻ vàng
  10. Hết giờ · 1 - 2

Thống kê

1Tổng số cú sút4
1Sút trúng đích2
0Sút ra ngoài2
1Phạt góc0
3Thẻ vàng2

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Decic Tuzi

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 25Danilo Radosevic
  • 18Lazar Maras
  • 29Nikola Braunovic
  • 17Leon Ujkaj
  • 22Jonathan Dresaj
  • 8Aleksa Cetkovic
  • 27Davor Kontic
  • 14Aldin Adzovic
  • 11Uros Djuranovic
  • 23Sinisa Stanisavic
  • 32Balsa Radusinovic

Dự bị trận trước

  • 50Jovan Mugosa
  • 15Pjeter Ljuljdjuraj
  • 16Matija Bozanovic
  • 74Petar Pavlicevic
  • 72Petar Ivanović
  • 33Milos Dragojevic
  • 4Ardian Vuljaj
  • 77Halil Kajoshaj
  • 7Mario Gjolaj
  • 88Medo Jukovic
  • 9Ilir Camaj
  • 10Mark Djokaj

Bokelj Kotor

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

7Decic Tuzi thắng
3Hòa
10Bokelj Kotor thắng
Số trận thắngDecic TuziBokelj Kotor
Sân nhà của Decic Tuzi55
Sân nhà của Bokelj Kotor25

Lịch sử đối đầu

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 9 · Thua 0
Tài / Xỉu1 Tài · 0 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Decic Tuzi. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Decic Tuzi

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 35 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 8.57%
Thắng cách biệt 1 bàn7 20%
Hòa17 48.57%
Thua cách biệt 1 bàn4 11.43%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 11.43%

Bokelj Kotor

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 36 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 11.11%
Thắng cách biệt 1 bàn9 25%
Hòa5 13.89%
Thua cách biệt 1 bàn10 27.78%
Thua cách biệt từ 2 bàn8 22.22%

So sánh theo vòng

Decic Tuzi
BT-BB
% thắngBokelj Kotor
BT-BB
% thắng
Vòng 2014-2030%24-2640%
Vòng 1914-1932%22-2342%
Vòng 1814-1733%21-2144%
Vòng 1714-1535%19-2041%
Vòng 1614-1238%18-1944%
Vòng 1513-1140%17-1547%
Vòng 1411-1136%14-1443%
Vòng 1311-1138%13-1346%
Vòng 1210-1042%12-1342%
Vòng 1110-945%9-1336%
Vòng 108-840%7-1330%
Vòng 97-833%6-1322%
Vòng 86-825%6-1225%
Vòng 74-629%6-829%
Vòng 63-617%6-533%
Vòng 52-520%5-440%
Vòng 41-225%5-350%
Vòng 30-20%3-333%
Vòng 20-00%1-20%
Vòng 10-00%1-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Decic Tuzi

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng31-1-133.3%0-20%
Sân nhà21-0-150%0-20%
Sân khách10-1-00%0-00%
3 trận gần nhất · kèoHTB33.3%
Tài/XỉuHXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng31-0-233.3%2-166.7%
Sân nhà21-0-150%1-150%
Sân khách10-0-10%1-0100%
3 trận gần nhất · kèoBTB33.3%
Tài/XỉuTàiTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Decic Tuzi trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Bokelj Kotor

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng31-1-133.3%1-233.3%
Sân nhà11-0-0100%0-10%
Sân khách20-1-10%1-150%
3 trận gần nhất · kèoTBH33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng31-1-133.3%1-133.3%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
Sân khách20-1-10%0-10%
3 trận gần nhất · kèoTBH33.3%
Tài/XỉuTàiHXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bokelj Kotor trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Decic Tuzi

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 8 · Thua 1
Tài / Xỉu1 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Decic Tuzi. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Bokelj Kotor

Kết quả5T 1H 4B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 8 · Thua 1
Tài / Xỉu1 Tài · 1 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bokelj Kotor. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Decic Tuzi thắng35%
Hòa15%
Bokelj Kotor thắng50%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Decic Tuzi

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1200011
Sân nhà1100010
Sân khách0100001

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100010010
Sân nhà100010000
Sân khách000000010

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0003102111
Sân nhà0002100000
Sân khách0001002111

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0003102110
Sân nhà0002100000
Sân khách0001002110

Bokelj Kotor

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2010011
Sân nhà0010011
Sân khách2000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100010001
Sân nhà100000000
Sân khách000010001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0020102202
Sân nhà0010102100
Sân khách0010000102

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0020100201
Sân nhà0010100100
Sân khách0010000101

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútDecic Tuzi
ghi bàn
thủng lướiBokelj Kotor
ghi bàn
thủng lưới
1-15'13.8%7.7%12.9%15.4%
16-30'6.9%19.2%16.1%7.7%
31-45'24.1%23.1%9.7%19.2%
46-60'17.2%34.6%22.6%23.1%
61-75'17.2%11.5%25.8%19.2%
76-90+'17.2%3.8%6.5%11.5%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútDecic Tuzi
ghi bàn
thủng lướiBokelj Kotor
ghi bàn
thủng lưới
1-15'15.3%7.1%10.8%11.8%
16-30'8.5%16.7%13.5%5.9%
31-45'16.9%16.7%8.1%17.6%
46-60'13.6%26.2%21.6%20.6%
61-75'20.3%21.4%32.4%26.5%
76-90+'18.6%9.5%8.1%14.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕