Slovakia 2. Liga ·

Galanta vs MSK Zilina B

Galanta Galanta
21:30
24/04/2027
MSK Zilina B MSK Zilina B

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Galanta

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Maxim Adam Amrich
  • 2Jozef Balog
  • 19Tomas Kiss
  • 6Kristian Mego
  • 17Cehula Michal
  • 4Martin Slaninka
  • 7Simon Kovac
  • 8Samuel Benovic
  • 11Patrik Mullner
  • 10Tomas Horak
  • 14Martinko Macak

Dự bị trận trước

  • 21Mario Zimani
  • 9Darius Rusko
  • 20Miroslav Tomek
  • 5Oliver Patrnciak
  • 18Kristian Huska
  • 12Kollarik Roman
  • 22Marcel Bilcik
  • 13Ronald Kocik
  • 16Martin Repa

MSK Zilina B

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 30Tamas Tarcsi
  • 15Teodor Stanik
  • 6Alex Dovicak
  • 3Matus Pavlik
  • 8Marco Bortoli
  • 18Marcus Traore
  • 23Ben Sowah Adjei
  • 24Talla Diouf
  • 20Michal Skvarka
  • 7Michal Pekelsky
  • 9Lukas Prokop

Dự bị trận trước

  • 22Issah Mohammed
  • 25Manuel Aviela Yendare
  • 19Simon Koribsky
  • 11Mário Charamza
  • 2Lukas Zilincik
  • 4Marek Rehak
  • 10Dominik Kmet
  • 90Peter Turianský

Phong độ

Galanta

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 11 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 18.18%
Thắng cách biệt 1 bàn3 27.27%
Hòa1 9.09%
Thua cách biệt 1 bàn2 18.18%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 27.27%

MSK Zilina B

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 11 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 18.18%
Thắng cách biệt 1 bàn4 36.36%
Hòa2 18.18%
Thua cách biệt 1 bàn2 18.18%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 9.09%

So sánh theo vòng

Galanta
BT-BB
% thắngMSK Zilina B
BT-BB
% thắng
Vòng 2043-3535%29-3630%
Vòng 1942-3337%28-3332%
Vòng 1842-3139%26-3033%
Vòng 1740-2941%23-3029%
Vòng 1638-2544%21-2925%
Vòng 1537-2347%20-2920%
Vòng 1434-2343%20-2921%
Vòng 1330-2338%19-2823%
Vòng 1224-2133%19-2725%
Vòng 1122-1836%18-2527%
Vòng 1021-1540%17-2130%
Vòng 919-1533%16-1733%
Vòng 817-1238%16-1538%
Vòng 713-1229%14-1343%
Vòng 68-1017%12-950%
Vòng 56-720%11-860%
Vòng 43-50%9-375%
Vòng 32-40%5-367%
Vòng 21-30%3-250%
Vòng 10-20%0-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútGalanta
ghi bàn
thủng lướiMSK Zilina B
ghi bàn
thủng lưới
1-15'17.6%8.7%0%20%
16-30'0%8.7%22.2%60%
31-45'23.5%26.1%11.1%0%
46-60'17.6%26.1%11.1%0%
61-90+'29.4%21.7%44.4%20%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Galanta

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
000000

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

MSK Zilina B

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
0000000

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕