GHQT Cấp CLB ·
Fiorentina vs Fiorentina U20
Fiorentina
Fiorentina U20
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Fiorentina
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 53Oliver Christensen
- 21Robin Gosens
- 3Daniele Rugani
- 15Pietro Comuzzo
- 2Domilson Cordeiro dos Santos
- 4Marco Brescianini
- 8Rolando Mandragora
- 80Giovanni Fabbian
- 10Albert Gudmundsson
- 91Roberto Piccoli
- 17Jack Harrison
Dự bị trận trước
- 5Marin Pongracic
- 19Manor Solomon
- 27Cher Ndour
- 1Luca Lezzerini
- 62Luis Francisco Balbo Vieira
- 44Nicolo Fagioli
- 29Niccolo Fortini
- 61Riccardo Braschi
- 43David De Gea Quintana
- 69Giorgio Puzzoli
Fiorentina U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Fiorentina
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Hòa | 15 | 39.47% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 21.05% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 15.79% |
Fiorentina U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Fiorentina BT-BB | % thắng | Fiorentina U20 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-21 | 50% | 42-24 | 60% |
| Vòng 19 | 21-20 | 47% | 41-22 | 63% |
| Vòng 18 | 18-20 | 44% | 40-22 | 61% |
| Vòng 17 | 17-20 | 41% | 39-21 | 65% |
| Vòng 16 | 17-17 | 44% | 36-21 | 63% |
| Vòng 15 | 17-14 | 47% | 34-19 | 67% |
| Vòng 14 | 17-14 | 50% | 30-18 | 64% |
| Vòng 13 | 15-13 | 46% | 30-17 | 69% |
| Vòng 12 | 11-12 | 42% | 28-16 | 67% |
| Vòng 11 | 9-11 | 36% | 26-13 | 73% |
| Vòng 10 | 8-10 | 40% | 25-12 | 80% |
| Vòng 9 | 7-10 | 33% | 23-11 | 78% |
| Vòng 8 | 7-7 | 38% | 18-10 | 75% |
| Vòng 7 | 6-7 | 29% | 17-7 | 86% |
| Vòng 6 | 4-6 | 17% | 15-6 | 83% |
| Vòng 5 | 3-5 | 20% | 12-5 | 80% |
| Vòng 4 | 3-5 | 25% | 10-4 | 75% |
| Vòng 3 | 3-1 | 33% | 4-3 | 67% |
| Vòng 2 | 3-1 | 50% | 4-1 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Fiorentina
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Fiorentina 1-1 AtalantaHT 1-0 · Italy Serie A | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.25 / 3.7 / 2.15 | 3-3 |
| 17/05/26 | Juventus 0-2 FiorentinaHT 0-1 · Italy Serie A | 1.5 | T | Xỉu | 1.32 / 5.6 / 9.3 | 6-2 |
| 10/05/26 | Fiorentina 0-0 GenoaHT 0-0 · Italy Serie A | 0.5 | B | Xỉu | 1.97 / 3.35 / 4.2 | 4-3 |
| 04/05/26 | AS Roma 4-0 FiorentinaHT 3-0 · Italy Serie A | 1 | B | Tài | 1.54 / 4.3 / 6.2 | 4-5 |
| 26/04/26 | Fiorentina 0-0 SassuoloHT 0-0 · Italy Serie A | 0.5 | B | Xỉu | 2.07 / 3.35 / 3.35 | 7-4 |
| 20/04/26 | Lecce 1-1 FiorentinaHT 0-1 · Italy Serie A | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.8 / 3.3 / 2.11 | 5-2 |
| 16/04/26 | Fiorentina 2-1 Crystal PalaceHT 1-1 · UEFA Conference League | 0/0.5 | T | Tài | 3.4 / 3.55 / 2.09 | 6-1 |
| 13/04/26 | Fiorentina 1-0 LazioHT 1-0 · Italy Serie A | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.38 / 3.2 / 3.25 | 5-6 |
| 09/04/26 | Crystal Palace 3-0 FiorentinaHT 2-0 · UEFA Conference League | 1 | B | Tài | 1.58 / 3.9 / 6.2 | 3-1 |
| 04/04/26 | Verona 0-1 FiorentinaHT 0-0 · Italy Serie A | 0/0.5 | T | Xỉu | 4.1 / 3.15 / 2.09 | 9-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fiorentina. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Fiorentina U20
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fiorentina U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Fiorentina
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Fiorentina U20
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Fiorentina ghi bàn | thủng lưới | Fiorentina U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 21.4% | 15.8% | 19.5% | 4.2% |
| 16-30' | 21.4% | 21.1% | 22% | 20.8% |
| 31-60' | 21.4% | 15.8% | 9.8% | 8.3% |
| 61-75' | 7.1% | 26.3% | 14.6% | 12.5% |
| 76-90+' | 14.3% | 10.5% | 12.2% | 29.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 53 | Oliver Christensen | Thủ môn | |
| 17 | Jack Harrison | Tiền đạo cánh trái | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ trái | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Hộ công | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Daniele Rugani | Trung vệ | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ tấn công | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ phải | |
| 19 | Manor Solomon | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | |
| 1 | Luca Lezzerini | Thủ môn | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trung tâm | |
| 62 | Luis Francisco Balbo Vieira | Hậu vệ trái |
BXH
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 14:3 | 11 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 15:8 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 3 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 5:2 | 3 | 12 | TTTBT | |
| 5 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:4 | 6 | 11 | THHTT | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | TBHTT | |
| 7 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:4 | 5 | 10 | THTTB | |
| 8 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:6 | 3 | 10 | BTTTH | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 1 | 7 | HTBBT | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:9 | 0 | 7 | BTHTB | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:7 | -2 | 6 | BBBTT | |
| 12 | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:10 | -5 | 6 | BTBBT | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:11 | -3 | 4 | BBBTH | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:8 | -3 | 4 | HBTBB | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | -3 | 4 | TBHBB | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:12 | -4 | 4 | TBHBB | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:12 | -6 | 4 | BHTBB | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:6 | -3 | 2 | HBHBB | |
| 19 | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:10 | -7 | 1 | TBHBB | |
| 20 | 5 | 0 | 0 | 5 | 4:13 | -9 | 0 | BBBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Xuống hạng