Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
FK Zalgiris Vilnius
4-2-3-1
Hậu vệ
-
18
Deividas Sesplaukis
-
4
Danny Lupano
-
15
Petar Bosancic
-
21
Dominik Franke
Tiền vệ
-
22
Ovidijus Verbickas
-
77
Yuri Kendysh
Tiền vệ
-
27
Matas Vareika
-
10
Paulius Golubickas
-
7
Nemanja Mihajlovic
Dự bị
-
8
Liviu Antal
-
29
Kajus Bicka
-
6
Marko Capan
-
Gustas Jarusevicius
-
Patrik Matyzonok
-
1
Carlos Olses
-
11
Nikola Petkovic
-
13
Martynas Setkus
-
70
Bryan Silva Teixeira
-
5
Grigore Turda
-
Jonas Usavicius
-
26
Younn Zahary
HLV: Andrius Skerla
Suduva
4-4-1-1
Hậu vệ
-
23
Rati Grigalava
-
15
Aleksandar Zivanovic
-
5
Zygimantas Baltrunas
-
11
Moutir Chajia
Tiền vệ
-
7
Ibrahima Seck
-
8
Steve Tevi Lawson
-
6
Amadou Sabo
-
14
Faustas Steponavicius
Dự bị
-
Domantas Antanavicius
-
8
Omran Haydary
-
9
Tom Lucky
-
Meinardas Mikulenas
-
18
Titas Milasius
-
20
Yusuke Omori
-
66
Rokas Pacesa
-
19
Frankline Tangiri
HLV: Donatas Vencevicius
Lực lượng
FK Zalgiris Vilnius
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 17 | Giedrius Matulevicius | Tiền vệ phải | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Vincentas Sarkauskas
- 21Dominik Franke
- 15Petar Bosancic
- 4Danny Lupano
- 18Deividas Sesplaukis
- 77Yuri Kendysh
- 22Ovidijus Verbickas
- 7Nemanja Mihajlovic
- 10Paulius Golubickas
- 27Matas Vareika
- 19Stanislav Bilenkyi
Dự bị trận trước
- 8Liviu Antal
- 29Kajus Bicka
- 6Marko Capan
- 9Gustas Jarusevicius
- 44Patrik Matyzonok
- 1Carlos Olses
- 11Nikola Petkovic
- 14Martynas Setkus
- 70Bryan Silva Teixeira
- 5Grigore Turda
- 16Jonas Usavicius
- 26Younn Zahary
Suduva
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 75 | Ernestas Stockunas | Hậu vệ phải | Treo giò |
|---|
| 21 | Emmanuel Agbor | Tiền đạo | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Giedrius Zenkevicius
- 11Moutir Chajia
- 5Zygimantas Baltrunas
- 15Aleksandar Zivanovic
- 23Rati Grigalava
- 14Faustas Steponavicius
- 6Amadou Sabo
- 8Steve Tevi Lawson
- 7Ibrahima Seck
- 16Yegor Tsykalo
- 94Sidy Mohamed Sanokho
Dự bị trận trước
- 26Domantas Antanavicius
- 10Omran Haydary
- 9Tom Lucky
- 13Meinardas Mikulenas
- 18Titas Milasius
- 20Yusuke Omori
- 66Rokas Pacesa
- 19Frankline Tangiri
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
15FK Zalgiris Vilnius thắng
12Hòa
3Suduva thắng
| Số trận thắng | FK Zalgiris Vilnius | Suduva |
|---|
| Sân nhà của FK Zalgiris Vilnius | 10 | 1 |
|---|
| Sân nhà của Suduva | 5 | 2 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả5T 5H 0B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Zalgiris Vilnius. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FK Zalgiris Vilnius
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 28 | 11-3-14 | 39.3% | 16-12 | 57.1% |
|---|
| Sân nhà | 14 | 6-1-7 | 42.9% | 10-4 | 71.4% |
|---|
| Sân khách | 14 | 5-2-7 | 35.7% | 6-8 | 42.9% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBHTB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 28 | 8-5-15 | 28.6% | 11-10 | 39.3% |
|---|
| Sân nhà | 14 | 4-1-9 | 28.6% | 8-3 | 57.1% |
|---|
| Sân khách | 14 | 4-4-6 | 28.6% | 3-7 | 21.4% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBBHHB0%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Zalgiris Vilnius trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Suduva
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 27 | 14-4-9 | 51.9% | 12-15 | 44.4% |
|---|
| Sân nhà | 13 | 6-3-4 | 46.2% | 4-9 | 30.8% |
|---|
| Sân khách | 14 | 8-1-5 | 57.1% | 8-6 | 57.1% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBTBHB33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 27 | 9-8-10 | 33.3% | 8-14 | 29.6% |
|---|
| Sân nhà | 13 | 4-4-5 | 30.8% | 3-8 | 23.1% |
|---|
| Sân khách | 14 | 5-4-5 | 35.7% | 5-6 | 35.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTHBHT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiXỉuH
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Suduva trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FK Zalgiris Vilnius
Kết quả4T 2H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Zalgiris Vilnius. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Suduva
Kết quả4T 5H 1B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 4 · Thua 2
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Suduva. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
FK Zalgiris Vilnius thắng50%
Hòa40%
Suduva thắng10%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FK Zalgiris Vilnius
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 8 | 8 | 4 | 7 | 1 | 18 | 23 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 5 | 3 | 4 | 1 | 13 | 14 |
|---|
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 5 | 9 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 2 | 5 | 5 | 4 | 5 | 4 | 3 | 4 | 7 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 4 | 4 | 3 | 4 | 2 | 1 | 2 | 5 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 2 | 5 | 3 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Suduva
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 7 | 7 | 10 | 2 | 1 | 13 | 25 |
|---|
| Sân nhà | 5 | 2 | 4 | 1 | 1 | 7 | 11 |
|---|
| Sân khách | 2 | 5 | 6 | 1 | 0 | 6 | 14 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 6 | 10 | 0 | 1 | 0 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 1 | 0 | 3 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 5 | 1 | 4 | 2 | 1 | 6 | 3 | 4 | 11 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 4 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 7 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 5 | 1 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FK Zalgiris Vilnius ghi bàn | thủng lưới | Suduva ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 12.5% | 16.7% | 8.3% | 0% |
|---|
| 16-30' | 25% | 16.7% | 0% | 23.1% |
|---|
| 31-45' | 12.5% | 16.7% | 8.3% | 15.4% |
|---|
| 46-60' | 0% | 16.7% | 8.3% | 30.8% |
|---|
| 61-75' | 50% | 0% | 16.7% | 15.4% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Lịch đấu