Asian Games ·
Myanmar U23 vs India U23
Myanmar U23
India U23
Diễn biến
- 7’ R. Kannoly Praveen Thẻ vàng
- 22’ H. Lin Thẻ vàng
- 23’ 0 - 1 S. Chhetri
- 26’ Z. W. Thein Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 74’ 1 - 1 Y. K. Htwe
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Myanmar U23
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
India U23
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Myanmar U23 | India U23 |
|---|---|---|
| Sân nhà của Myanmar U23 | 0 | 0 |
| Sân nhà của India U23 | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/11 | Myanmar U23 1-1 India U23HT 0-0 · Olympic Games | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/02/11 | India U23 2-1 Myanmar U23HT 2-1 · Olympic Games | 0/0.5 | B | Tài | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Myanmar U23. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Myanmar U23
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
India U23
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Myanmar U23 BT-BB | % thắng | India U23 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 4-9 | 33% | 2-5 | 50% |
| Vòng 19 | 4-9 | 33% | 2-5 | 50% |
| Vòng 18 | 4-9 | 33% | 2-5 | 50% |
| Vòng 17 | 4-9 | 33% | 2-5 | 50% |
| Vòng 16 | 4-9 | 33% | 2-5 | 50% |
| Vòng 15 | 4-9 | 33% | 2-5 | 50% |
| Vòng 14 | 4-9 | 33% | 2-5 | 50% |
| Vòng 13 | 4-9 | 33% | 2-5 | 50% |
| Vòng 12 | 4-9 | 33% | 2-5 | 50% |
| Vòng 11 | 4-9 | 33% | 2-5 | 50% |
| Vòng 10 | 4-9 | 33% | 2-5 | 50% |
| Vòng 9 | 4-9 | 33% | 2-5 | 50% |
| Vòng 8 | 4-9 | 33% | 2-5 | 50% |
| Vòng 7 | 4-9 | 33% | 2-5 | 50% |
| Vòng 6 | 4-9 | 33% | 2-5 | 50% |
| Vòng 5 | 3-8 | 40% | 2-5 | 50% |
| Vòng 4 | 3-5 | 50% | 2-5 | 50% |
| Vòng 3 | 1-5 | 33% | 2-5 | 50% |
| Vòng 2 | 1-4 | 50% | 2-5 | 50% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.8 -0.5 0.9 | 0.7 -0.5 1 |
| Crown | 0.78 -0.5 0.92 | 1.02 -0/0.5 0.8 |
| 0.76 -0.5 1.06 | 0.71 -0.5 1.12 | |
| Bet365 | 0.8 -0.5 1 | 1.05 -0/0.5 0.75 |
| 1.6 0 0.47 | 1.6 0 0.47 | |
| 0.77 -0.5 1.02 | 0.77 -0.5 1.02 | |
| 0.55 -0.5/1 1.37 | 0.55 -0.5/1 1.37 | |
| William Hill | 0.76 -0.5 0.91 | 0.74 -0.5 0.99 |
| YSB | 0.84 -0.5 1.02 | 1.09 -0/0.5 0.77 |
| 1.13 -0/0.5 0.74 | 0.73 -0.5 1.14 | |
| BetVictor | 0.8 -0.5 0.9 | 0.98 -0/0.5 0.75 |
| 1.1 -0/0.5 0.65 | 0.75 -0.5 1.05 | |
| 0.6 -0.5/1 1.2 | 1.5 0 0.47 | |
| Mansion88 | 0.85 -0/0.5 0.91 | 0.76 -0.5 1.08 |
| 1.16 -0/0.5 0.62 | 1.09 -0/0.5 0.75 | |
| 188BET | 0.79 -0.5 0.93 | 1.03 -0/0.5 0.81 |
| 0.77 -0.5 1.07 | 0.72 -0.5 1.13 | |
| 12BET | 0.85 -0/0.5 0.91 | 1.07 -0/0.5 0.77 |
| 1.16 -0/0.5 0.62 | 0.76 -0.5 1.08 | |
| Wanbet | 0.86 -0/0.5 0.92 | 1.06 -0/0.5 0.76 |
| 1.09 -0/0.5 0.73 | 0.72 -0.5 1.11 | |
| 0.63 -0.5/1 1.23 | 0.56 -0.5/1 1.35 | |
| Pinnacle | 1.02 -0/0.5 0.79 | 1.08 -0/0.5 0.77 |
| 0.72 -0.5 1.04 | 0.7 -0.5 1.13 | |
| 0.52 -0.5/1 1.37 | 0.5 -0.5/1 1.5 | |
| 1.52 0 0.49 | 2.05 0 0.37 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.9 2/2.5 0.7 | 0.9 2/2.5 0.7 |
| Crown | 0.9 2/2.5 0.8 | 0.79 2 1.01 |
| 0.66 2 1.16 | 1.06 2/2.5 0.74 | |
| Bet365 | 0.95 2/2.5 0.85 | 0.78 2 1.03 |
| 0.7 2 1.1 | 0.7 2 1.1 | |
| 1.25 2.5 0.62 | 1.25 2.5 0.62 | |
| 1.67 2.5/3 0.45 | 1.67 2.5/3 0.45 | |
| William Hill | 1.1 2.5 0.67 | 1.3 2.5 0.57 |
| YSB | 0.97 2/2.5 0.87 | 1.08 2/2.5 0.76 |
| 0.68 2 1.18 | 0.81 2 1.03 | |
| BetVictor | 0.83 2/2.5 0.88 | 0.8 2 0.98 |
| 1.1 2.5 0.67 | 1.08 2/2.5 0.68 | |
| 0.58 2 1.25 | 0.55 1.5/2 1.3 | |
| Mansion88 | 0.86 2/2.5 0.9 | 1.14 2/2.5 0.69 |
| 0.62 2 1.16 | 0.88 2 0.94 | |
| Interwetten | 1.1 2.5 0.6 | 1.3 2.5 0.5 |
| 188BET | 0.91 2/2.5 0.81 | 0.8 2 1.02 |
| 0.67 2 1.17 | 1.07 2/2.5 0.75 | |
| 12BET | 0.86 2/2.5 0.9 | 0.87 2 0.95 |
| 0.62 2 1.16 | 1.12 2/2.5 0.71 | |
| Wanbet | 0.86 2/2.5 0.9 | 0.78 2 1.02 |
| 0.67 2 1.14 | 1.11 2/2.5 0.7 | |
| 0.51 1.5/2 1.4 | 0.58 1.5/2 1.28 | |
| Pinnacle | 0.89 2/2.5 0.91 | 0.76 2 1.08 |
| 1.13 2.5 0.67 | 1.09 2/2.5 0.73 | |
| 0.59 2 1.27 | 1.39 2.5 0.55 | |
| 1.45 2.5/3 0.49 | 0.54 1.5/2 1.45 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| Macauslot | 3.3 3.4 1.9 | 3 3.4 2 |
| Crown | 3.3 3.1 1.92 | 3.35 2.93 2.07 |
| SNAI | 3.65 3.05 1.95 | 3.65 3.05 1.95 |
| Bet365 | 3.6 3.2 1.95 | 3.5 3.1 2 |
| William Hill | 3 3.2 2.15 | 3.5 3.2 1.95 |
| YSB | 3.3 3.2 2 | 3.4 2.9 2.07 |
| BetVictor | 3.7 3.2 1.87 | 3.5 3 2 |
| Mansion88 | 3.25 3.25 1.99 | 3.15 3 2.1 |
| Interwetten | 3.85 3.15 1.95 | 3.4 3.05 2.1 |
| 188BET | 3.3 3.1 1.92 | 3.35 2.93 2.07 |
| 12BET | 3.25 3.25 1.99 | 3.2 3.05 2.08 |
| Wanbet | 2.85 3 2.09 | 3.39 3.05 2 |
| Pinnacle | 3.47 3.18 2.06 | 4.71 2.54 2.15 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.75 -0/0.5 0.9 | 0.75 -0/0.5 0.9 |
| Crown | 0.66 -0/0.5 1.04 | 0.66 -0/0.5 1.19 |
| 1.33 0 0.57 | 1.31 0 0.58 | |
| Bet365 | 0.7 -0/0.5 1.1 | 0.65 -0/0.5 1.2 |
| YSB | 0.72 -0/0.5 1.15 | 0.68 -0/0.5 1.21 |
| 1.36 0 0.59 | 1.34 0 0.6 | |
| Mansion88 | 0.72 -0/0.5 1.04 | 0.77 -0/0.5 1.07 |
| 1.35 0 0.5 | 1.51 0 0.5 | |
| 188BET | 0.67 -0/0.5 1.05 | 0.67 -0/0.5 1.2 |
| 1.35 0 0.58 | 1.33 0 0.59 | |
| 12BET | 0.72 -0/0.5 1.04 | 0.77 -0/0.5 1.07 |
| 1.35 0 0.5 | 1.51 0 0.5 | |
| Wanbet | 0.73 -0/0.5 1.05 | 0.7 -0/0.5 1.13 |
| 1.49 0 0.49 | 1.38 0 0.54 | |
| Pinnacle | 0.69 -0/0.5 1.1 | 0.72 -0/0.5 1.14 |
| 1.37 0 0.51 | 1.54 0 0.51 | |
| 0.45 -0.5 1.49 | 0.45 -0.5 1.71 | |
| 0.28 -0.5/1 2.01 | 2.48 0/0.5 0.28 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.53 0.5/1 1.07 | 0.53 0.5/1 1.07 |
| Crown | 0.66 0.5/1 1.04 | 0.73 0.5/1 1.07 |
| 1.14 1 0.67 | 1.2 1 0.63 | |
| Bet365 | 1.1 1 0.7 | 0.78 0.5/1 1.03 |
| William Hill | 0.4 0.5 1.75 | 0.44 0.5 1.63 |
| YSB | 0.72 0.5/1 1.13 | 0.75 0.5/1 1.09 |
| 1.17 1 0.69 | 1.22 1 0.65 | |
| Mansion88 | 0.66 0.5/1 1.11 | 0.8 0.5/1 1.02 |
| 1.12 1 0.65 | 1.31 1 0.58 | |
| 188BET | 0.67 0.5/1 1.05 | 0.74 0.5/1 1.08 |
| 1.16 1 0.68 | 1.21 1 0.64 | |
| 12BET | 0.66 0.5/1 1.11 | 0.76 0.5/1 1.06 |
| 1.12 1 0.65 | 1.28 1 0.6 | |
| Wanbet | 0.63 0.5/1 1.07 | 0.74 0.5/1 1.06 |
| 1.19 1 0.64 | 1.25 1 0.6 | |
| Pinnacle | 1.09 1 0.69 | 0.76 0.5/1 1.09 |
| 0.66 0.5/1 1.14 | 1.28 1 0.62 | |
| 0.47 0.5 1.46 | 0.52 0.5 1.51 | |
| 1.64 1/1.5 0.39 | 1.85 1/1.5 0.4 |
Kèo trận trước Myanmar U23
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/23 | South Korea U23 3-0 Myanmar U23HT 1-0 · AFC U23 Asian Cup | 4 | T | Xỉu | 1.01 / 13 / 17.5 | --- |
| 08/09/23 | Qatar U23 6-0 Myanmar U23HT 1-0 · AFC U23 Asian Cup | 2/2.5 | B | Tài | 1.09 / 6.7 / 12 | 6-1 |
| 05/09/23 | Myanmar U23 1-1 Kyrgyzstan U23HT 1-0 · AFC U23 Asian Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.65 / 3.6 / 1.76 | --- |
| 21/08/23 | Brunei Darussalam U23 1-4 Myanmar U23HT 0-1 · AFF U23 Championship | 3.5/4 | B | Tài | 18.5 / 12.5 / 1.01 | 5-12 |
| 19/08/23 | Myanmar U23 1-1 Cambodia U23HT 0-1 · AFF U23 Championship | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.13 / 3.7 / 2.62 | 7-6 |
| 17/08/23 | Thailand U23 3-0 Myanmar U23HT 2-0 · AFF U23 Championship | 2/2.5 | B | Xỉu | 1.13 / 6.7 / 11.5 | 1-3 |
| 14/08/23 | Kuwait U23 1-0 Myanmar U23HT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/05/22 | Indonesia U23 3-1 Myanmar U23HT 3-0 · Southeast Asian Games | 0.5/1 | B | Tài | 1.59 / 3.95 / 4.15 | 8-8 |
| 13/05/22 | Myanmar U23 0-1 Vietnam U23HT 0-0 · Southeast Asian Games | 1.5 | T | Xỉu | 8.2 / 5.3 / 1.26 | 3-8 |
| 10/05/22 | Myanmar U23 3-2 Philippines U23HT 1-2 · Southeast Asian Games | 0/0.5 | T | Tài | 2.7 / 3.5 / 2.15 | 7-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Myanmar U23. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước India U23
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/23 | United Arab Emirates U23 3-0 India U23HT 2-0 · AFC U23 Asian Cup | 1.5/2 | B | Tài | 1.19 / 5.5 / 10.5 | --- |
| 09/09/23 | China U23 2-1 India U23HT 0-0 · AFC U23 Asian Cup | 1 | H | Tài | 1.41 / 3.8 / 5 | --- |
| 30/10/21 | India U23 0-0 Kyrgyzstan U23HT 0-0 · AFC U23 Asian Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/10/21 | India U23 0-1 United Arab Emirates U23HT 0-0 · AFC U23 Asian Cup | 1 | H | Xỉu | 5 / 3.75 / 1.53 | 1-7 |
| 24/10/21 | Oman U23 1-2 India U23HT 0-2 · AFC U23 Asian Cup | - | - | - | - / - / - | 9-2 |
| 24/03/19 | Tajikistan U23 2-0 India U23HT 1-0 · AFC U23 Asian Cup | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.4 / 4.2 / 5.9 | 3-2 |
| 22/03/19 | Uzbekistan U23 3-0 India U23HT 1-0 · AFC U23 Asian Cup | 2 | B | Xỉu | 1.17 / 6 / 10 | 8-1 |
| 23/07/17 | India U23 3-1 Turkmenistan U23HT 1-1 · AFC U23 Asian Cup | 0 | T | Tài | 2.26 / 3.25 / 2.71 | 5-2 |
| 21/07/17 | Qatar U23 1-0 India U23HT 0-0 · AFC U23 Asian Cup | 2 | T | Xỉu | 1.08 / 7.7 / 15 | 9-6 |
| 19/07/17 | Syria U23 2-0 India U23HT 0-0 · AFC U23 Asian Cup | 1.5 | B | Xỉu | 1.33 / 4.65 / 5.4 | 10-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo India U23. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Myanmar U23
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
India U23
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Myanmar U23 ghi bàn | thủng lưới | India U23 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 0% | 40% | 0% | 20% |
| 31-45' | 0% | 20% | 50% | 0% |
| 46-75' | 100% | 0% | 0% | 40% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Myanmar U23 ghi bàn | thủng lưới | India U23 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 0% | 40% | 0% | 20% |
| 31-45' | 0% | 20% | 50% | 0% |
| 46-75' | 100% | 0% | 0% | 40% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.