Russia Premier League ·
Zenit St. Petersburg vs Gazovik Orenburg
Zenit St. Petersburg
23:00
06/03/2027
Gazovik Orenburg
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Zenit St. Petersburg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Denis Adamov
- 31Gustavo Mantuan
- 78Igor Diveev
- 25Kevin Andrade
- 3Douglas Santos
- 5Wilmar Enrique Barrios Teheran
- 93Artem Karpukas
- 10Maksim Glushenkov
- 20Pedro Henrique Silva dos Santos
- 11Luiz Henrique
- 7Alexander Sobolev
Dự bị trận trước
- 28Nuraly Alip
- 21Aleksandr Erokhin
- 9Felipe Augusto
- 14Jhonatan Santos Rosa
- 15Vyacheslav Karavaev
- 61Daniil Kondakov
- 57Bogdan Alexandrovic Moskvichev
- 38Amir Musaev
- 71Daniil Odoevskiy
- 51Vadim Shilov
- 66Roman Vega
- 82Sergey Volkov
Gazovik Orenburg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Bogdan Ovsyannikov
- 26Emil Tsenov
- 4Danila Khotulev
- 5Aleksei Tataev
- 22Anton Lukashov
- 11Egor Nazarenko
- 80Mikhail Pykhcheev
- 20Dmitri Rybchinskiy
- 8Damian Puebla
- 10Jordhy Thompson
- 30Gedeon Guzina
Dự bị trận trước
- 19Alexandre Jesus
- 35Aleksandr Degtev
- 27Renat Golybin
- 7Jersson Gonzalez
- 65Ivan Ivashchenko
- 77Andrey Kasadzhikov
- 38Artem Kasimov
- 14Robert Andres Mejia Navarrete
- 63Omar Minatulaev
- 2Stanislav Poroykov
- 44Joao Silva
- 3Danila Vedernikov
Phong độ
Zenit St. Petersburg
5 trận gần nhất
05/10/26International Club Friendly
Zenit St. Petersburg
1 - 0
BATE Borisov
T
27/09/26International Club Friendly
Shanghai Shenhua
0 - 0
Zenit St. Petersburg
H
17/09/26Russia Premier League
Baltika Kaliningrad
2 - 3
Zenit St. Petersburg
T
12/09/26Russia Premier League
Zenit St. Petersburg
2 - 1
Lokomotiv Moscow
T
05/09/26Russia Premier League
Zenit St. Petersburg
1 - 2
CSKA Moscow
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Gazovik Orenburg
5 trận gần nhất
10/10/26Russia Premier League
Gazovik Orenburg
4 - 0
FK Makhachkala
T
03/10/26International Club Friendly
Gazovik Orenburg
3 - 2
Tekstilshchik Ivanovo
T
03/10/26International Club Friendly
Lokomotiv Moscow
2 - 0
Gazovik Orenburg
B
17/09/26Russia Premier League
Gazovik Orenburg
0 - 0
FC Krasnodar
H
12/09/26Russia Premier League
Dynamo Moscow
1 - 0
Gazovik Orenburg
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 6 | 60% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
So sánh theo vòng
| Zenit St. Petersburg BT-BB | % thắng | Gazovik Orenburg BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-14 | 60% | 21-27 | 30% |
| Vòng 19 | 35-14 | 58% | 20-27 | 26% |
| Vòng 18 | 33-14 | 56% | 19-24 | 28% |
| Vòng 17 | 32-13 | 59% | 18-24 | 24% |
| Vòng 16 | 28-12 | 56% | 18-21 | 25% |
| Vòng 15 | 25-11 | 53% | 18-20 | 27% |
| Vòng 14 | 24-10 | 57% | 16-19 | 21% |
| Vòng 13 | 23-9 | 62% | 15-17 | 23% |
| Vòng 12 | 18-9 | 58% | 13-17 | 17% |
| Vòng 11 | 15-9 | 55% | 11-16 | 9% |
| Vòng 10 | 14-9 | 50% | 11-13 | 10% |
| Vòng 9 | 13-7 | 56% | 10-8 | 11% |
| Vòng 8 | 10-7 | 50% | 9-7 | 13% |
| Vòng 7 | 10-7 | 57% | 8-6 | 14% |
| Vòng 6 | 10-5 | 67% | 4-5 | 0% |
| Vòng 5 | 9-5 | 60% | 4-5 | 0% |
| Vòng 4 | 6-5 | 50% | 3-4 | 0% |
| Vòng 3 | 5-3 | 67% | 2-3 | 0% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 0-1 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Zenit St. Petersburg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Gazovik Orenburg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Jordhy Thompson | Tiền đạo cánh phải | |
| 30 | Gedeon Guzina | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Jhon Alex Palacios | Trung vệ | |
| 26 | Emil Tsenov | Trung vệ | |
| 1 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | |
| 78 | Ruslan Kul | Tiền đạo cánh phải | |
| 24 | Maxime Sivis | Hậu vệ phải | |
| 8 | Damian Puebla | Tiền vệ tấn công | |
| 57 | Evgeni Bolotov | Tiền vệ phòng ngự | |
| 77 | Andrey Kasadzhikov | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Aleksei Tataev | Trung vệ | |
| 22 | Anton Lukashov | Hậu vệ phải | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | |
| 4 | Danila Khotulev | Trung vệ | |
| 27 | Renat Golybin | Tiền vệ tấn công |