Lithuania - 1.Division ·
FK Zalgiris Vilnius vs FK Panevezys
FK Zalgiris Vilnius
FK Panevezys
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 12 Vincentas Sarkauskas
- 18 Deividas Sesplaukis
- 5 Grigore Turda
- 15 Petar Bosancic
- 13 Klaudijus Upstas
- 77 Yuri Kendysh
- 22 Ovidijus Verbickas
- 19 Stanislav Bilenkyi
- 10 Paulius Golubickas
- 70 Bryan Silva Teixeira
- 11 Nikola Petkovic
- 8 Liviu Antal
- 6 Marko Capan
- 95 Dominykas Cekavicius
- 21 Dominik Franke
- Gustas Jarusevicius
- 4 Danny Lupano
- 7 Nemanja Mihajlovic
- 1 Carlos Olses
- 13 Martynas Setkus
HLV: Andrius Skerla
- 1 Vytautas Cerniauskas
- 95 Joel Bopesu
- 11 Lovro Grajfoner
- 15 Justinas Janusevskis
- 13 Strahinja Kerkez
- 26 Jerome Simon
- 6 Matas Ramanauskas
- 34 Isaac Asante
- 7 Ernestas Veliulis
- 28 Ernestas Burdzilauskas
- 27 Kwadwo Asamoah
- 21 Eghe Adah
- 16 Marko Bacanin
- Dovydas Balsys
- 22 Arijus Brazinskas
- 17 Oleksandr Kurtsev
- 47 Lukas Laimikis
- 25 Ignas Lukosevicius
- Edvin Muratovic
- 12 Liudvikas Valius
- Miano van den Bos
HLV: Toni Korkeakunnas
Lực lượng
FK Zalgiris Vilnius
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 17 | Giedrius Matulevicius | Tiền vệ phải | Đứt dây chằng |
| 26 | Younn Zahary | Trung vệ | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Vincentas Sarkauskas
- 18Deividas Sesplaukis
- 4Danny Lupano
- 5Grigore Turda
- 21Dominik Franke
- 6Marko Capan
- 77Yuri Kendysh
- 27Matas Vareika
- 10Paulius Golubickas
- 7Nemanja Mihajlovic
- 19Stanislav Bilenkyi
Dự bị trận trước
- 8Liviu Antal
- 29Kajus Bicka
- 9Gustas Jarusevicius
- 20Ivan Lytvynenko
- 44Patrik Matyzonok
- 1Carlos Olses
- 14Martynas Setkus
- 13Klaudijus Upstas
- 16Jonas Usavicius
- 22Ovidijus Verbickas
- 26Younn Zahary
FK Panevezys
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 15 | Justinas Janusevskis | Trung vệ | Treo giò |
| 95 | Joel Bopesu | Hậu vệ trái | Treo giò |
| 27 | Kwadwo Asamoah | Tiền đạo cánh phải | Treo giò |
| 50 | Laurit Krasniqi | Hậu vệ trái | Hyaline cartilage |
| 8 | Salomon Kouadio | Tiền vệ | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Vytautas Cerniauskas
- 66Dovydas Balsys
- 33Seydina Keita
- 15Justinas Janusevskis
- 32Rokas Rasimavicius
- 6Matas Ramanauskas
- 77Parfait Bizoza
- 28Ernestas Burdzilauskas
- 27Kwadwo Asamoah
- 7Ernestas Veliulis
- 24Nauris Petkevicius
Dự bị trận trước
- 34Isaac Asante
- 16Marko Bacanin
- 95Joel Bopesu
- 22Arijus Brazinskas
- 11Lovro Grajfoner
- 13Strahinja Kerkez
- 8Salomon Kouadio
- 50Laurit Krasniqi
- 4Rayane Mzoughi
- 26Jerome Simon
- 12Liudvikas Valius
- 5Miano van den Bos
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FK Zalgiris Vilnius | FK Panevezys |
|---|---|---|
| Sân nhà của FK Zalgiris Vilnius | 6 | 4 |
| Sân nhà của FK Panevezys | 4 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | FK Panevezys 2-1 FK Zalgiris VilniusHT 0-1 · TOPLYGA | 0.5/1 | B | Tài | 3.7 / 3.7 / 1.78 | 3-4 |
| 27/02/26 | FK Zalgiris Vilnius 4-1 FK PanevezysHT 1-1 · TOPLYGA | 0.5/1 | T | Tài | 1.7 / 3.75 / 4.05 | 1-3 |
| 08/11/25 | FK Panevezys 3-1 FK Zalgiris VilniusHT 2-1 · TOPLYGA | 0.5/1 | B | Tài | 3.6 / 3.7 / 1.75 | 4-5 |
| 31/08/25 | FK Zalgiris Vilnius 2-1 FK PanevezysHT 1-0 · TOPLYGA | 0.5/1 | T | Tài | 1.78 / 3.55 / 3.9 | 4-9 |
| 29/06/25 | FK Panevezys 2-4 FK Zalgiris VilniusHT 2-2 · TOPLYGA | 0/0.5 | T | Tài | 2.68 / 3.5 / 2.26 | 3-5 |
| 25/04/25 | FK Zalgiris Vilnius 2-3 FK PanevezysHT 2-1 · TOPLYGA | 1/1.5 | B | Tài | 1.39 / 4.2 / 6 | 5-6 |
| 03/11/24 | FK Zalgiris Vilnius 2-4 FK PanevezysHT 1-2 · TOPLYGA | 1 | B | Tài | 1.5 / 4.05 / 4.9 | 5-2 |
| 11/08/24 | FK Panevezys 0-0 FK Zalgiris VilniusHT 0-0 · TOPLYGA | 1 | B | Xỉu | 5.4 / 4.15 / 1.48 | 2-9 |
| 16/06/24 | FK Zalgiris Vilnius 2-1 FK PanevezysHT 1-0 · TOPLYGA | 1/1.5 | B | Tài | 1.43 / 4.25 / 5.9 | 2-3 |
| 06/05/24 | FK Zalgiris Vilnius 2-1 FK PanevezysHT 1-0 · Lithuania cup | - | - | - | - / - / - | 6-8 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Zalgiris Vilnius. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FK Zalgiris Vilnius
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 31.03% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 17.24% |
| Hòa | 5 | 17.24% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 17.24% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 17.24% |
FK Panevezys
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 28 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 17.86% |
| Hòa | 5 | 17.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 25% |
So sánh theo vòng
| FK Zalgiris Vilnius BT-BB | % thắng | FK Panevezys BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-26 | 45% | 24-29 | 40% |
| Vòng 19 | 27-22 | 47% | 22-28 | 37% |
| Vòng 18 | 26-22 | 44% | 18-27 | 33% |
| Vòng 17 | 24-21 | 41% | 18-26 | 35% |
| Vòng 16 | 22-18 | 44% | 18-26 | 38% |
| Vòng 15 | 18-17 | 40% | 17-22 | 40% |
| Vòng 14 | 16-17 | 36% | 16-21 | 43% |
| Vòng 13 | 15-17 | 31% | 16-17 | 46% |
| Vòng 12 | 14-15 | 33% | 15-17 | 42% |
| Vòng 11 | 14-15 | 36% | 15-16 | 45% |
| Vòng 10 | 12-14 | 30% | 13-15 | 40% |
| Vòng 9 | 12-11 | 33% | 12-12 | 44% |
| Vòng 8 | 11-10 | 38% | 12-11 | 50% |
| Vòng 7 | 10-8 | 43% | 10-11 | 43% |
| Vòng 6 | 7-8 | 33% | 8-10 | 33% |
| Vòng 5 | 6-6 | 40% | 6-7 | 40% |
| Vòng 4 | 3-5 | 25% | 5-6 | 50% |
| Vòng 3 | 2-4 | 33% | 2-6 | 33% |
| Vòng 2 | 2-3 | 50% | 1-6 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FK Zalgiris Vilnius
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5-2-10 | 29.4% | 9-8 | 52.9% |
| Sân nhà | 9 | 2-1-6 | 22.2% | 7-2 | 77.8% |
| Sân khách | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 2-6 | 25% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7-1-9 | 41.2% | 6-5 | 35.3% |
| Sân nhà | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 5-1 | 55.6% |
| Sân khách | 8 | 4-1-3 | 50% | 1-4 | 12.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Zalgiris Vilnius trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng FK Panevezys
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5-0-11 | 31.2% | 9-7 | 56.2% |
| Sân nhà | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 3-5 | 37.5% |
| Sân khách | 8 | 2-0-6 | 25% | 6-2 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6-3-7 | 37.5% | 7-3 | 43.8% |
| Sân nhà | 8 | 3-2-3 | 37.5% | 2-2 | 25% |
| Sân khách | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 5-1 | 62.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Panevezys trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FK Zalgiris Vilnius
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | FK Zalgiris Vilnius 3-2 FK RiteriaiHT 3-0 · TOPLYGA | 2/2.5 | B | Tài | 1.11 / 7.1 / 12 | 7-3 |
| 31/05/26 | Kauno Zalgiris 0-1 FK Zalgiris VilniusHT 0-0 · TOPLYGA | 1 | T | Xỉu | 1.53 / 4 / 4.55 | 5-5 |
| 24/05/26 | FK Zalgiris Vilnius 1-3 Hegelmann LitauenHT 1-2 · TOPLYGA | 1 | B | Tài | 1.43 / 4.35 / 5.8 | 4-3 |
| 17/05/26 | Transinvest Vilnius 1-0 FK Zalgiris VilniusHT 1-0 · TOPLYGA | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.64 / 3.65 / 2.24 | 0-6 |
| 10/05/26 | Suduva 1-1 FK Zalgiris VilniusHT 0-0 · TOPLYGA | 0 | H | Xỉu | 2.5 / 3.4 / 2.47 | 3-7 |
| 06/05/26 | FK Zalgiris Vilnius 3-1 SiauliaiHT 1-0 · TOPLYGA | 1/1.5 | T | Tài | 1.35 / 4.85 / 6.4 | 10-5 |
| 03/05/26 | FK Panevezys 2-1 FK Zalgiris VilniusHT 0-1 · TOPLYGA | 0.5/1 | B | Tài | 3.7 / 3.7 / 1.78 | 3-4 |
| 26/04/26 | Dziugas Telsiai 0-3 FK Zalgiris VilniusHT 0-1 · TOPLYGA | 0.5 | T | Tài | 3.25 / 3.7 / 1.91 | 4-1 |
| 21/04/26 | Atomsfera Mazeikiai 2-1 FK Zalgiris VilniusHT 0-1 · Lithuania cup | 2.5 | B | Xỉu | 21 / 9.9 / 1.03 | 2-8 |
| 17/04/26 | FK Zalgiris Vilnius 1-1 FK Banga GargzdaiHT 0-1 · TOPLYGA | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.85 / 3.7 / 3.45 | 9-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Zalgiris Vilnius. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FK Panevezys
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | FK Panevezys 1-2 Transinvest VilniusHT 0-2 · TOPLYGA | 0.5/1 | B | Tài | 3.75 / 3.6 / 1.79 | 3-11 |
| 30/05/26 | Dziugas Telsiai 4-0 FK PanevezysHT 2-0 · TOPLYGA | 0/0.5 | B | Tài | 2.07 / 3.25 / 3.05 | 3-2 |
| 24/05/26 | FK Panevezys 1-0 FK Banga GargzdaiHT 1-0 · TOPLYGA | 0 | T | Xỉu | 2.45 / 3.4 / 2.51 | 4-9 |
| 20/05/26 | Atomsfera Mazeikiai 0-3 FK PanevezysHT 0-1 · Lithuania cup | 1.5 | T | Tài | 6.5 / 4.55 / 1.28 | 2-6 |
| 10/05/26 | FK Panevezys 1-1 Kauno ZalgirisHT 0-1 · TOPLYGA | 1 | T | Xỉu | 5.5 / 4.2 / 1.46 | 2-2 |
| 06/05/26 | Hegelmann Litauen 3-2 FK PanevezysHT 2-1 · TOPLYGA | 0/0.5 | B | Tài | 2.52 / 3 / 2.7 | 5-6 |
| 03/05/26 | FK Panevezys 2-1 FK Zalgiris VilniusHT 0-1 · TOPLYGA | 0.5/1 | T | Tài | 3.7 / 3.7 / 1.78 | 3-4 |
| 29/04/26 | Lokomotyvas Radviliskis 0-2 FK PanevezysHT 0-0 · Lithuania cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/04/26 | Suduva 1-0 FK PanevezysHT 1-0 · TOPLYGA | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.55 / 3.85 / 5.1 | 5-8 |
| 18/04/26 | Siauliai 3-1 FK PanevezysHT 0-1 · TOPLYGA | 0/0.5 | B | Tài | 2.76 / 3.55 / 2.2 | 5-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Panevezys. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FK Zalgiris Vilnius
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 7 | 2 | 3 | 1 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 7 |
| Sân khách | 3 | 3 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 5 | 4 | 2 | 3 | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 5 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
FK Panevezys
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 7 | 4 | 0 | 0 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Sân khách | 3 | 3 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FK Zalgiris Vilnius ghi bàn | thủng lưới | FK Panevezys ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10% | 14.3% | 11.1% | 33.3% |
| 16-30' | 30% | 14.3% | 22.2% | 0% |
| 31-45' | 10% | 28.6% | 33.3% | 0% |
| 46-60' | 10% | 14.3% | 11.1% | 16.7% |
| 61-75' | 40% | 0% | 11.1% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FK Zalgiris Vilnius ghi bàn | thủng lưới | FK Panevezys ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.7% | 15.4% | 9.5% | 22.6% |
| 16-30' | 20.5% | 19.2% | 23.8% | 16.1% |
| 31-45' | 15.4% | 30.8% | 21.4% | 6.5% |
| 46-60' | 15.4% | 11.5% | 11.9% | 9.7% |
| 61-75' | 23.1% | 0% | 11.9% | 19.4% |
| 76-90+' | 10.3% | 11.5% | 11.9% | 19.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.