Lithuania - 1.Division ·
FK Riteriai vs Suduva
FK Riteriai
23:30
25/10/2026
Hủy
Suduva
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FK Riteriai
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Antonio Tuta
- 24Jonas Usavicius
- 71Matas Dedura
- 28Charles Acolatse
- 32Arthur Pierino dos Santos
- 17Deimantas Rimpa
- 7Leif Estevez Fernandez
- 10Simas Civilka
- 35Petro Harapko
- 98Denilson
- 21Tautvydas Alekna
Dự bị trận trước
- 92Kajus Andraikenas
- 13Rytis Bernotas
- 27Dominykas Gelombickas
- 50Matas Latvys
- 84Daumantas Lipinskas
- 9Meinardas Mikulenas
- 18Arvydas Novikovas
- 37Artiom Sankin
Suduva
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Ignas Plukas
- 4Henry Uzochokwu Unuorah
- 5Zygimantas Baltrunas
- 23Rati Grigalava
- 75Ernestas Stockunas
- 7Ibrahima Seck
- 8Steve Tevi Lawson
- 6Amadou Sabo
- 11Moutir Chajia
- 19Frankline Tangiri
- 94Sidy Mohamed Sanokho
Dự bị trận trước
- 26Domantas Antanavicius
- 9Tom Lucky
- 13Meinardas Mikulenas
- 18Titas Milasius
- 20Yusuke Omori
- 66Rokas Pacesa
- 14Faustas Steponavicius
- 16Yegor Tsykalo
- 12Giedrius Zenkevicius
- 15Aleksandar Zivanovic
Phong độ
FK Riteriai
5 trận gần nhất
20/05/26Lithuania cup
FK Riteriai
0 - 4
Kauno Zalgiris
B
29/04/26Lithuania cup
FK REO LT Vilnius
0 - 1
FK Riteriai
T
08/02/26International Club Friendly
Transinvest Vilnius
4 - 0
FK Riteriai
B
28/01/26International Club Friendly
FK Riteriai
2 - 1
BFC Daugavpils
T
10/01/26International Club Friendly
FK Riteriai
2 - 2
FK Banga Gargzdai
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Suduva
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 17.24% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 27.59% |
| Hòa | 11 | 37.93% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 10.34% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.9% |
So sánh theo vòng
| FK Riteriai BT-BB | % thắng | Suduva BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 18-41 | 25% | 33-20 | 55% |
| Vòng 19 | 18-38 | 26% | 32-20 | 53% |
| Vòng 18 | 17-35 | 28% | 30-18 | 56% |
| Vòng 17 | 17-33 | 29% | 29-16 | 59% |
| Vòng 16 | 16-31 | 31% | 28-15 | 63% |
| Vòng 15 | 16-29 | 33% | 27-14 | 67% |
| Vòng 14 | 14-28 | 29% | 25-12 | 71% |
| Vòng 13 | 13-22 | 31% | 23-11 | 69% |
| Vòng 12 | 13-20 | 33% | 23-11 | 75% |
| Vòng 11 | 12-18 | 36% | 21-10 | 73% |
| Vòng 10 | 12-18 | 40% | 19-9 | 70% |
| Vòng 9 | 10-18 | 33% | 17-8 | 67% |
| Vòng 8 | 9-18 | 25% | 17-8 | 75% |
| Vòng 7 | 7-16 | 29% | 12-7 | 71% |
| Vòng 6 | 6-12 | 33% | 9-7 | 67% |
| Vòng 5 | 5-11 | 40% | 7-7 | 60% |
| Vòng 4 | 3-9 | 50% | 5-7 | 50% |
| Vòng 3 | 1-8 | 33% | 3-6 | 33% |
| Vòng 2 | 1-4 | 50% | 1-5 | 0% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | FK Riteriai ghi bàn | thủng lưới | Suduva ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 9.1% | 11.1% | 0% |
| 16-30' | 8.3% | 18.2% | 0% | 18.2% |
| 31-45' | 8.3% | 22.7% | 0% | 9.1% |
| 46-60' | 25% | 18.2% | 11.1% | 36.4% |
| 61-75' | 16.7% | 13.6% | 22.2% | 18.2% |
| 76-90+' | 16.7% | 13.6% | 44.4% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.