GHQT Cấp CLB ·
Guingamp vs Le Mans
Guingamp
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
Le Mans
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Guingamp
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Adrian Ortola
- 5Tuomas Ollila
- 24Jeovanni Dianganga
- 7Donatien Gomis
- 2Erwin Koffi
- 20Samir Ben Brahim
- 25Tom Ducrocq
- 4Dylan Louiserre
- 11Teddy Averlant
- 22Brandon Bokangu
- 21Tanguy Ahile
Dự bị trận trước
- 1Teddy Bartouche
- 23Jasser Chamakh
- 36Albin Demouchy
- 18Stanislas Kielt
- 31Joel Matondo
- 3Jeremie Matumona
- 39Vimoj Muntu Wa Mungu
- 17Amadou Samoura
- 8Florent Sanchez Da Silva
Le Mans
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 98Nicolas Kocik
- 5Harold Voyer
- 17Samuel Yohou
- 19Djibril Sidibe
- 29Lucas Bretelle
- 76Yasser Larouci
- 10Jean Vercruysse
- 11Adil Bourabaa
- 26Rayan Bamba
- 14Louis Mafouta
- 13Habib Diallo
Dự bị trận trước
- 15Noa Boisse
- 7Billal Brahimi
- 22Lucas Calodat
- 25Dame Gueye
- 1Ewan Hatfout
- 8Alexandre Lauray
- 9Antoine Rabillard
- 16Raul Torrente
- 23Daouda Traore
Phong độ
Guingamp
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Le Mans
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 20% |
| Hòa | 3 | 60% |
| Thua | 1 | 20% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 9 | 1.8 |
| Bàn thua (TB/trận) | 9 | 1.8 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 3 | 60% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Guingamp BT-BB | % thắng | Le Mans BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-33 | 15% | 36-24 | 45% |
| Vòng 19 | 20-31 | 16% | 32-22 | 42% |
| Vòng 18 | 20-30 | 17% | 28-19 | 39% |
| Vòng 17 | 19-29 | 18% | 24-19 | 35% |
| Vòng 16 | 18-27 | 19% | 24-19 | 38% |
| Vòng 15 | 16-24 | 20% | 23-19 | 33% |
| Vòng 14 | 16-23 | 21% | 22-18 | 36% |
| Vòng 13 | 16-22 | 23% | 21-17 | 38% |
| Vòng 12 | 15-21 | 25% | 19-17 | 33% |
| Vòng 11 | 14-21 | 18% | 17-14 | 36% |
| Vòng 10 | 13-18 | 20% | 14-13 | 30% |
| Vòng 9 | 13-17 | 22% | 13-13 | 22% |
| Vòng 8 | 13-15 | 25% | 10-11 | 13% |
| Vòng 7 | 10-12 | 29% | 9-10 | 14% |
| Vòng 6 | 9-10 | 33% | 9-10 | 17% |
| Vòng 5 | 8-10 | 20% | 9-9 | 20% |
| Vòng 4 | 8-9 | 25% | 7-7 | 25% |
| Vòng 3 | 5-6 | 33% | 5-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-4 | 50% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Guingamp ghi bàn | thủng lưới | Le Mans ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | 8% | 0% | 7.1% |
| 16-30' | 20.8% | 16% | 17.6% | 28.6% |
| 31-45' | 8.3% | 20% | 23.5% | 14.3% |
| 46-60' | 12.5% | 20% | 11.8% | 14.3% |
| 61-75' | 12.5% | 12% | 17.6% | 21.4% |
| 76-90+' | 16.7% | 12% | 11.8% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Guingamp
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Vimoj Muntu Wa Mungu | Hậu vệ | |
| 2 | Erwin Koffi | Hậu vệ phải | |
| 23 | Jasser Chamakh | Tiền vệ | |
| 22 | Brandon Bokangu | Tiền đạo cánh phải | |
| 11 | Teddy Averlant | Tiền vệ | |
| 25 | Tom Ducrocq | Tiền vệ | |
| 18 | Stanislas Kielt | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Samir Ben Brahim | Tiền đạo | |
| 21 | Tanguy Ahile | Tiền vệ phòng ngự | |
| 36 | Albin Demouchy | Trung vệ | |
| 4 | Dylan Louiserre | Tiền vệ phòng ngự | |
| 24 | Jeovanni Dianganga | Hậu vệ | |
| 5 | Tuomas Ollila | Hậu vệ trái | |
| 16 | Adrian Ortola | Thủ môn | |
| 17 | Amadou Samoura | Tiền đạo | |
| 7 | Donatien Gomis | Trung vệ |
Le Mans
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ phải | |
| 29 | Lucas Bretelle | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Harold Voyer | Trung vệ | |
| 26 | Rayan Bamba | Hậu vệ phải | |
| 17 | Samuel Yohou | Trung vệ | |
| 11 | Adil Bourabaa | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Louis Mafouta | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Antoine Rabillard | Tiền đạo cắm | |
| 98 | Nicolas Kocik | Thủ môn | |
| 76 | Yasser Larouci | Hậu vệ trái | |
| 8 | Alexandre Lauray | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Lucas Calodat | Hậu vệ trái | |
| 10 | Jean Vercruysse | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Dame Gueye | Tiền đạo cắm |
BXH
Thứ hạng hai đội
Le Mans
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1-3-1 | 9-9 | 6 | 20% |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1-2-0 | 6-5 | 5 | 33.3% |
| Sân khách | 14 | 2 | 0-1-1 | 3-4 | 1 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 1-3-1 | 9-9 | 6 | 16.7% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng