Russia Premier League ·
FK Makhachkala vs Gazovik Orenburg
FK Makhachkala
23:00
27/02/2027
Gazovik Orenburg
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
FK Makhachkala
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 39Magomedov Timur
- 23Makhamadzhonov
- 99Mutalip Alibekov
- 24Andres Alarcon
- 13Soslan Kagermazov
- 6Marat Apshatsev
- 16Houssem Mrezigue
- 88Danylo Lisovy
- 52Egor Smelov
- 47Nikita Glushkov
- 25Gamid Agalarov
Dự bị trận trước
- 43Ilyas Ahmedov
- 30Dmitry Aleksandrov
- 21Abdulpasha Dzhabrailov
- 10Mohammadjavad Hosseinnejad
- 33Nikita Karabashev
- 8Vladimir Khubulov
- 9Razhab Magomedov
- 11Miro
- 28Serder Serderov
- 1David Volk
- 19Kirill Zinovich
Gazovik Orenburg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Bogdan Ovsyannikov
- 26Emil Tsenov
- 4Danila Khotulev
- 5Aleksei Tataev
- 22Anton Lukashov
- 11Egor Nazarenko
- 80Mikhail Pykhcheev
- 20Dmitri Rybchinskiy
- 8Damian Puebla
- 10Jordhy Thompson
- 30Gedeon Guzina
Dự bị trận trước
- 19Alexandre Jesus
- 35Aleksandr Degtev
- 27Renat Golybin
- 7Jersson Gonzalez
- 65Ivan Ivashchenko
- 77Andrey Kasadzhikov
- 38Artem Kasimov
- 14Robert Andres Mejia Navarrete
- 63Omar Minatulaev
- 2Stanislav Poroykov
- 44Joao Silva
- 3Danila Vedernikov
Phong độ
FK Makhachkala
5 trận gần nhất
10/10/26Russia Premier League
Gazovik Orenburg
4 - 0
FK Makhachkala
B
18/09/26Russia Premier League
FK Makhachkala
1 - 3
CSKA Moscow
B
13/09/26Russia Premier League
Terek Grozny
3 - 2
FK Makhachkala
B
06/09/26Russia Premier League
FK Makhachkala
2 - 0
Rodina Moscow
T
02/09/26Russia Cup
Zenit St. Petersburg
3 - 0
FK Makhachkala
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 40% |
Gazovik Orenburg
5 trận gần nhất
10/10/26Russia Premier League
Gazovik Orenburg
4 - 0
FK Makhachkala
T
03/10/26International Club Friendly
Gazovik Orenburg
3 - 2
Tekstilshchik Ivanovo
T
03/10/26International Club Friendly
Lokomotiv Moscow
2 - 0
Gazovik Orenburg
B
17/09/26Russia Premier League
Gazovik Orenburg
0 - 0
FC Krasnodar
H
12/09/26Russia Premier League
Dynamo Moscow
1 - 0
Gazovik Orenburg
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 6 | 60% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
So sánh theo vòng
| FK Makhachkala BT-BB | % thắng | Gazovik Orenburg BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-29 | 40% | 21-27 | 30% |
| Vòng 19 | 28-29 | 42% | 20-27 | 26% |
| Vòng 18 | 27-29 | 39% | 19-24 | 28% |
| Vòng 17 | 25-29 | 35% | 18-24 | 24% |
| Vòng 16 | 25-27 | 38% | 18-21 | 25% |
| Vòng 15 | 22-27 | 33% | 18-20 | 27% |
| Vòng 14 | 21-24 | 36% | 16-19 | 21% |
| Vòng 13 | 20-23 | 38% | 15-17 | 23% |
| Vòng 12 | 17-22 | 33% | 13-17 | 17% |
| Vòng 11 | 15-21 | 27% | 11-16 | 9% |
| Vòng 10 | 13-20 | 20% | 11-13 | 10% |
| Vòng 9 | 12-18 | 22% | 10-8 | 11% |
| Vòng 8 | 11-15 | 25% | 9-7 | 13% |
| Vòng 7 | 7-14 | 14% | 8-6 | 14% |
| Vòng 6 | 6-13 | 17% | 4-5 | 0% |
| Vòng 5 | 6-12 | 20% | 4-5 | 0% |
| Vòng 4 | 5-9 | 25% | 3-4 | 0% |
| Vòng 3 | 5-6 | 33% | 2-3 | 0% |
| Vòng 2 | 3-6 | 0% | 0-1 | 0% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
FK Makhachkala
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Kirill Zinovich | Tiền vệ tấn công | |
| 99 | Mutalip Alibekov | Trung vệ | |
| 33 | Nikita Karabashev | Thủ môn | |
| 30 | Dmitry Aleksandrov | Tiền vệ phòng ngự | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Vladimir Khubulov | Tiền đạo cánh trái | |
| 43 | Ilyas Ahmedov | Trung vệ | |
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Makhamadzhonov | Hậu vệ trái | |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Marat Apshatsev | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Miro | Tiền đạo cắm | |
| 88 | Danylo Lisovy | Tiền đạo cánh trái | |
| 24 | Andres Alarcon | Trung vệ | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Hậu vệ trái |
Gazovik Orenburg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Jordhy Thompson | Tiền đạo cánh phải | |
| 30 | Gedeon Guzina | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Jhon Alex Palacios | Trung vệ | |
| 26 | Emil Tsenov | Trung vệ | |
| 1 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | |
| 78 | Ruslan Kul | Tiền đạo cánh phải | |
| 24 | Maxime Sivis | Hậu vệ phải | |
| 8 | Damian Puebla | Tiền vệ tấn công | |
| 57 | Evgeni Bolotov | Tiền vệ phòng ngự | |
| 77 | Andrey Kasadzhikov | Tiền đạo cánh trái | |
| 22 | Anton Lukashov | Hậu vệ phải | |
| 5 | Aleksei Tataev | Trung vệ | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | |
| 4 | Danila Khotulev | Trung vệ | |
| 27 | Renat Golybin | Tiền vệ tấn công |