GHQT Cấp CLB ·

HNK Gorica vs St. Pauli

HNK Gorica HNK Gorica
1 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
St. Pauli St. Pauli

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

HNK Gorica

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 71Davor Matijas
  • 45Stefan Peric
  • 21Hadji Moustapha
  • 5Mateo Les
  • 22Zan Trontelj
  • 36Ante Kavelj
  • 8Iker Pozo La Rosa
  • 25Bruno Bogojevic
  • 14Stjepan Kucis
  • 24Domagoj Pavicic
  • 50Ante Erceg

Dự bị trận trước

  • 7Bakic Ognjen
  • 19Marijan Cabraja
  • 32Elvir Durakovic
  • 64Theo Epailly
  • 18Ivan Fiolic
  • 35Zvonimir Josic
  • 77Mihael Kelava
  • 67Tomislav Prgomet
  • 1Muhamed Sahinovic
  • 11Sule Wisdom Aondowase
  • 20Luka Vrzic
  • 30Darijan Radelic Zarkov

St. Pauli

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 22Nikola Vasilj
  • 15Tomoya Ando
  • 5Hauke Wahl
  • 25Adam Dzwigala
  • 23Louis Oppie
  • 16Joeru Fujita
  • 7Jackson Irvine
  • 11Arkadiusz Pyrka
  • 24Conor Metcalfe
  • 27Andreas Hountondji
  • 19Martijn Kaars

Dự bị trận trước

  • 9Abdoulie Ceesay
  • 18Taichi Hara
  • 20Matias Rasmussen
  • 26Ricky-Jade Jones
  • 3Karol Mets
  • 21Lars Ritzka
  • 10Daniel Sinani
  • 14Fin Stevens
  • 1Ben Alexander Voll

Phong độ

HNK Gorica

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 36 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 13.89%
Thắng cách biệt 1 bàn6 16.67%
Hòa8 22.22%
Thua cách biệt 1 bàn8 22.22%
Thua cách biệt từ 2 bàn9 25%

So sánh theo vòng

HNK Gorica
BT-BB
% thắngSt. Pauli
BT-BB
% thắng
Vòng 2031-2745%26-3630%
Vòng 1929-2742%25-3532%
Vòng 1827-2344%24-3333%
Vòng 1724-2241%24-3035%
Vòng 1622-2044%22-2931%
Vòng 1522-2047%22-2533%
Vòng 1418-2043%20-2429%
Vòng 1317-1946%19-2423%
Vòng 1214-1350%19-2425%
Vòng 1114-1255%19-2227%
Vòng 1014-1060%18-2030%
Vòng 912-956%17-1933%
Vòng 811-950%17-1438%
Vòng 710-757%16-1343%
Vòng 610-667%16-1150%
Vòng 58-660%15-960%
Vòng 48-475%14-775%
Vòng 36-367%13-4100%
Vòng 21-250%7-2100%
Vòng 11-0100%4-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Kèo trận trước HNK Gorica

Kết quả6T 0H 4B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu2 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
16/07/26HNK Gorica 1-0 FK Epitsentr DunayivtsiHT 0-0 · International Club Friendly0/0.5TXỉu2.21 / 3.45 / 2.454-7
13/07/26HNK Gorica 0-2 GoztepeHT 0-1 · International Club Friendly0.5BXỉu3.55 / 3.75 / 1.753-3
09/07/26NK Brezice 1-5 HNK GoricaHT 1-2 · International Club Friendly---- / - / -0-3
04/07/26HNK Gorica 2-1 ZoryaHT 0-1 · International Club Friendly0/0.5TTài2.07 / 3.4 / 2.665-4
23/05/26Rijeka 2-0 HNK GoricaHT 0-0 · Croatia 1.Division1BXỉu1.49 / 4.05 / 4.97-3
16/05/26HNK Gorica 2-0 ZNK OsijekHT 2-0 · Croatia 1.Division0/0.5TXỉu2.17 / 3.2 / 2.94-9
10/05/26Slaven Belupo 1-0 HNK GoricaHT 0-0 · Croatia 1.Division0.5BXỉu3.45 / 3.45 / 1.862-2
02/05/26HNK Gorica 1-2 Dinamo ZagrebHT 1-1 · Croatia 1.Division1/1.5TH5.4 / 4.3 / 1.428-8
27/04/26HNK Gorica 1-0 Istra 1961 PulaHT 1-0 · Croatia 1.Division0.5TXỉu1.87 / 3.35 / 3.4511-5
22/04/26HNK Vukovar 91 1-2 HNK GoricaHT 1-1 · Croatia 1.Division0TTài2.65 / 3.15 / 2.342-2

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo HNK Gorica. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước St. Pauli

Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
11/07/26SV Babelsberg 03 1-4 St. PauliHT 1-3 · International Club Friendly1.5/2TTài7 / 5.4 / 1.265-5
04/07/26Kickers Emden 1-3 St. PauliHT 1-1 · International Club Friendly---- / - / -4-3
30/06/26Altona 93 2-6 St. PauliHT 2-3 · International Club Friendly3TTài17 / 11 / 1.034-4
16/05/26St. Pauli 1-3 VfL WolfsburgHT 0-1 · German Bundesliga0BTài2.63 / 3.6 / 2.618-9
09/05/26RB Leipzig 2-1 St. PauliHT 1-0 · German Bundesliga1.5/2TXỉu1.31 / 6.2 / 8.63-5
03/05/26St. Pauli 1-2 FSV Mainz 05HT 0-2 · German Bundesliga0BTài2.85 / 3.3 / 2.567-7
25/04/26Heidenheimer 2-0 St. PauliHT 1-0 · German Bundesliga0/0.5BXỉu2.31 / 3.5 / 3.16-6
17/04/26St. Pauli 1-1 FC KolnHT 0-0 · German Bundesliga0HXỉu2.96 / 3.25 / 2.518-5
11/04/26St. Pauli 0-5 Bayern MunchenHT 0-1 · German Bundesliga1.5BTài9 / 5.9 / 1.313-4
05/04/26Union Berlin 1-1 St. PauliHT 0-1 · German Bundesliga0/0.5TXỉu2.17 / 3.2 / 3.87-2

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Pauli. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Bàn thắng

HNK Gorica

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1320016
Sân nhà1320016
Sân khách0000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100200111
Sân nhà100200111
Sân khách000000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0102001332
Sân nhà0001000231
Sân khách0101001101

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0101000211
Sân nhà0001000211
Sân khách0100000000

St. Pauli

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1001276
Sân nhà1000000
Sân khách0001276

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng200110000
Sân nhà000010000
Sân khách200100000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1051021021
Sân nhà0000000000
Sân khách1051021021

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1020000000
Sân nhà0000000000
Sân khách1020000000

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútHNK Gorica
ghi bàn
thủng lướiSt. Pauli
ghi bàn
thủng lưới
1-15'11.8%16.7%12%10%
16-30'17.6%10%16%13.3%
31-45'23.5%13.3%16%16.7%
46-60'11.8%26.7%12%30%
61-75'8.8%23.3%8%16.7%
76-90+'23.5%6.7%24%10%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
6.916.366.276.235.955.17.076.065.777.25

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕