Giao Hữu Quốc Tế ·
Kuwait U23 vs Myanmar U23
Kuwait U23
Myanmar U23
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Kuwait U23
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Abdulredha Shehab
- 13Jasem Shammouh
- 14Abdullah Essa
- 4Saleh Al-Mehtab
- 2Jasem Al Enezi
- 5Humoud Al Sanousi
- 6Montaser Al Abdulsalam
- 10Bader Almutairi
- 7Talal Al Qaisi
- 17Mohammed Al Sharif
- 20Omar Al-Matar
Dự bị trận trước
- 8Abdulaziz Al-Shammari
- 19Moath Al-Enezi
- 17Ahmad Boodai
- 22Mishari Al Kandari
- 23Abdullah Al Ayoub
- 21Mohammad Al-Suraiei
- 12Bandar Al Barazi
- 16Ahmed Khoursheed
- 18Turki Al Yousef
- 11Eid Al Ruqbah
- 9Fawaz Al Embailesh
Myanmar U23
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Kuwait U23
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Myanmar U23
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Kuwait U23 BT-BB | % thắng | Myanmar U23 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 2-3 | 50% | 3-4 | 33% |
| Vòng 19 | 2-3 | 50% | 3-4 | 33% |
| Vòng 18 | 2-3 | 50% | 3-4 | 33% |
| Vòng 17 | 2-3 | 50% | 3-4 | 33% |
| Vòng 16 | 2-3 | 50% | 3-4 | 33% |
| Vòng 15 | 2-3 | 50% | 3-4 | 33% |
| Vòng 14 | 2-3 | 50% | 3-4 | 33% |
| Vòng 13 | 2-3 | 50% | 3-4 | 33% |
| Vòng 12 | 2-3 | 50% | 3-4 | 33% |
| Vòng 11 | 2-3 | 50% | 3-4 | 33% |
| Vòng 10 | 2-3 | 50% | 3-4 | 33% |
| Vòng 9 | 2-3 | 50% | 3-4 | 33% |
| Vòng 8 | 2-3 | 50% | 3-4 | 33% |
| Vòng 7 | 2-3 | 50% | 3-4 | 33% |
| Vòng 6 | 2-3 | 50% | 3-4 | 33% |
| Vòng 5 | 2-3 | 50% | 3-4 | 33% |
| Vòng 4 | 2-3 | 50% | 3-4 | 33% |
| Vòng 3 | 2-0 | 67% | 3-4 | 33% |
| Vòng 2 | 1-0 | 50% | 2-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Kuwait U23
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/23 | Thailand U23 0-1 Kuwait U23HT 0-1 · International Friendly | 0.5 | T | Xỉu | 1.99 / 3.25 / 3.2 | 3-6 |
| 25/03/23 | Saudi Arabia U23 0-0 Kuwait U23HT 0-0 · International Friendly | 1.5 | T | Xỉu | 1.26 / 4.9 / 9.4 | 10-5 |
| 22/03/23 | Kuwait U23 1-0 Kyrgyzstan U23HT 0-0 · International Friendly | 0.5 | T | Xỉu | 1.84 / 3.2 / 3.75 | --- |
| 07/06/22 | Iraq U23 3-1 Kuwait U23HT 1-1 · AFC U23 Asian Cup | 1 | B | Tài | 1.45 / 4.05 / 5.4 | 6-1 |
| 04/06/22 | Kuwait U23 0-1 Jordan U23HT 0-0 · AFC U23 Asian Cup | 0.5 | B | Xỉu | 3.95 / 3.05 / 1.83 | 2-9 |
| 01/06/22 | Australia U23 2-0 Kuwait U23HT 1-0 · AFC U23 Asian Cup | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.42 / 4.15 / 5.7 | 4-1 |
| 26/03/22 | Afghanistan 3-0 Kuwait U23HT 1-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/11/21 | Kuwait U23 1-5 Uzbekistan U23HT 0-2 · AFC U23 Asian Cup | 0.5 | B | Tài | 3.4 / 3.05 / 1.9 | 0-7 |
| 30/10/21 | Kuwait U23 2-1 Saudi Arabia U23HT 0-1 · AFC U23 Asian Cup | 1 | T | Tài | 5.7 / 4 / 1.43 | 1-4 |
| 27/10/21 | Bangladesh U23 0-1 Kuwait U23HT 0-1 · AFC U23 Asian Cup | 1.5 | B | Xỉu | 12 / 5.7 / 1.16 | 4-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kuwait U23. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Myanmar U23
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/22 | Indonesia U23 3-1 Myanmar U23HT 3-0 · Southeast Asian Games | 0.5/1 | B | Tài | 1.59 / 3.95 / 4.15 | 8-8 |
| 13/05/22 | Myanmar U23 0-1 Vietnam U23HT 0-0 · Southeast Asian Games | 1.5 | T | Xỉu | 8.2 / 5.3 / 1.26 | 3-8 |
| 10/05/22 | Myanmar U23 3-2 Philippines U23HT 1-2 · Southeast Asian Games | 0/0.5 | T | Tài | 2.7 / 3.5 / 2.15 | 7-2 |
| 08/05/22 | Timor Leste U23 2-3 Myanmar U23HT 0-2 · Southeast Asian Games | 2 | B | Tài | 11 / 6.4 / 1.15 | 7-11 |
| 02/11/21 | Vietnam U23 1-0 Myanmar U23HT 0-0 · AFC U23 Asian Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.05 / 1.7 / 4 | 6-3 |
| 30/10/21 | Myanmar U23 1-0 Chinese Taipei U23HT 0-0 · AFC U23 Asian Cup | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.39 / 4.15 / 6.2 | 3-2 |
| 13/11/19 | Thailand U23 3-2 Myanmar U23HT 1-1 · International Friendly | 1.5/2 | T | Tài | 1.23 / 5.4 / 8 | 3-0 |
| 05/09/19 | Chiangrai United 5-0 Myanmar U23HT 3-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
| 07/06/19 | Vietnam U23 2-0 Myanmar U23HT 1-0 · International Friendly | 1 | B | Xỉu | 1.43 / 4.05 / 5.6 | 7-2 |
| 26/03/19 | Myanmar U23 0-7 Japan U23HT 0-5 · AFC U23 Asian Cup | 2 | B | Tài | 12.5 / 6.3 / 1.13 | 2-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Myanmar U23. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Kuwait U23
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Myanmar U23
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |