Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
FK Makhachkala
4-2-3-1
Hậu vệ
-
13
Soslan Kagermazov
-
24
Andres Alarcon
-
99
Mutalip Alibekov
-
23
Makhamadzhonov
Tiền vệ
-
16
Houssem Mrezigue
-
6
Marat Apshatsev
Tiền vệ
-
47
Nikita Glushkov
-
52
Egor Smelov
-
88
Danylo Lisovy
Dự bị
-
Ilyas Ahmedov
-
30
Dmitry Aleksandrov
-
21
Abdulpasha Dzhabrailov
-
10
Mohammadjavad Hosseinnejad
-
33
Nikita Karabashev
-
8
Vladimir Khubulov
-
9
Razhab Magomedov
-
11
Miro
-
28
Serder Serderov
-
1
David Volk
-
90
Kirill Zinovich
HLV: Vadim Evseev
CSKA Moscow
5-4-1
Hậu vệ
-
3
Daniil Krugovoy
-
23
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
-
79
Kirill Danilov
-
4
Joao Victor Da Silva Marcelino
-
21
Mohamed Azzi
Tiền vệ
-
19
Ivan Oleynikov
-
31
Matvey Kislyak
-
10
Ivan Oblyakov
-
17
Kirill Glebov
Dự bị
-
52
Artem Bandikyan
-
85
Egor Besaev
-
Maksim Borisko
-
61
Pavel Filyushin
-
62
Imran Firov
-
32
Luciano Emilio Gondou Zanelli
-
37
Henrique Carmo
-
8
Danila Kozlov
-
90
Matvey Lukin
-
7
Matheus Alves Nascimento
-
Matija Popovic
-
84
Aleksandr Vakulich
HLV: Dmitriy Igdisamov
Lực lượng
FK Makhachkala
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 39Magomedov Timur
- 23Makhamadzhonov
- 99Mutalip Alibekov
- 24Andres Alarcon
- 13Soslan Kagermazov
- 6Marat Apshatsev
- 16Houssem Mrezigue
- 88Danylo Lisovy
- 52Egor Smelov
- 47Nikita Glushkov
- 25Gamid Agalarov
Dự bị trận trước
- 43Ilyas Ahmedov
- 30Dmitry Aleksandrov
- 21Abdulpasha Dzhabrailov
- 10Mohammadjavad Hosseinnejad
- 33Nikita Karabashev
- 8Vladimir Khubulov
- 9Razhab Magomedov
- 11Miro
- 28Serder Serderov
- 1David Volk
- 19Kirill Zinovich
CSKA Moscow
Vắng mặt (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ trái | Đứt dây chằng |
|---|
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ phải | Chấn thương bàn chân |
|---|
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ trái | Treo giò |
|---|
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | Đứt dây chằng |
|---|
| 97 | Maksim Voronov | Tiền đạo cắm | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | Inflammation |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 49Vladislav Torop
- 21Mohamed Azzi
- 4Joao Victor Da Silva Marcelino
- 79Kirill Danilov
- 23Dzhamalutdin Abdulkadyrov
- 3Daniil Krugovoy
- 17Kirill Glebov
- 10Ivan Oblyakov
- 31Matvey Kislyak
- 19Ivan Oleynikov
- 11Tamerlan Musaev
Dự bị trận trước
- 52Artem Bandikyan
- 85Egor Besaev
- 39Maksim Borisko
- 61Pavel Filyushin
- 62Imran Firov
- 32Luciano Emilio Gondou Zanelli
- 37Henrique Carmo
- 18Danila Kozlov
- 90Matvey Lukin
- 7Matheus Alves Nascimento
- 20Matija Popovic
- 84Aleksandr Vakulich
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
1FK Makhachkala thắng
0Hòa
5CSKA Moscow thắng
| Số trận thắng | FK Makhachkala | CSKA Moscow |
|---|
| Sân nhà của FK Makhachkala | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà của CSKA Moscow | 0 | 3 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả1T 0H 5B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu2 Tài · 3 Xỉu
Số trận6
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Makhachkala. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FK Makhachkala
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 8 | 4-0-4 | 50% | 6-2 | 75% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 5 | 2-0-3 | 40% | 5-0 | 100% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBBTB33.3%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTàiXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 8 | 4-2-2 | 50% | 2-5 | 25% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 0-2 | 0% |
|---|
| Sân khách | 5 | 3-2-0 | 60% | 2-3 | 40% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTTHBT66.7%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Makhachkala trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng CSKA Moscow
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 4-4 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 2-4 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBTBTB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 8 | 4-0-4 | 50% | 3-3 | 37.5% |
|---|
| Sân nhà | 6 | 3-0-3 | 50% | 2-3 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-0 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBBBTT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiHH
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của CSKA Moscow trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FK Makhachkala
Kết quả4T 1H 5B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Makhachkala. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước CSKA Moscow
Kết quả3T 5H 2B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 6
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CSKA Moscow. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
FK Makhachkala thắng16.67%
Hòa0%
CSKA Moscow thắng83.33%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FK Makhachkala
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 4 | 0 | 1 | 3 | 11 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 3 | 7 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
CSKA Moscow
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 3 | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FK Makhachkala ghi bàn | thủng lưới | CSKA Moscow ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-45' | 20% | 44.4% | 28.6% | 33.3% |
|---|
| 46-75' | 0% | 22.2% | 28.6% | 33.3% |
|---|
| 76-90+' | 40% | 11.1% | 42.9% | 0% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
FK Makhachkala
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.3điểm trung bình
6.16.66.276.75.7776.77.1
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 88 | Danylo Lisovy | Tiền đạo cánh trái | 7.6 |
|---|
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ trung tâm | 6.8 |
|---|
| 52 | Egor Smelov | Tiền vệ tấn công | 6.7 |
|---|
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo cắm | 6.6 |
|---|
| 99 | Mutalip Alibekov | Trung vệ | 6.5 |
|---|
| 24 | Andres Alarcon | Trung vệ | 6.4 |
|---|
| 11 | Miro | Tiền đạo cắm | 6.4 |
|---|
| 6 | Marat Apshatsev | Tiền vệ trung tâm | 6.4 |
|---|
| 43 | Ilyas Ahmedov | Trung vệ | 6.3 |
|---|
| 21 | Abdulpasha Dzhabrailov | Tiền vệ phòng ngự | 6.1 |
|---|
| 39 | Magomedov Timur | Thủ môn | 6.1 |
|---|
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ phòng ngự | 5.8 |
|---|
| 23 | Makhamadzhonov | Hậu vệ trái | 5.7 |
|---|
| 1 | David Volk | Thủ môn | 5.7 |
|---|
| 77 | Temirkan Sundukov | Hậu vệ trái | 5.6 |
|---|
CSKA Moscow
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.6điểm trung bình
6.37.76.46.36.77.66.776.77.17
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trung tâm | 7.3 |
|---|
| 4 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 7.3 |
|---|
| 3 | Daniil Krugovoy | Tiền vệ trái | 7.3 |
|---|
| 23 | Dzhamalutdin Abdulkadyrov | Trung vệ | 7.2 |
|---|
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trung tâm | 6.9 |
|---|
| 79 | Kirill Danilov | Trung vệ | 6.8 |
|---|
| 17 | Kirill Glebov | Tiền đạo cánh phải | 6.7 |
|---|
| 21 | Mohamed Azzi | Hậu vệ phải | 6.6 |
|---|
| 32 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền đạo cắm | 6.6 |
|---|
| 49 | Vladislav Torop | Thủ môn | 6.3 |
|---|
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | 5.9 |
|---|
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ trái | 4.5 |
|---|
Lịch đấu