Slovakia 2. Liga ·
STK Samorin vs Galanta
STK Samorin
Galanta
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
STK Samorin
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 38Alex Hudok
- 18Giuliano Antonio Marek
- 6Arnaud Konan
- 66Peter Varga
- 16Marko Totka
- 8Luka Bubuteishvili
- 4Abov Avetisyan
- 10Marian Weber
- 7Daniel Pavuk
- 27Oliver Reiter
- 29Useni Kiza Seraphin
Dự bị trận trước
- 9Onyebuchi Ihejirika
- 23Vladimir Bajtos
- 5Stefan Varga
- 25Rachid Barro
- 11Samuel Bednar
- 12Vasilios Kaltsas
- 15Nicolas Kapus
- 17Kireth Balint
Galanta
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Maxim Adam Amrich
- 2Jozef Balog
- 19Tomas Kiss
- 6Kristian Mego
- 17Cehula Michal
- 4Martin Slaninka
- 7Simon Kovac
- 8Samuel Benovic
- 11Patrik Mullner
- 10Tomas Horak
- 14Martinko Macak
Dự bị trận trước
- 21Mario Zimani
- 9Darius Rusko
- 20Miroslav Tomek
- 5Oliver Patrnciak
- 18Kristian Huska
- 12Kollarik Roman
- 22Marcel Bilcik
- 13Ronald Kocik
- 16Martin Repa
Phong độ
STK Samorin
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 36.36% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 45.45% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 18.18% |
Galanta
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 27.27% |
| Hòa | 1 | 9.09% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 27.27% |
So sánh theo vòng
| STK Samorin BT-BB | % thắng | Galanta BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-22 | 45% | 43-35 | 35% |
| Vòng 19 | 30-22 | 42% | 42-33 | 37% |
| Vòng 18 | 29-21 | 44% | 42-31 | 39% |
| Vòng 17 | 29-20 | 47% | 40-29 | 41% |
| Vòng 16 | 29-20 | 50% | 38-25 | 44% |
| Vòng 15 | 29-17 | 53% | 37-23 | 47% |
| Vòng 14 | 29-16 | 57% | 34-23 | 43% |
| Vòng 13 | 27-16 | 54% | 30-23 | 38% |
| Vòng 12 | 27-14 | 58% | 24-21 | 33% |
| Vòng 11 | 25-13 | 55% | 22-18 | 36% |
| Vòng 10 | 24-12 | 60% | 21-15 | 40% |
| Vòng 9 | 23-11 | 67% | 19-15 | 33% |
| Vòng 8 | 22-10 | 75% | 17-12 | 38% |
| Vòng 7 | 19-8 | 71% | 13-12 | 29% |
| Vòng 6 | 16-7 | 67% | 8-10 | 17% |
| Vòng 5 | 13-5 | 60% | 6-7 | 20% |
| Vòng 4 | 13-3 | 75% | 3-5 | 0% |
| Vòng 3 | 6-3 | 67% | 2-4 | 0% |
| Vòng 2 | 4-1 | 100% | 1-3 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng STK Samorin
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của STK Samorin trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Galanta
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Galanta trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước STK Samorin
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | MFK Bytca 1-2 STK SamorinHT 0-1 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 6-8 |
| 29/08/26 | STK Samorin 2-1 MSK Zilina BHT 1-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 5-8 |
| 22/08/26 | Povazska Bystrica 1-4 STK SamorinHT 0-1 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 19/08/26 | FC Rohoznik 0-1 STK SamorinHT 0-1 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 15/08/26 | STK Samorin 0-2 Banik Lehota Pod VtacnikomHT 0-1 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 7-1 |
| 09/08/26 | Slovan Bratislava B 1-2 STK SamorinHT 0-1 · Slovakia 2. Liga | 0 | T | Tài | 2.39 / 3.35 / 2.48 | 2-6 |
| 01/08/26 | STK Samorin 3-1 HumenneHT 2-1 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 7-11 |
| 27/07/26 | STK Samorin 2-0 OFK MalzeniceHT 0-0 · Slovakia 2. Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.12 / 3.4 / 2.83 | 10-0 |
| 19/07/26 | STK Samorin 2-1 Al-GarrafaHT 1-1 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | H | 3.05 / 3.55 / 1.85 | 6-4 |
| 10/07/26 | Spartak Trnava 2-2 STK SamorinHT 0-2 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Tài | 1.42 / 4.5 / 5.1 | 9-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo STK Samorin. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Galanta
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | Galanta 1-0 OFK MalzeniceHT 0-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 7-1 |
| 29/08/26 | Zlate Moravce 0-1 GalantaHT 0-1 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 22/08/26 | Galanta 2-0 Sokol Dolna ZdanaHT 0-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 19/08/26 | Vycapy Opatovce 1-4 GalantaHT 0-3 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/08/26 | Inter Bratislava 3-0 GalantaHT 1-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 08/08/26 | Galanta 0-3 FC Artmedia PetrzalkaHT 0-1 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 31/07/26 | Tatran LM 2-0 GalantaHT 1-0 · Slovakia 2. Liga | 1.5 | B | Xỉu | 1.3 / 4.7 / 6 | 5-5 |
| 25/07/26 | Galanta 1-1 MFK Lokomotiva ZvolenHT 0-1 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 18/07/26 | Inter Bratislava 1-1 GalantaHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 9-4 |
| 11/07/26 | DAC Dunajska Streda B 1-1 GalantaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Galanta. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
STK Samorin
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Galanta
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | STK Samorin ghi bàn | thủng lưới | Galanta ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 100% | 50% | 17.6% | 8.7% |
| 16-45' | 0% | 50% | 23.5% | 26.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | STK Samorin ghi bàn | thủng lưới | Galanta ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.2% | 11.8% | 20% | 12.2% |
| 16-30' | 13.2% | 11.8% | 5% | 10.2% |
| 31-45' | 15.8% | 29.4% | 20% | 24.5% |
| 46-60' | 13.2% | 17.6% | 15% | 12.2% |
| 61-75' | 13.2% | 5.9% | 15% | 16.3% |
| 76-90+' | 26.3% | 17.6% | 25% | 24.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
STK Samorin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Galanta
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.