Hạng nhất Pháp ·
Guingamp vs Dijon
Guingamp
02:00
12/12/2026
Dijon
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Guingamp
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Adrian Ortola
- 5Tuomas Ollila
- 24Jeovanni Dianganga
- 7Donatien Gomis
- 2Erwin Koffi
- 20Samir Ben Brahim
- 25Tom Ducrocq
- 4Dylan Louiserre
- 11Teddy Averlant
- 22Brandon Bokangu
- 21Tanguy Ahile
Dự bị trận trước
- 1Teddy Bartouche
- 23Jasser Chamakh
- 36Albin Demouchy
- 18Stanislas Kielt
- 31Joel Matondo
- 3Jeremie Matumona
- 39Vimoj Muntu Wa Mungu
- 17Amadou Samoura
- 8Florent Sanchez Da Silva
Dijon
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Paul Delecroix
- 7Ben-Chayeel Hamada
- 23Lenny Lacroix
- 5Quentin Bernard
- 31Moussa Faty
- 14Jordan Marie
- 21Samy Chouchane
- 4Michael Barreto
- 18Brandon Nsimba Ndezi
- 9Tyris Dong
- 90Emmanuel Lago
Dự bị trận trước
- 8Paul Bellon
- 93Ismail Bouleghcha
- 75Boubacar Diallo
- 6Waly Diouf
- 17Adel Lembezat
- 46Ilan Marie-Rose
- 29Alexis Ntamack
- 11Julio Tavares
- 20Hugo Vargas-Rios
Phong độ
Guingamp
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Dijon
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Guingamp BT-BB | % thắng | Dijon BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-33 | 15% | 37-25 | 50% |
| Vòng 19 | 20-31 | 16% | 36-22 | 53% |
| Vòng 18 | 20-30 | 17% | 34-22 | 50% |
| Vòng 17 | 19-29 | 18% | 34-22 | 53% |
| Vòng 16 | 18-27 | 19% | 33-22 | 50% |
| Vòng 15 | 16-24 | 20% | 32-20 | 53% |
| Vòng 14 | 16-23 | 21% | 30-19 | 50% |
| Vòng 13 | 16-22 | 23% | 27-17 | 46% |
| Vòng 12 | 15-21 | 25% | 26-16 | 50% |
| Vòng 11 | 14-21 | 18% | 21-14 | 45% |
| Vòng 10 | 13-18 | 20% | 17-13 | 40% |
| Vòng 9 | 13-17 | 22% | 15-12 | 33% |
| Vòng 8 | 13-15 | 25% | 12-12 | 25% |
| Vòng 7 | 10-12 | 29% | 10-10 | 29% |
| Vòng 6 | 9-10 | 33% | 9-9 | 33% |
| Vòng 5 | 8-10 | 20% | 9-8 | 40% |
| Vòng 4 | 8-9 | 25% | 8-7 | 50% |
| Vòng 3 | 5-6 | 33% | 6-4 | 67% |
| Vòng 2 | 3-4 | 50% | 5-3 | 100% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Guingamp ghi bàn | thủng lưới | Dijon ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 12.5% | 23.1% | 25% |
| 16-30' | 20% | 0% | 7.7% | 0% |
| 31-45' | 20% | 12.5% | 30.8% | 50% |
| 46-60' | 20% | 25% | 15.4% | 0% |
| 61-75' | 10% | 12.5% | 7.7% | 0% |
| 76-90+' | 10% | 25% | 15.4% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Guingamp
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Adrian Ortola | Thủ môn | |
| 4 | Dylan Louiserre | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Tuomas Ollila | Hậu vệ trái | |
| 25 | Tom Ducrocq | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Amadou Samoura | Tiền đạo cánh trái | |
| 21 | Tanguy Ahile | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Amine Hemia | Tiền vệ tấn công | |
| 24 | Jeovanni Dianganga | Trung vệ | |
| 18 | Stanislas Kielt | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Samir Ben Brahim | Tiền vệ phải | |
| 11 | Teddy Averlant | Tiền vệ phải | |
| 8 | Florent Sanchez Da Silva | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Brandon Bokangu | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Erwin Koffi | Hậu vệ phải | |
| 36 | Albin Demouchy | Trung vệ |
Dijon
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.