German Bundesliga 2 ·
Heidenheimer vs St. Pauli
Heidenheimer
18:30
24/04/2027
St. Pauli
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Heidenheimer
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 40Frank Feller
- 26Hennes Behrens
- 19Jonas Fohrenbach
- 6Patrick Mainka
- 2Marnon Busch
- 22Arijon Ibrahimovic
- 30Niklas Dorsch
- 3Jan Schoppner
- 8Eren Dinkci
- 18Marvin Pieringer
- 11Budu Zivzivadze
Dự bị trận trước
- 17Mathias Honsak
- 10Christian Conteh
- 9Stefan Schimmer
- 21Adrian Beck
- 23Omar Traore
- 4Tim Siersleben
- 16Julian Niehues
- 20Luca Kerber
- 41Diant Ramaj
St. Pauli
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Nikola Vasilj
- 15Tomoya Ando
- 5Hauke Wahl
- 25Adam Dzwigala
- 23Louis Oppie
- 16Joeru Fujita
- 7Jackson Irvine
- 11Arkadiusz Pyrka
- 24Conor Metcalfe
- 27Andreas Hountondji
- 19Martijn Kaars
Dự bị trận trước
- 9Abdoulie Ceesay
- 18Taichi Hara
- 20Matias Rasmussen
- 26Ricky-Jade Jones
- 3Karol Mets
- 21Lars Ritzka
- 10Daniel Sinani
- 14Fin Stevens
- 1Ben Alexander Voll
Phong độ
Heidenheimer
5 trận gần nhất
10/10/26German Bundesliga 2
Heidenheimer
0 - 0
Kaiserslautern
H
02/10/26International Club Friendly
Heidenheimer
3 - 1
Wurzburger Kickers
T
25/09/26International Club Friendly
VfB Stuttgart
3 - 0
Heidenheimer
B
20/09/26German Bundesliga 2
Arminia Bielefeld
2 - 2
Heidenheimer
H
13/09/26German Bundesliga 2
Heidenheimer
1 - 0
Holstein Kiel
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 42.86% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
St. Pauli
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
St. Pauli
1 - 1
Borussia Monchengladbach
H
20/09/26German Bundesliga 2
Energie Cottbus
1 - 1
St. Pauli
H
13/09/26German Bundesliga 2
St. Pauli
1 - 0
VfL Wolfsburg
T
05/09/26German Bundesliga 2
Arminia Bielefeld
2 - 2
St. Pauli
H
30/08/26German Bundesliga 2
St. Pauli
1 - 2
Kaiserslautern
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Hòa | 4 | 66.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Heidenheimer BT-BB | % thắng | St. Pauli BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-36 | 25% | 27-36 | 35% |
| Vòng 19 | 36-33 | 26% | 26-34 | 37% |
| Vòng 18 | 34-30 | 28% | 26-31 | 39% |
| Vòng 17 | 34-28 | 29% | 24-30 | 35% |
| Vòng 16 | 34-27 | 31% | 24-26 | 38% |
| Vòng 15 | 31-24 | 33% | 22-25 | 33% |
| Vòng 14 | 31-22 | 36% | 21-25 | 29% |
| Vòng 13 | 29-18 | 38% | 21-25 | 31% |
| Vòng 12 | 29-17 | 42% | 21-23 | 33% |
| Vòng 11 | 26-14 | 45% | 20-21 | 36% |
| Vòng 10 | 24-12 | 50% | 19-20 | 40% |
| Vòng 9 | 21-11 | 44% | 19-15 | 44% |
| Vòng 8 | 20-9 | 50% | 18-14 | 50% |
| Vòng 7 | 18-9 | 43% | 18-12 | 57% |
| Vòng 6 | 15-6 | 50% | 17-10 | 67% |
| Vòng 5 | 12-5 | 40% | 16-8 | 80% |
| Vòng 4 | 12-3 | 50% | 15-5 | 100% |
| Vòng 3 | 10-2 | 33% | 9-3 | 100% |
| Vòng 2 | 10-1 | 50% | 6-2 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Heidenheimer
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Michael Heule | Hậu vệ trái | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | |
| 33 | Dahne Thomas | Thủ môn | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ trái | |
| 8 | Paul Hennrich | Tiền đạo cánh phải | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Oualid Mhamdi | Hậu vệ phải | |
| 18 | Alessandro Vogt | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Mathias Honsak | Tiền đạo cánh trái | |
| 29 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Christian Conteh | Tiền đạo cánh phải |
St. Pauli
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ trái | |
| 1 | Ben Alexander Voll | Thủ môn | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Louis Oppie | Hậu vệ trái | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Matias Rasmussen | ||
| 9 | Abdoulie Ceesay | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ phải | |
| 7 | Youssoupha Niang | ||
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ |