Asian Games ·
Japan U23 vs Myanmar U23
Japan U23
Myanmar U23
Diễn biến
- 12’ 1 - 0 K. Sato
- 26’ 2 - 0 S. Ayukawa
- 27’ 3 - 0 K. Sato
- 35’ 4 - 0 S. Ayukawa
- 37’ W. L. Aung Thẻ vàng
- 42’ 5 - 0 K. Sumi
- Hết hiệp 1 · 5 - 0
- 66’ 6 - 0 T. Uchino
- 73’ 7 - 0 S. Hino
- Hết giờ · 7 - 0
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Japan U23
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Leo Kokubo
- 16Ayumu Ohata
- 15Kota Takai
- 5Seiji Kimura
- 4Hiroki Sekine
- 14Shunsuke Mito
- 8Joeru Fujita
- 7Rihito Yamamoto
- 20Fuki Yamada
- 11Mao Hosoya
- 10Koki Saito
Dự bị trận trước
- 13Ryotaro Araki
- 9Shota Fujio
- 12Taishi Brandon Nozawa
- 18Kein Sato
- 2Kaito Suzuki
- 21Takashi Uchino
- 19Asahi Uenaka
Myanmar U23
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Japan U23 | Myanmar U23 |
|---|---|---|
| Sân nhà của Japan U23 | 0 | 0 |
| Sân nhà của Myanmar U23 | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/19 | Myanmar U23 0-7 Japan U23HT 0-5 · AFC U23 Asian Cup | 2 | T | Tài | 12.5 / 6.3 / 1.13 | 2-8 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Japan U23. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Japan U23
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Myanmar U23
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Japan U23 BT-BB | % thắng | Myanmar U23 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-7 | 72% | 5-10 | 29% |
| Vòng 19 | 25-7 | 72% | 5-10 | 29% |
| Vòng 18 | 25-7 | 72% | 5-10 | 29% |
| Vòng 17 | 24-7 | 71% | 5-10 | 29% |
| Vòng 16 | 20-7 | 69% | 5-10 | 29% |
| Vòng 15 | 20-6 | 73% | 5-10 | 29% |
| Vòng 14 | 19-6 | 71% | 5-10 | 29% |
| Vòng 13 | 17-5 | 69% | 5-10 | 29% |
| Vòng 12 | 16-5 | 67% | 5-10 | 29% |
| Vòng 11 | 16-5 | 73% | 5-10 | 29% |
| Vòng 10 | 15-5 | 70% | 5-10 | 29% |
| Vòng 9 | 13-4 | 67% | 5-10 | 29% |
| Vòng 8 | 9-4 | 63% | 5-10 | 29% |
| Vòng 7 | 9-4 | 71% | 5-10 | 29% |
| Vòng 6 | 9-4 | 83% | 4-9 | 33% |
| Vòng 5 | 8-1 | 100% | 4-6 | 40% |
| Vòng 4 | 7-1 | 100% | 2-6 | 25% |
| Vòng 3 | 5-1 | 100% | 2-5 | 33% |
| Vòng 2 | 4-1 | 100% | 1-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.48 2 1.22 | 0.6 4 1.1 |
| 1 2.5/3 0.7 | 0.9 4/4.5 0.8 | |
| Crown | 0.79 2/2.5 0.91 | 0.62 4 1.08 |
| 1.09 2.5/3 0.73 | 0.78 3.5/4 1.04 | |
| William Hill | 0.77 2/2.5 0.85 | 0.78 4 0.8 |
| YSB | 0.92 2.5 0.94 | 0.72 4 1.02 |
| 1.12 2.5/3 0.75 | 1 4 0.86 | |
| BetVictor | 0.85 2/2.5 0.87 | 0.83 2.5/3 0.89 |
| 1.06 2.5 0.68 | 1.08 3 0.68 | |
| 0.63 2 1.15 | 0.68 2.5 1.08 | |
| Mansion88 | 0.88 2 0.88 | 0.66 3.5/4 1.22 |
| 0.77 2/2.5 0.99 | 0.5 3 1.51 | |
| 188BET | 0.8 2/2.5 0.92 | 0.64 4 1.08 |
| 1.11 2.5/3 0.74 | 0.79 3.5/4 1.05 | |
| 12BET | 0.88 2 0.88 | 0.87 4 1.03 |
| 0.77 2/2.5 0.99 | 0.5 3 1.51 | |
| Wanbet | 0.6 2 1.21 | 0.64 3.5/4 1.21 |
| 0.63 2.5 1.23 | 0.51 3 1.44 | |
| 18BET | 0.71 2/2.5 1.11 | 0.71 2/2.5 1.11 |
| 1 2.5 0.79 | 1 2.5 0.79 | |
| 1.15 2.5/3 0.68 | 1.15 2.5/3 0.68 | |
| Pinnacle | 0.89 3.5 0.88 | 0.89 4/4.5 0.82 |
| 0.69 3/3.5 1.09 | 0.69 4 1.01 | |
| 1.09 3.5/4 0.69 | 1.06 4.5 0.66 | |
| 1.41 4 0.51 | 0.56 3.5/4 1.21 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.76 3 0.84 | 0.5 4/4.5 1.1 |
| 0.96 3/3.5 0.64 | 0.8 4.5 0.8 | |
| Crown | 0.76 3 0.94 | 0.6 4.5 1.11 |
| 0.77 3 1.03 | 0.7 4 1.11 | |
| William Hill | 0.53 2.5 1.38 | 0.14 2.5 4 |
| YSB | 1.03 3/3.5 0.81 | 0.65 4.5 1.09 |
| 0.79 3 1.05 | 0.69 4 1.17 | |
| BetVictor | 0.83 3 0.88 | 0.95 4.5/5 0.83 |
| 1.08 3/3.5 0.68 | 0.75 4.5 0.95 | |
| 0.65 2.5/3 1.12 | 1.15 5 0.63 | |
| Mansion88 | 0.86 3 0.9 | 0.53 4 1.4 |
| 0.61 2.5/3 1.17 | 0.7 3.5 1.13 | |
| 188BET | 0.77 3 0.95 | 0.64 4.5 1.08 |
| 0.78 3 1.04 | 0.71 4 1.12 | |
| 12BET | 0.86 3 0.9 | 0.52 4 1.42 |
| 0.61 2.5/3 1.17 | 0.7 3.5 1.13 | |
| Wanbet | 0.9 3 0.86 | 0.51 4 1.4 |
| 1.03 3.5 0.77 | 0.67 3.5 1.14 | |
| 18BET | 1.01 3/3.5 0.78 | 1.01 3/3.5 0.78 |
| 0.73 3 1.09 | 0.73 3 1.09 | |
| 1.24 3.5 0.64 | 1.24 3.5 0.64 | |
| Pinnacle | 0.78 3.5/4 1 | 0.83 4.5/5 0.88 |
| 1 4 0.76 | 0.68 4.5 1.05 | |
| 0.62 3.5 1.2 | 1.05 5 0.67 | |
| 1.22 4/4.5 0.59 | 1.26 5/5.5 0.53 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| Macauslot | 1.08 10 10 | 1.01 12 16 |
| Crown | 1.06 7.2 14.5 | 1.01 11 13 |
| William Hill | 1.06 8 23 | 1.01 26 56 |
| YSB | 1.05 8.7 20 | 1.01 11 13 |
| BetVictor | 1.08 7 19 | 1.02 9.5 34 |
| Mansion88 | 1.05 9.5 16 | 1.05 9.5 16 |
| 10BET | 1.06 8.2 70 | 1.06 8.2 70 |
| 188BET | 1.06 7.2 14.5 | 1.01 11 13 |
| 12BET | 1.05 9.5 16 | 1.05 9.5 16 |
| Wanbet | 1.08 6.45 14.1 | 1.01 12.7 22 |
| 18BET | 1.06 10.5 26 | 1.06 10.5 26 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.78 1 0.87 | 0.6 1.5/2 1.05 |
| Crown | 0.86 1 0.84 | 0.5 1.5/2 1.25 |
| 1.16 1/1.5 0.68 | 0.74 1.5 1.08 | |
| YSB | 0.79 1 1.07 | 0.52 1.5/2 1.27 |
| 1.18 1/1.5 0.7 | 0.72 1.5 1.15 | |
| Mansion88 | 0.85 1 0.91 | 0.45 1.5 1.63 |
| 0.46 0.5/1 1.42 | 0.58 1/1.5 1.35 | |
| 188BET | 0.87 1 0.85 | 0.51 1.5/2 1.26 |
| 1.17 1/1.5 0.69 | 0.75 1.5 1.09 | |
| 12BET | 0.85 1 0.91 | 0.77 1.5/2 1.14 |
| 0.46 0.5/1 1.42 | 0.58 1/1.5 1.35 | |
| Wanbet | 0.86 1 0.92 | 0.5 1.5 1.47 |
| 1.11 1.5 0.72 | 0.57 1/1.5 1.33 | |
| 18BET | 0.72 1 1.08 | 0.72 1 1.08 |
| 1.15 1/1.5 0.67 | 1.15 1/1.5 0.67 | |
| 1.58 1.5 0.48 | 1.58 1.5 0.48 | |
| Pinnacle | 0.95 1.5 0.82 | 0.77 2 0.95 |
| 0.65 1/1.5 1.16 | 1.04 2/2.5 0.68 | |
| 1.28 1.5/2 0.58 | 0.56 1.5/2 1.24 | |
| 0.35 1 1.96 | 1.3 2.5 0.52 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.82 1/1.5 0.78 | 0.7 2 0.9 |
| Crown | 0.77 1/1.5 0.93 | 0.5 2 1.25 |
| 1.11 1.5 0.7 | 1.16 2 0.66 | |
| William Hill | 0.25 0.5 2.75 | 0.08 0.5 6 |
| YSB | 0.82 1/1.5 1.02 | 0.61 2 1.14 |
| 1.13 1.5 0.72 | 1.18 2 0.68 | |
| Mansion88 | 0.88 1/1.5 0.88 | 0.49 1.5/2 1.49 |
| 0.46 1 1.42 | 0.71 1.5 1.12 | |
| 188BET | 0.78 1/1.5 0.94 | 0.6 2 1.13 |
| 1.12 1.5 0.71 | 1.17 2 0.67 | |
| 12BET | 0.88 1/1.5 0.88 | 0.52 1.5/2 1.42 |
| 0.46 1 1.42 | 0.71 1.5 1.12 | |
| Wanbet | 0.88 1/1.5 0.88 | 0.5 1.5/2 1.42 |
| 0.73 1/1.5 1.07 | 0.66 1.5 1.16 | |
| 18BET | 0.74 1/1.5 1.04 | 0.74 1/1.5 1.04 |
| 1.08 1.5 0.71 | 1.08 1.5 0.71 | |
| 1.54 1.5/2 0.49 | 1.54 1.5/2 0.49 | |
| Pinnacle | 0.79 1.5 1 | 0.78 2/2.5 0.93 |
| 1.04 1.5/2 0.72 | 1.01 2.5 0.7 | |
| 0.51 1/1.5 1.44 | 1.31 2.5/3 0.51 | |
| 1.56 2 0.45 | 0.52 2 1.33 |
Kèo trận trước Japan U23
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/23 | Palestine U23 0-1 Japan U23HT 0-1 · Asian Games | 1.5/2 | B | Xỉu | 10 / 5.7 / 1.18 | 0-7 |
| 20/09/23 | Japan U23 3-1 Qatar U23HT 2-0 · Asian Games | 1/1.5 | T | Tài | 1.41 / 4.3 / 5.5 | 3-4 |
| 12/09/23 | Japan U23 0-0 Bahrain U23HT 0-0 · AFC U23 Asian Cup | 2/2.5 | B | Xỉu | 1.12 / 6.8 / 12 | 9-2 |
| 09/09/23 | Palestine U23 0-1 Japan U23HT 0-1 · AFC U23 Asian Cup | 2.5 | B | Xỉu | 18 / 8.2 / 1.03 | 1-13 |
| 06/09/23 | Japan U23 6-0 Pakistan U23HT 3-0 · AFC U23 Asian Cup | 5 | T | Tài | 1.01 / 13.5 / 16.5 | --- |
| 18/06/22 | Japan U23 3-0 Australia U23HT 2-0 · AFC U23 Asian Cup | 0.5 | T | Tài | 1.97 / 3.4 / 3.35 | 7-4 |
| 15/06/22 | Uzbekistan U23 2-0 Japan U23HT 0-0 · AFC U23 Asian Cup | 0/0.5 | B | H | 3.2 / 3.05 / 2.26 | 5-5 |
| 12/06/22 | South Korea U23 0-3 Japan U23HT 0-1 · AFC U23 Asian Cup | 0 | T | Tài | 2.46 / 2.76 / 2.85 | 11-8 |
| 09/06/22 | Japan U23 3-0 Tajikistan U23HT 1-0 · AFC U23 Asian Cup | 3.5 | B | Xỉu | 1.01 / 12.5 / 18 | 8-0 |
| 06/06/22 | Japan U23 0-0 Saudi Arabia U23HT 0-0 · AFC U23 Asian Cup | 0 | H | Xỉu | 2.7 / 2.97 / 2.42 | 3-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Japan U23. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Myanmar U23
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/23 | Myanmar U23 1-1 India U23HT 0-1 · Asian Games | 0/0.5 | T | H | 3.35 / 2.93 / 2.07 | --- |
| 21/09/23 | Myanmar U23 0-4 China U23HT 0-4 · Asian Games | 2.5/3 | B | Tài | 14 / 8.5 / 1.07 | 1-4 |
| 19/09/23 | Bangladesh U23 0-1 Myanmar U23HT 0-0 · Asian Games | 1 | H | Xỉu | 5.7 / 3.65 / 1.49 | 4-3 |
| 12/09/23 | South Korea U23 3-0 Myanmar U23HT 1-0 · AFC U23 Asian Cup | 4 | T | Xỉu | 1.01 / 13 / 17.5 | --- |
| 08/09/23 | Qatar U23 6-0 Myanmar U23HT 1-0 · AFC U23 Asian Cup | 2/2.5 | B | Tài | 1.09 / 6.7 / 12 | 6-1 |
| 05/09/23 | Myanmar U23 1-1 Kyrgyzstan U23HT 1-0 · AFC U23 Asian Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.65 / 3.6 / 1.76 | --- |
| 21/08/23 | Brunei Darussalam U23 1-4 Myanmar U23HT 0-1 · AFF U23 Championship | 3.5/4 | B | Tài | 18.5 / 12.5 / 1.01 | 5-12 |
| 19/08/23 | Myanmar U23 1-1 Cambodia U23HT 0-1 · AFF U23 Championship | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.13 / 3.7 / 2.62 | 7-6 |
| 17/08/23 | Thailand U23 3-0 Myanmar U23HT 2-0 · AFF U23 Championship | 2/2.5 | B | Xỉu | 1.13 / 6.7 / 11.5 | 1-3 |
| 14/08/23 | Kuwait U23 1-0 Myanmar U23HT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Myanmar U23. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Japan U23
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Myanmar U23
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Japan U23 ghi bàn | thủng lưới | Myanmar U23 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 0% | 0% | 16.7% |
| 16-30' | 37.5% | 0% | 0% | 50% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Japan U23 ghi bàn | thủng lưới | Myanmar U23 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 0% | 0% | 16.7% |
| 16-30' | 37.5% | 0% | 0% | 50% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.