Russia Premier League ·

FK Makhachkala vs CSKA Moscow

FK Makhachkala FK Makhachkala
1 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
CSKA Moscow CSKA Moscow

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

FK Makhachkala 4-2-3-1
Thủ môn
  • 39 Magomedov Timur
Hậu vệ
  • 13 Soslan Kagermazov
  • 24 Andres Alarcon
  • 99 Mutalip Alibekov
  • 23 Makhamadzhonov
Tiền vệ
  • 16 Houssem Mrezigue
  • 6 Marat Apshatsev
Tiền vệ
  • 47 Nikita Glushkov
  • 52 Egor Smelov
  • 88 Danylo Lisovy
Tiền đạo
  • 25 Gamid Agalarov
Dự bị
  • Ilyas Ahmedov
  • 30 Dmitry Aleksandrov
  • 21 Abdulpasha Dzhabrailov
  • 10 Mohammadjavad Hosseinnejad
  • 33 Nikita Karabashev
  • 8 Vladimir Khubulov
  • 9 Razhab Magomedov
  • 11 Miro
  • 28 Serder Serderov
  • 1 David Volk
  • 90 Kirill Zinovich

HLV: Vadim Evseev

CSKA Moscow 5-4-1
Thủ môn
  • 49 Vladislav Torop
Hậu vệ
  • 3 Daniil Krugovoy
  • 23 Dzhamalutdin Abdulkadyrov
  • 79 Kirill Danilov
  • 4 Joao Victor Da Silva Marcelino
  • 21 Mohamed Azzi
Tiền vệ
  • 19 Ivan Oleynikov
  • 31 Matvey Kislyak
  • 10 Ivan Oblyakov
  • 17 Kirill Glebov
Tiền đạo
  • 11 Tamerlan Musaev
Dự bị
  • 52 Artem Bandikyan
  • 85 Egor Besaev
  • Maksim Borisko
  • 61 Pavel Filyushin
  • 62 Imran Firov
  • 32 Luciano Emilio Gondou Zanelli
  • 37 Henrique Carmo
  • 8 Danila Kozlov
  • 90 Matvey Lukin
  • 7 Matheus Alves Nascimento
  • Matija Popovic
  • 84 Aleksandr Vakulich

HLV: Dmitriy Igdisamov

Lực lượng

FK Makhachkala

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
4Idar ShumakhovTrung vệĐứt dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 39Magomedov Timur
  • 23Makhamadzhonov
  • 99Mutalip Alibekov
  • 24Andres Alarcon
  • 13Soslan Kagermazov
  • 6Marat Apshatsev
  • 16Houssem Mrezigue
  • 88Danylo Lisovy
  • 52Egor Smelov
  • 47Nikita Glushkov
  • 25Gamid Agalarov

Dự bị trận trước

  • 43Ilyas Ahmedov
  • 30Dmitry Aleksandrov
  • 21Abdulpasha Dzhabrailov
  • 10Mohammadjavad Hosseinnejad
  • 33Nikita Karabashev
  • 8Vladimir Khubulov
  • 9Razhab Magomedov
  • 11Miro
  • 28Serder Serderov
  • 1David Volk
  • 19Kirill Zinovich

CSKA Moscow

Vắng mặt (6)

SốCầu thủVị tríLý do
27Moises Roberto BarbosaHậu vệ tráiĐứt dây chằng
22Milan GajicHậu vệ phảiChấn thương bàn chân
2Matheus Reis de LimaHậu vệ tráiTreo giò
6Dmitriy BarinovTiền vệ phòng ngựĐứt dây chằng
97Maksim VoronovTiền đạo cắmChấn thương đầu gối
35Igor AkinfeevThủ mônInflammation

Đội hình xuất phát trận trước

  • 49Vladislav Torop
  • 21Mohamed Azzi
  • 4Joao Victor Da Silva Marcelino
  • 79Kirill Danilov
  • 23Dzhamalutdin Abdulkadyrov
  • 3Daniil Krugovoy
  • 17Kirill Glebov
  • 10Ivan Oblyakov
  • 31Matvey Kislyak
  • 19Ivan Oleynikov
  • 11Tamerlan Musaev

Dự bị trận trước

  • 52Artem Bandikyan
  • 85Egor Besaev
  • 39Maksim Borisko
  • 61Pavel Filyushin
  • 62Imran Firov
  • 32Luciano Emilio Gondou Zanelli
  • 37Henrique Carmo
  • 18Danila Kozlov
  • 90Matvey Lukin
  • 7Matheus Alves Nascimento
  • 20Matija Popovic
  • 84Aleksandr Vakulich

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 6 lần gặp nhau

1FK Makhachkala thắng
0Hòa
5CSKA Moscow thắng
Số trận thắngFK MakhachkalaCSKA Moscow
Sân nhà của FK Makhachkala12
Sân nhà của CSKA Moscow03

Lịch sử đối đầu

Kết quả1T 0H 5B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu2 Tài · 3 Xỉu
Số trận6
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
21/03/26CSKA Moscow 3-1 FK MakhachkalaHT 2-1 · Russia Premier League0.5/1BTài1.81 / 3.4 / 4.259-6
26/11/25CSKA Moscow 2-1 FK MakhachkalaHT 0-1 · Russia Cup1/1.5TTài1.3 / 4.4 / 7.86-2
08/11/25FK Makhachkala 0-1 CSKA MoscowHT 0-0 · Russia Premier League0/0.5BXỉu2.85 / 3.25 / 2.367-6
05/11/25FK Makhachkala 1-0 CSKA MoscowHT 1-0 · Russia Cup0TXỉu2.66 / 3.1 / 2.493-2
29/03/25CSKA Moscow 2-0 FK MakhachkalaHT 1-0 · Russia Premier League0.5/1BH1.68 / 3.45 / 5.19-2
19/10/24FK Makhachkala 0-1 CSKA MoscowHT 0-0 · Russia Premier League0.5/1BXỉu5.3 / 3.4 / 1.674-1

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Makhachkala. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

FK Makhachkala

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 20%
Thắng cách biệt 1 bàn2 20%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn2 20%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 40%

CSKA Moscow

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 11.11%
Thắng cách biệt 1 bàn4 44.44%
Hòa4 44.44%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

FK Makhachkala
BT-BB
% thắngCSKA Moscow
BT-BB
% thắng
Vòng 2028-2740%25-2930%
Vòng 1927-2642%25-2832%
Vòng 1827-2644%23-2728%
Vòng 1726-2641%20-2624%
Vòng 1624-2638%19-2525%
Vòng 1524-2440%18-2427%
Vòng 1421-2436%18-2229%
Vòng 1320-2138%15-1831%
Vòng 1219-2042%15-1733%
Vòng 1116-1936%13-1236%
Vòng 1014-1830%11-1130%
Vòng 912-1722%10-1033%
Vòng 811-1525%9-938%
Vòng 710-1229%9-943%
Vòng 66-1117%8-933%
Vòng 55-1020%8-840%
Vòng 45-925%5-625%
Vòng 34-633%3-433%
Vòng 24-350%3-250%
Vòng 12-30%1-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng FK Makhachkala

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng84-0-450%6-275%
Sân nhà32-0-166.7%1-233.3%
Sân khách52-0-340%5-0100%
6 trận gần nhất · kèoBTBBTB33.3%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTàiXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng84-2-250%2-525%
Sân nhà31-0-233.3%0-20%
Sân khách53-2-060%2-340%
6 trận gần nhất · kèoTTTHBT66.7%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Makhachkala trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng CSKA Moscow

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng83-0-537.5%4-450%
Sân nhà62-0-433.3%2-433.3%
Sân khách21-0-150%2-0100%
6 trận gần nhất · kèoBBTBTB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng84-0-450%3-337.5%
Sân nhà63-0-350%2-333.3%
Sân khách21-0-150%1-050%
6 trận gần nhất · kèoBBBBTT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiHH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của CSKA Moscow trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước FK Makhachkala

Kết quả4T 1H 5B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Makhachkala. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước CSKA Moscow

Kết quả3T 5H 2B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 6
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
12/09/26CSKA Moscow 1-1 Rubin KazanHT 1-0 · Russia Premier League0.5/1BXỉu1.74 / 3.7 / 4.254-8
05/09/26Zenit St. Petersburg 1-2 CSKA MoscowHT 0-1 · Russia Premier League1TTài1.63 / 3.95 / 4.710-2
01/09/26Rostov FK 2-0 CSKA MoscowHT 0-0 · Russia Cup0.5BXỉu3.45 / 3.45 / 25-6
28/08/26Akron Togliatti 2-2 CSKA MoscowHT 1-1 · Russia Premier League1BTài4.9 / 4.1 / 1.581-7
22/08/26CSKA Moscow 3-2 Lokomotiv MoscowHT 1-1 · Russia Premier League0.5TTài1.95 / 3.7 / 3.45-1
18/08/26CSKA Moscow 0-1 Akron TogliattiHT 0-1 · Russia Cup1.5/2BXỉu1.25 / 6.1 / 8.67-2
15/08/26CSKA Moscow 1-0 FakelHT 0-0 · Russia Premier League0.5/1TXỉu1.64 / 3.85 / 4.757-3
08/08/26CSKA Moscow 0-0 Rostov FKHT 0-0 · Russia Premier League0.5BXỉu1.94 / 3.55 / 3.51-3
04/08/26Lokomotiv Moscow 1-1 CSKA MoscowHT 0-1 · Russia Cup0HXỉu2.46 / 3.45 / 2.465-4
01/08/26CSKA Moscow 1-1 Krylya SovetovHT 1-0 · Russia Premier League1/1.5BXỉu1.43 / 4.65 / 62-5

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CSKA Moscow. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

FK Makhachkala thắng16.67%
Hòa0%
CSKA Moscow thắng83.33%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

FK Makhachkala

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng12401311
Sân nhà1020004
Sân khách0220137

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100204100
Sân nhà000101100
Sân khách100103000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1020012242
Sân nhà0000002110
Sân khách1020010132

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1010012011
Sân nhà0000002000
Sân khách1010010011

CSKA Moscow

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1331075
Sân nhà1311053
Sân khách0020022

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng220220000
Sân nhà120210000
Sân khách100010000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1113110121
Sân nhà1013010110
Sân khách0100100011

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1112100010
Sân nhà1012000010
Sân khách0100100000

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútFK Makhachkala
ghi bàn
thủng lướiCSKA Moscow
ghi bàn
thủng lưới
1-45'20%44.4%28.6%33.3%
46-75'0%22.2%28.6%33.3%
76-90+'40%11.1%42.9%0%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

FK Makhachkala

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.3điểm trung bình
6.16.66.276.75.7776.77.1

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
88Danylo LisovyTiền đạo cánh trái7.6
47Nikita GlushkovTiền vệ trung tâm6.8
52Egor SmelovTiền vệ tấn công6.7
25Gamid AgalarovTiền đạo cắm6.6
99Mutalip AlibekovTrung vệ6.5
24Andres AlarconTrung vệ6.4
11MiroTiền đạo cắm6.4
6Marat ApshatsevTiền vệ trung tâm6.4
43Ilyas AhmedovTrung vệ6.3
21Abdulpasha DzhabrailovTiền vệ phòng ngự6.1
39Magomedov TimurThủ môn6.1
16Houssem MrezigueTiền vệ phòng ngự5.8
23MakhamadzhonovHậu vệ trái5.7
1David VolkThủ môn5.7
77Temirkan SundukovHậu vệ trái5.6

CSKA Moscow

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.6điểm trung bình
6.37.76.46.36.77.66.776.77.17

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
31Matvey KislyakTiền vệ trung tâm7.3
4Joao Victor Da Silva MarcelinoTrung vệ7.3
3Daniil KrugovoyTiền vệ trái7.3
23Dzhamalutdin AbdulkadyrovTrung vệ7.2
10Ivan OblyakovTiền vệ trung tâm6.9
79Kirill DanilovTrung vệ6.8
17Kirill GlebovTiền đạo cánh phải6.7
21Mohamed AzziHậu vệ phải6.6
32Luciano Emilio Gondou ZanelliTiền đạo cắm6.6
49Vladislav ToropThủ môn6.3
11Tamerlan MusaevTiền đạo cắm5.9
2Matheus Reis de LimaHậu vệ trái4.5

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕