Slovakia 2. Liga ·
MSK Zilina B vs Humenne
MSK Zilina B
Humenne
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
MSK Zilina B
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tamas Tarcsi
- 8Marco Bortoli
- 3Matus Pavlik
- 13Abdul Ibrahim
- 15Teodor Stanik
- 23Ben Sowah Adjei
- 6Alex Dovicak
- 7Michal Pekelsky
- 20Michal Skvarka
- 24Talla Diouf
- 19Simon Koribsky
Dự bị trận trước
- 25Manuel Aviela Yendare
- 10Gianluigi Barcik
- 4Marek Rehak
- 21Marco Prekop
- 18Dominik Pecsuk
- 30Bruno Valko
- 17Marko Vaclavek
- 9Dominik Kmet
Humenne
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Miloslav Breda
- 17Marek Zlacky
- 5Lubomir Zincak
- 3Patrik Lazar
- 24Jakub Straka
- 40Mateus De Oliveira Silva
- 22Jakub Peter Bamburak
- 16Frantisek Sitarcik
- 29Viktor Matas
- 26Zoran Zahradnik
- 77Oleg Vyshnevskyi
Dự bị trận trước
- 19Igor Komjaty
- 14Simon Ninac
- 11David Petrik
- 9Matus Bega
- 13Emiliano Karaj
- 2Dominik Vesely
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 14 lần gặp nhau
| Số trận thắng | MSK Zilina B | Humenne |
|---|---|---|
| Sân nhà của MSK Zilina B | 4 | 1 |
| Sân nhà của Humenne | 3 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/25 | Humenne 2-0 MSK Zilina BHT 2-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 9-1 |
| 06/10/24 | MSK Zilina B 0-0 HumenneHT 0-0 · Slovakia 2. Liga | 0 | H | Xỉu | 2.34 / 3.5 / 2.47 | 2-5 |
| 25/11/23 | Humenne 0-1 MSK Zilina BHT 0-0 · Slovakia 2. Liga | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.8 / 3.75 / 3.35 | 8-1 |
| 06/08/23 | MSK Zilina B 5-3 HumenneHT 2-0 · Slovakia 2. Liga | 0.5 | T | Tài | 1.98 / 3.75 / 2.88 | 5-6 |
| 14/04/23 | Humenne 0-2 MSK Zilina BHT 0-0 · Slovakia 2. Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.16 / 3.5 / 2.7 | 5-5 |
| 18/09/22 | MSK Zilina B 0-1 HumenneHT 0-1 · Slovakia 2. Liga | 0.5 | B | Xỉu | 1.9 / 3.5 / 3.25 | --- |
| 10/04/22 | MSK Zilina B 3-0 HumenneHT 0-0 · Slovakia 2. Liga | 0.5 | T | Tài | 2.25 / 3.35 / 2.66 | 4-6 |
| 18/09/21 | Humenne 1-0 MSK Zilina BHT 1-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 11/05/14 | MSK Zilina B 3-1 HumenneHT 1-1 · Slovakia Divison A-East | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/10/13 | Humenne 1-1 MSK Zilina BHT 1-0 · Slovakia Divison A-East | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo MSK Zilina B. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
MSK Zilina B
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 36.36% |
| Hòa | 2 | 18.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 9.09% |
Humenne
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 16.67% |
| Hòa | 2 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| MSK Zilina B BT-BB | % thắng | Humenne BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-31 | 35% | 42-30 | 50% |
| Vòng 19 | 24-30 | 32% | 40-28 | 53% |
| Vòng 18 | 23-30 | 28% | 38-28 | 50% |
| Vòng 17 | 23-30 | 29% | 32-28 | 47% |
| Vòng 16 | 22-29 | 31% | 30-28 | 44% |
| Vòng 15 | 22-28 | 33% | 29-26 | 47% |
| Vòng 14 | 21-26 | 36% | 22-25 | 43% |
| Vòng 13 | 20-22 | 38% | 22-22 | 46% |
| Vòng 12 | 19-18 | 42% | 18-20 | 42% |
| Vòng 11 | 19-16 | 45% | 14-19 | 36% |
| Vòng 10 | 17-14 | 50% | 13-17 | 40% |
| Vòng 9 | 15-10 | 56% | 11-15 | 44% |
| Vòng 8 | 14-9 | 63% | 8-14 | 38% |
| Vòng 7 | 12-4 | 71% | 6-14 | 29% |
| Vòng 6 | 8-4 | 67% | 6-13 | 33% |
| Vòng 5 | 6-3 | 60% | 5-9 | 40% |
| Vòng 4 | 3-3 | 50% | 4-7 | 50% |
| Vòng 3 | 3-1 | 67% | 3-4 | 67% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 2-4 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng MSK Zilina B
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5-0-1 | 83.3% | 3-3 | 50% |
| Sân nhà | 5 | 4-0-1 | 80% | 3-2 | 60% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5-1-0 | 83.3% | 2-3 | 33.3% |
| Sân nhà | 5 | 4-1-0 | 80% | 2-2 | 40% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của MSK Zilina B trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Humenne
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Humenne trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước MSK Zilina B
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/26 | MSK Zilina B 4-2 Povazska BystricaHT 3-2 · Slovakia 2. Liga | 0 | T | Tài | 2.7 / 3.55 / 2.14 | 4-10 |
| 12/09/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom 1-0 MSK Zilina BHT 0-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 07/09/26 | MSK Zilina B 2-0 Slovan Bratislava BHT 2-0 · Slovakia 2. Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.15 / 3.55 / 2.68 | 2-7 |
| 29/08/26 | STK Samorin 2-1 MSK Zilina BHT 1-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 5-8 |
| 23/08/26 | MSK Zilina B 2-1 OFK MalzeniceHT 1-0 · Slovakia 2. Liga | 0/0.5 | T | Tài | 2.11 / 3.65 / 2.7 | 9-3 |
| 15/08/26 | Zlate Moravce 0-0 MSK Zilina BHT 0-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 10-2 |
| 09/08/26 | MSK Zilina B 2-1 Sokol Dolna ZdanaHT 1-0 · Slovakia 2. Liga | 0/0.5 | T | Tài | 2.11 / 3.5 / 2.78 | 6-8 |
| 03/08/26 | Inter Bratislava 0-1 MSK Zilina BHT 0-1 · Slovakia 2. Liga | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.65 / 3.75 / 4 | 12-3 |
| 26/07/26 | MSK Zilina B 0-2 FC Artmedia PetrzalkaHT 0-0 · Slovakia 2. Liga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.93 / 3.6 / 2 | 3-7 |
| 11/07/26 | MSK Zilina B 3-0 MFK Karvina BHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo MSK Zilina B. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Humenne
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/26 | Humenne 1-1 Inter BratislavaHT 1-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 12/09/26 | Povazska Bystrica 2-1 HumenneHT 0-1 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
| 05/09/26 | Humenne 0-1 FC Artmedia PetrzalkaHT 0-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 02/09/26 | TeslaStropkov 1-1 HumenneHT 1-1 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/08/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom 1-0 HumenneHT 1-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 4-0 |
| 22/08/26 | Humenne 1-0 Tatran LMHT 1-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 6-14 |
| 17/08/26 | Slovan Bratislava B 3-0 HumenneHT 1-0 · Slovakia 2. Liga | 0.5 | B | Tài | 2.02 / 3.4 / 2.78 | 7-2 |
| 11/08/26 | MFK Snina 1-2 HumenneHT 1-0 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | 0-5 |
| 08/08/26 | Humenne 1-0 MFK Lokomotiva ZvolenHT 1-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 01/08/26 | STK Samorin 3-1 HumenneHT 2-1 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 7-11 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Humenne. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
MSK Zilina B
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Humenne
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | MSK Zilina B ghi bàn | thủng lưới | Humenne ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.4% | 17.5% | 16.2% | 14% |
| 16-30' | 15.6% | 25% | 10.8% | 14% |
| 31-45' | 15.6% | 10% | 16.2% | 14% |
| 46-60' | 21.9% | 15% | 27% | 22% |
| 61-75' | 9.4% | 22.5% | 13.5% | 18% |
| 76-90+' | 18.8% | 10% | 13.5% | 18% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
MSK Zilina B
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Humenne
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.