Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
St. Pauli
3-4-1-2
Hậu vệ
-
25
Adam Dzwigala
-
5
Hauke Wahl
-
15
Tomoya Ando
Tiền vệ
-
11
Arkadiusz Pyrka
-
7
Jackson Irvine
-
16
Joeru Fujita
-
23
Louis Oppie
Tiền đạo
-
19
Martijn Kaars
-
27
Andreas Hountondji
Dự bị
-
9
Abdoulie Ceesay
-
18
Taichi Hara
-
20
Matias Rasmussen
-
26
Ricky-Jade Jones
-
5
Karol Mets
-
21
Lars Ritzka
-
20
Daniel Sinani
-
Fin Stevens
-
1
Ben Alexander Voll
HLV: Alexander Blessin
VfL Wolfsburg
3-1-4-2
Hậu vệ
-
4
Konstantinos Koulierakis
-
3
Vavro Denis
-
6
Jeanuel Belocian
Tiền vệ
-
21
Joakim Maehle
-
24
Christian Eriksen
-
32
Mattias Svanberg
-
26
Sael Kumbedi
Tiền vệ
-
5
Vinicius de Souza Costa
Tiền đạo
-
17
Dzenan Pejcinovic
-
11
Adam Daghim
Dự bị
-
9
Mohamed Amoura
-
14
Lovro Majer
-
31
Yannick Gerhardt
-
26
Kento Shiogai
-
12
Pavao Pervan
-
Jesper Lindstrom
-
25
Aaron Zehnter
-
4
Moritz Jenz
-
40
Kevin Paredes
HLV: Tobias Strobl
Lực lượng
St. Pauli
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | unfit |
|---|
| 28 | Mathias Pereira Lage | Tiền đạo cánh trái | Đứt dây chằng |
|---|
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | Sick |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ben Alexander Voll
- 15Tomoya Ando
- 6Marcus Mathisen
- 4David Nemeth
- 23Louis Oppie
- 20Matias Rasmussen
- 8Eric Smith
- 11Arkadiusz Pyrka
- 10Branimir Hrgota
- 18Taichi Hara
- 19Martijn Kaars
Dự bị trận trước
- 24Conor Metcalfe
- 9Abdoulie Ceesay
- 7Youssoupha Niang
- 33Dimitar Mitov
- 21Lars Ritzka
- 25Adam Dzwigala
- 16Joeru Fujita
- 22Samuel Klein
- 14Erik Ahlstrand
VfL Wolfsburg
Vắng mặt (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 13 | Rogerio Oliveira da Silva | Hậu vệ trái | Chấn thương cơ |
|---|
| 39 | Patrick Wimmer | Tiền đạo cánh phải | Muscular problems |
|---|
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ phải | Chưa đủ thể lực |
|---|
| 33 | Cleiton Santana dos Santos | Trung vệ | Chưa đủ thể lực |
|---|
| 8 | Bence Dardai | Tiền vệ tấn công | Chưa đủ thể lực |
|---|
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương háng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Jakub Zielinski
- 2Kilian Fischer
- 6Hauke Wahl
- 22Mathys Angely
- 21Joakim Maehle
- 20Muhammed Damar
- 5Vinicius de Souza Costa
- 37Elvis Rexhbecaj
- 17Alexander Bernhardsson
- 7Kento Shiogai
- 11Fabian Reese
Dự bị trận trước
- 32Mattias Svanberg
- 19Robert-Nesta Glatzel
- 31Yannick Gerhardt
- 23Alessio Besio
- 12Pavao Pervan
- 33Cleiton Santana dos Santos
- 18Jonas Adjetey
- 14Pharell Hensel
- 27Maximilian Arnold
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 8 lần gặp nhau
1St. Pauli thắng
4Hòa
3VfL Wolfsburg thắng
| Số trận thắng | St. Pauli | VfL Wolfsburg |
|---|
| Sân nhà của St. Pauli | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà của VfL Wolfsburg | 1 | 1 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả1T 4H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 3 Xỉu
Số trận8
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Pauli. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng St. Pauli
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 33 | 14-1-18 | 42.4% | 17-14 | 51.5% |
|---|
| Sân nhà | 16 | 6-1-9 | 37.5% | 11-5 | 68.8% |
|---|
| Sân khách | 17 | 8-0-9 | 47.1% | 6-9 | 35.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBBBT33.3%
Tài/XỉuHTàiXỉuXỉuTàiH
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 33 | 13-6-14 | 39.4% | 9-17 | 27.3% |
|---|
| Sân nhà | 16 | 5-6-5 | 31.2% | 4-8 | 25% |
|---|
| Sân khách | 17 | 8-0-9 | 47.1% | 5-9 | 29.4% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBHBBB16.7%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuHTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của St. Pauli trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng VfL Wolfsburg
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 33 | 12-1-20 | 36.4% | 17-12 | 51.5% |
|---|
| Sân nhà | 17 | 3-1-13 | 17.6% | 8-6 | 47.1% |
|---|
| Sân khách | 16 | 9-0-7 | 56.2% | 9-6 | 56.2% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBTHTT50%
Tài/XỉuTàiHTàiXỉuXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 33 | 14-7-12 | 42.4% | 13-19 | 39.4% |
|---|
| Sân nhà | 17 | 4-5-8 | 23.5% | 8-9 | 47.1% |
|---|
| Sân khách | 16 | 10-2-4 | 62.5% | 5-10 | 31.2% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBTHTT66.7%
Tài/XỉuTàiTàiHXỉuXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của VfL Wolfsburg trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước St. Pauli
Kết quả1T 3H 6B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Pauli. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước VfL Wolfsburg
Kết quả1T 3H 6B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo VfL Wolfsburg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
St. Pauli thắng12.5%
Hòa50%
VfL Wolfsburg thắng37.5%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
St. Pauli
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 13 | 13 | 6 | 1 | 0 | 11 | 17 |
|---|
| Sân nhà | 6 | 5 | 4 | 1 | 0 | 5 | 11 |
|---|
| Sân khách | 7 | 8 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 | 2 | 0 | 1 | 4 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 9 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 5 | 2 | 1 | 4 | 4 | 2 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 5 | 2 | 1 | 1 | 3 | 0 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
|---|
VfL Wolfsburg
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 8 | 14 | 5 | 6 | 0 | 21 | 21 |
|---|
| Sân nhà | 5 | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 12 |
|---|
| Sân khách | 3 | 8 | 2 | 3 | 0 | 12 | 9 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 4 | 1 | 4 | 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 | 0 | 1 | 5 |
|---|
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 5 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 4 | 7 | 5 | 3 | 2 | 2 | 6 | 6 | 3 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 |
|---|
| Sân khách | 2 | 5 | 2 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 4 | 7 | 3 | 0 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 2 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | St. Pauli ghi bàn | thủng lưới | VfL Wolfsburg ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 33.3% | 10% | 50% | 0% |
|---|
| 16-45' | 0% | 30% | 0% | 27.3% |
|---|
| 46-60' | 0% | 30% | 25% | 27.3% |
|---|
| 61-75' | 33.3% | 10% | 0% | 9.1% |
|---|
| 76-90+' | 0% | 10% | 0% | 27.3% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | St. Pauli ghi bàn | thủng lưới | VfL Wolfsburg ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 17.9% | 11.8% | 24.2% | 11.1% |
|---|
| 16-30' | 14.3% | 11.8% | 6.1% | 13.3% |
|---|
| 31-45' | 14.3% | 17.6% | 6.1% | 15.6% |
|---|
| 46-60' | 10.7% | 26.5% | 12.1% | 20% |
|---|
| 61-75' | 7.1% | 17.6% | 27.3% | 20% |
|---|
| 76-90+' | 25% | 11.8% | 21.2% | 13.3% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
St. Pauli
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.42điểm trung bình
6.366.276.235.955.17.076.065.777.258.88
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 9 | Abdoulie Ceesay | Tiền đạo cắm | 7.2 |
|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trung tâm | 7.1 |
|---|
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | 7 |
|---|
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trung tâm | 6.9 |
|---|
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 6.5 |
|---|
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 6.4 |
|---|
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 6.4 |
|---|
| 23 | Louis Oppie | Hậu vệ trái | 6.4 |
|---|
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|
| 14 | Fin Stevens | Hậu vệ phải | 6.2 |
|---|
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ phải | 6.2 |
|---|
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trung tâm | 6.1 |
|---|
| 27 | Andreas Hountondji | Tiền đạo cắm | 6.1 |
|---|
| 20 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trung tâm | 6.1 |
|---|
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ tấn công | 6 |
|---|
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ trái | 6 |
|---|
VfL Wolfsburg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.52điểm trung bình
7.416.216.87.595.976.136.377.46.896.82
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 7.4 |
|---|
| 6 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ tấn công | 7 |
|---|
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ phải | 6.8 |
|---|
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 6.8 |
|---|
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ trái | 6.7 |
|---|
| 39 | Patrick Wimmer | Tiền đạo cánh phải | 6.6 |
|---|
| 17 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 6.6 |
|---|
| 11 | Adam Daghim | Tiền đạo cánh phải | 6.5 |
|---|
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 6.5 |
|---|
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trung tâm | 6.3 |
|---|
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ tấn công | 6.2 |
|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trung tâm | 6.2 |
|---|
| 7 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 6.1 |
|---|
| 19 | Jesper Lindstrom | Tiền đạo cánh phải | 6 |
|---|
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 5.6 |
|---|
BXH
St. Pauli
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng |
|---|
| Tổng | 17 | 33 | 6-8-19 | 28-57 | 26 | 18.2% |
|---|
| Sân nhà | 17 | 16 | 4-5-7 | 16-28 | 17 | 25% |
|---|
| Sân khách | 17 | 17 | 2-3-12 | 12-29 | 9 | 11.8% |
|---|
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 0-2-4 | 4-13 | 2 | 0% |
|---|
VfL Wolfsburg
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng |
|---|
| Tổng | 16 | 33 | 6-8-19 | 42-68 | 26 | 18.2% |
|---|
| Sân nhà | 18 | 17 | 2-4-11 | 21-32 | 10 | 11.8% |
|---|
| Sân khách | 10 | 16 | 4-4-8 | 21-36 | 16 | 25% |
|---|
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-2-3 | 7-11 | 5 | 16.7% |
|---|