German Bundesliga 2 ·
Hannover 96 vs Heidenheimer
Hannover 96
18:30
03/04/2027
Heidenheimer
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Hannover 96
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Nahuel Noll
- 6Maik Nawrocki
- 3Boris Tomiak
- 17Bastian Allgeier
- 23Stefan Teitur Thordarson
- 33Maurice Neubauer
- 29Kolja Oudenne
- 8Enzo Leopold
- 7Mustapha Bundu
- 26Waniss Taibi
- 18Daisuke Yokota
Dự bị trận trước
- 19Williams Kokolo
- 24Elias Saad
- 5Virgil Eugen Ghița
- 20Ime Okon
- 9Benjamin Kallman
- 13Franz Roggow
- 10Noah Weisshaupt
- 30Leo Weinkauf
- 25Tom Hobrecht
Heidenheimer
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 40Frank Feller
- 26Hennes Behrens
- 19Jonas Fohrenbach
- 6Patrick Mainka
- 2Marnon Busch
- 22Arijon Ibrahimovic
- 30Niklas Dorsch
- 3Jan Schoppner
- 8Eren Dinkci
- 18Marvin Pieringer
- 11Budu Zivzivadze
Dự bị trận trước
- 17Mathias Honsak
- 10Christian Conteh
- 9Stefan Schimmer
- 21Adrian Beck
- 23Omar Traore
- 4Tim Siersleben
- 16Julian Niehues
- 20Luca Kerber
- 41Diant Ramaj
Phong độ
Hannover 96
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
Heidenheimer
5 trận gần nhất
10/10/26German Bundesliga 2
Heidenheimer
0 - 0
Kaiserslautern
H
02/10/26International Club Friendly
Heidenheimer
3 - 1
Wurzburger Kickers
T
25/09/26International Club Friendly
VfB Stuttgart
3 - 0
Heidenheimer
B
20/09/26German Bundesliga 2
Arminia Bielefeld
2 - 2
Heidenheimer
H
13/09/26German Bundesliga 2
Heidenheimer
1 - 0
Holstein Kiel
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 42.86% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| Hannover 96 BT-BB | % thắng | Heidenheimer BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 49-21 | 60% | 39-34 | 30% |
| Vòng 19 | 46-20 | 58% | 39-32 | 32% |
| Vòng 18 | 43-18 | 56% | 39-31 | 33% |
| Vòng 17 | 43-18 | 59% | 36-28 | 35% |
| Vòng 16 | 42-18 | 56% | 36-26 | 38% |
| Vòng 15 | 41-16 | 60% | 34-22 | 40% |
| Vòng 14 | 39-14 | 64% | 34-21 | 43% |
| Vòng 13 | 38-14 | 62% | 31-18 | 46% |
| Vòng 12 | 36-14 | 58% | 29-16 | 50% |
| Vòng 11 | 35-13 | 64% | 26-15 | 45% |
| Vòng 10 | 33-13 | 60% | 25-13 | 50% |
| Vòng 9 | 32-12 | 67% | 23-13 | 44% |
| Vòng 8 | 29-11 | 63% | 20-10 | 50% |
| Vòng 7 | 26-8 | 71% | 17-9 | 43% |
| Vòng 6 | 25-7 | 83% | 17-7 | 50% |
| Vòng 5 | 22-4 | 100% | 15-6 | 40% |
| Vòng 4 | 16-3 | 100% | 15-5 | 50% |
| Vòng 3 | 9-3 | 100% | 6-5 | 33% |
| Vòng 2 | 6-2 | 100% | 5-4 | 50% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 4-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Hannover 96
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Maurice Neubauer | Tiền vệ phải | |
| 29 | Kolja Oudenne | Tiền vệ trái | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ | |
| 23 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Waniss Taibi | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Husseyn Chakroun | Tiền đạo cánh trái | |
| 28 | Taycan Macid Etcibasi | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | |
| 11 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Marcel Hartel | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Jean Hugonet | Trung vệ | |
| 17 | Bastian Allgeier | Trung vệ | |
| 30 | Leo Weinkauf | Thủ môn | |
| 44 | Emir Sahiti | Tiền đạo cánh phải | |
| 13 | Franz Roggow | Tiền vệ trung tâm |
Heidenheimer
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Michael Heule | Hậu vệ trái | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | |
| 33 | Dahne Thomas | Thủ môn | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ trái | |
| 8 | Paul Hennrich | Tiền đạo cánh phải | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | |
| 18 | Alessandro Vogt | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Oualid Mhamdi | Hậu vệ phải | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Christian Conteh | Tiền đạo cánh phải | |
| 29 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Mathias Honsak | Tiền đạo cánh trái |