Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
St. Pauli
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 28 | Mathias Pereira Lage | Tiền đạo cánh trái | Đứt dây chằng |
|---|
| 2 | Rony Jansson | Hậu vệ phải | Chấn thương |
|---|
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | Treo giò |
|---|
| 5 | Giisli Thordarson | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ tấn công | Chấn thương gót chân Achilles |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ben Alexander Voll
- 11Arkadiusz Pyrka
- 4David Nemeth
- 15Tomoya Ando
- 23Louis Oppie
- 8Eric Smith
- 7Youssoupha Niang
- 20Matias Rasmussen
- 16Joeru Fujita
- 9Abdoulie Ceesay
- 24Conor Metcalfe
Dự bị trận trước
- 14Erik Ahlstrand
- 25Adam Dzwigala
- 18Taichi Hara
- 26Ricky-Jade Jones
- 19Martijn Kaars
- 22Samuel Klein
- 6Marcus Mathisen
- 33Dimitar Mitov
- 21Lars Ritzka
Karlsruher SC
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 9 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | Chấn thương mắt cá |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Hans Christian Bernat
- 3Deniz Ofli
- 22Christoph Kobald
- 28Marcel Franke
- 36Rafael Pedrosa
- 33Viktor Bergh
- 10Marvin Wanitzek
- 26Danyal Hakan Zor
- 25Lilian Egloff
- 19Louey Ben Farhat
- 13Shio Fukuda
Dự bị trận trước
- 23Tim Civeja
- 11Noel Eichinger
- 4Heliton Jorge Tito dos Santos
- 30Robin Himmelmann
- 27John Davis Meyer
- 37Jason Ponente
- 15Paul Scholl
- 24Sandro Tremoulet
- 6Santeri Vaananen
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 24 lần gặp nhau
10St. Pauli thắng
7Hòa
7Karlsruher SC thắng
| Số trận thắng | St. Pauli | Karlsruher SC |
|---|
| Sân nhà của St. Pauli | 6 | 4 |
|---|
| Sân nhà của Karlsruher SC | 4 | 3 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả4T 4H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu6 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Pauli. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng St. Pauli
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 6 | 3-0-3 | 50% | 2-3 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 0-2 | 0% |
|---|
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBTTB50%
Tài/XỉuXỉuTàiHTàiXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 6 | 1-2-3 | 16.7% | 2-4 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 0-1-2 | 0% | 0-3 | 0% |
|---|
| Sân khách | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBHHB16.7%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuTàiXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của St. Pauli trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Karlsruher SC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 6 | 3-0-3 | 50% | 2-4 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-3 | 25% |
|---|
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTBTBB50%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 2-4 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-3 | 25% |
|---|
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTBBBB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Karlsruher SC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước St. Pauli
Kết quả1T 6H 3B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Pauli. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Karlsruher SC
Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu2 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Karlsruher SC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
St. Pauli thắng41.67%
Hòa29.17%
Karlsruher SC thắng29.17%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
St. Pauli
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 | 3 | 5 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Karlsruher SC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | St. Pauli ghi bàn | thủng lưới | Karlsruher SC ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 16.7% | 10.5% | 11.8% | 15.8% |
|---|
| 16-30' | 0% | 10.5% | 0% | 5.3% |
|---|
| 31-45' | 33.3% | 21.1% | 17.6% | 15.8% |
|---|
| 46-60' | 0% | 36.8% | 11.8% | 31.6% |
|---|
| 61-75' | 16.7% | 5.3% | 11.8% | 10.5% |
|---|
| 76-90+' | 16.7% | 10.5% | 35.3% | 10.5% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
St. Pauli
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.6điểm trung bình
6.47.45.77.27.17.17.56.916.366.27
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 7.5 |
|---|
| 26 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | 7.4 |
|---|
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 7.2 |
|---|
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ trái | 7.1 |
|---|
| 1 | Ben Alexander Voll | Thủ môn | 7.1 |
|---|
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trung tâm | 6.7 |
|---|
| 23 | Louis Oppie | Hậu vệ trái | 6.5 |
|---|
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trung tâm | 6.5 |
|---|
| 18 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 6.5 |
|---|
| 20 | Matias Rasmussen | | 6.4 |
|---|
| 9 | Abdoulie Ceesay | Tiền đạo cắm | 6.4 |
|---|
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ phải | 6.3 |
|---|
| 7 | Youssoupha Niang | | 6.2 |
|---|
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | 4.4 |
|---|
Karlsruher SC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.2điểm trung bình
6.376.85.56.96.97.15.787.16.27
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 24 | Sandro Tremoulet | Trung vệ | 6.8 |
|---|
| 4 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 6.6 |
|---|
| 3 | Deniz Ofli | Hậu vệ trái | 6.5 |
|---|
| 11 | Noel Eichinger | Tiền vệ tấn công | 6.5 |
|---|
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trung tâm | 6.5 |
|---|
| 25 | Lilian Egloff | Tiền vệ tấn công | 6.4 |
|---|
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 6.3 |
|---|
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 6.2 |
|---|
| 37 | Jason Ponente | Tiền đạo cánh phải | 6.1 |
|---|
| 19 | Louey Ben Farhat | Hộ công | 5.9 |
|---|
| 26 | Danyal Hakan Zor | Tiền vệ phòng ngự | 5.9 |
|---|
| 13 | Shio Fukuda | Tiền đạo cắm | 5.7 |
|---|
| 36 | Rafael Pedrosa | Hậu vệ phải | 5.6 |
|---|
| 33 | Viktor Bergh | Hậu vệ trái | 5.3 |
|---|